Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Harumi Minamino (Kiến tạo: Ryoya Yamashita) 9 | |
Daiki Miya 23 | |
Yutaka Michiwaki 44 | |
Kazuki Fujimoto (Kiến tạo: Yu Hashimoto) 45+5' | |
Yutaka Michiwaki 56 | |
Yuji Kitajima 60 | |
Takashi Usami (Thay: Issam Jebali) 62 | |
Deniz Hummet (Thay: Shuto Abe) 62 | |
Shoji Toyama (Thay: Takeru Kishimoto) 62 | |
Yuma Tsujioka (Thay: Daiki Miya) 62 | |
Masaya Tashiro (Thay: Takumi Kamijima) 62 | |
Shintaro Nago (Thay: Shosei Usui) 62 | |
Kanji Okunuki (Thay: Shinya Nakano) 71 | |
Kohei Okuno (Thay: Yuji Kitajima) 71 | |
Kazuki Fujimoto 78 | |
Kanji Okunuki 80 | |
Yota Maejima (Thay: Kazuki Fujimoto) 81 | |
Shu Kurata (Thay: Harumi Minamino) 81 | |
Shu Kurata (Thay: Ryotaro Meshino) 81 |
Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka


Diễn biến Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka
Ryotaro Meshino rời sân và được thay thế bởi Shu Kurata.
Harumi Minamino rời sân và được thay thế bởi Shu Kurata.
Kazuki Fujimoto rời sân và được thay thế bởi Yota Maejima.
Thẻ vàng cho Kanji Okunuki.
Thẻ vàng cho Kazuki Fujimoto.
Yuji Kitajima rời sân và được thay thế bởi Kohei Okuno.
Shinya Nakano rời sân và được thay thế bởi Kanji Okunuki.
Shosei Usui rời sân và được thay thế bởi Shintaro Nago.
Takumi Kamijima rời sân và được thay thế bởi Masaya Tashiro.
Daiki Miya rời sân và được thay thế bởi Yuma Tsujioka.
Takeru Kishimoto rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.
Shuto Abe rời sân và được thay thế bởi Deniz Hummet.
Issam Jebali rời sân và được thay thế bởi Takashi Usami.
Thẻ vàng cho Yuji Kitajima.
Thẻ vàng cho Yutaka Michiwaki.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Yu Hashimoto đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kazuki Fujimoto đã ghi bàn!
V À A A O O O - Yutaka Michiwaki đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka
Gamba Osaka (4-2-3-1): Rui Araki (18), Takeru Kishimoto (15), Genta Miura (5), Shinnosuke Nakatani (4), Shinya Nakano (47), Shuto Abe (13), Rin Mito (27), Ryoya Yamashita (17), Issam Jebali (11), Ryotaro Meshino (8), Harumi Minamino (42)
Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Teppei Oka (16), Takumi Kamijima (5), Daiki Miya (45), Yu Hashimoto (47), Keiya Shiihashi (34), Tomoya Miki (11), Kazuki Fujimoto (22), Yutaka Michiwaki (27), Yuji Kitajima (25), Shosei Usui (7)


| Thay người | |||
| 62’ | Issam Jebali Takashi Usami | 62’ | Takumi Kamijima Masaya Tashiro |
| 62’ | Shuto Abe Deniz Hummet | 62’ | Daiki Miya Yuma Tsujioka |
| 62’ | Takeru Kishimoto Shoji Toyama | 62’ | Shosei Usui Shintaro Nago |
| 71’ | Shinya Nakano Kanji Okunuki | 71’ | Yuji Kitajima Kohei Okuno |
| 81’ | Ryotaro Meshino Shu Kurata | 81’ | Kazuki Fujimoto Yota Maejima |
| Cầu thủ dự bị | |||
Masaaki Higashiguchi | Powell Obinna Obi | ||
Ginjiro Ikegaya | Masaya Tashiro | ||
Ryo Hatsuse | Yuma Tsujioka | ||
Shu Kurata | Kaoru Yamawaki | ||
Tokuma Suzuki | Yota Maejima | ||
Kanji Okunuki | Kohei Okuno | ||
Takashi Usami | Shintaro Nago | ||
Deniz Hummet | Reiju Tsuruno | ||
Shoji Toyama | Abdul Hanan Sani Brown | ||
Nhận định Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gamba Osaka
Thành tích gần đây Avispa Fukuoka
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 14 | 32 | H T T T B | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 29 | T H T T T | |
| 3 | 12 | 5 | 5 | 2 | -1 | 24 | H B H T H | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 21 | H B H T T | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | -4 | 20 | T B T T B | |
| 6 | 13 | 2 | 7 | 4 | -7 | 16 | H H T B H | |
| 7 | 13 | 4 | 3 | 6 | 2 | 15 | B H B B T | |
| 8 | 13 | 5 | 0 | 8 | -4 | 15 | B B B T T | |
| 9 | 13 | 3 | 1 | 9 | -5 | 11 | T B B B B | |
| 10 | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | T H B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 12 | 26 | T T T T H | |
| 2 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 22 | T B H T H | |
| 3 | 14 | 3 | 8 | 3 | 0 | 22 | B H B H H | |
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 20 | B H T T H | |
| 5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 19 | H B T B H | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 19 | B T T B H | |
| 7 | 13 | 3 | 6 | 4 | 0 | 17 | B T H B B | |
| 8 | 13 | 3 | 6 | 4 | -5 | 17 | B B H T H | |
| 9 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 17 | T H T B H | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | -6 | 16 | B B B H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
