Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Hayden Cann 22 | |
John Mahon 25 | |
Frantz Pierrot 31 | |
Padraig Amond 33 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Galway United FC vs Waterford FC
số liệu thống kê

Galway United FC

Waterford FC
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Galway United FC vs Waterford FC
Galway United FC (4-2-3-1): Hugo Cunha (16), Connor Barratt (3), Wasiri Williams (15), Leigh Kavanagh (19), Gianfranco Facchineri (12), Jimmy Keohane (4), David Hurley (10), Aaron Bolger (8), Edward McCarthy (24), Frantz Pierrot (23), Stephen Walsh (7)
Waterford FC (3-5-2): Stephen McMullan (1), Jordan Houston (2), Benny Couto (3), Will Johnson (4), John Mahon (5), Padraig Amond (9), Conan Noonan (10), Kevin Long (13), Luke Heeney (15), Hayden Cann (16), Tom Lonergan (18)

Galway United FC
4-2-3-1
16
Hugo Cunha
3
Connor Barratt
15
Wasiri Williams
19
Leigh Kavanagh
12
Gianfranco Facchineri
4
Jimmy Keohane
10
David Hurley
8
Aaron Bolger
24
Edward McCarthy
23
Frantz Pierrot
7
Stephen Walsh
18
Tom Lonergan
16
Hayden Cann
15
Luke Heeney
13
Kevin Long
10
Conan Noonan
9
Padraig Amond
5
John Mahon
4
Will Johnson
3
Benny Couto
2
Jordan Houston
1
Stephen McMullan

Waterford FC
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Killian Brouder | Arlo Doherty | ||
Francely Lomboto | Evan McLaughlin | ||
Kristopher Twardek | Trae Coyle | ||
Matty Wolfe | Blair McKenzie | ||
Lee Devitt | Jesse Dempsey | ||
Junior Thiam | Jorgen Voilas | ||
Dylan Edward Connolly | Dean McMenamy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Galway United FC
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Waterford FC
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 18 | 50 | B T H T T | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 19 | 43 | T B T H H | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 13 | 43 | B B T T T | |
| 4 | 25 | 9 | 9 | 7 | 2 | 36 | T B B B H | |
| 5 | 24 | 8 | 10 | 6 | 0 | 34 | T H B H T | |
| 6 | 25 | 6 | 11 | 8 | 1 | 29 | T B H T B | |
| 7 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | B T B B T | |
| 8 | 24 | 6 | 7 | 11 | -12 | 25 | B H B B T | |
| 9 | 25 | 4 | 10 | 11 | -14 | 22 | T B T T H | |
| 10 | 24 | 5 | 5 | 14 | -20 | 20 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch