Thứ Ba, 15/09/2026
H. Okuda
6
Hayato Okuda
6
Thiago Andrade
13
Thiago
13
Shu Kurata
29
Takeru Kishimoto (Thay: Riku Handa)
35
Thiago
40
Yumeki Yokoyama (Thay: Reiya Sakata)
45
Shuto Abe (Thay: Shu Kurata)
46
Harumi Minamino (Thay: Gaku Nawata)
46
Takeru Kishimoto
54
Shinji Kagawa (Thay: Thiago)
62
Dion Cools (Thay: Hayato Okuda)
62
Shuto Abe
71
Ryotaro Meshino (Thay: Welton)
81
Harumi Minamino
84
Solomon Sakuragawa (Thay: Motohiko Nakajima)
86
Satoki Uejo (Thay: Yumeki Yokoyama)
86
Shoji Toyama (Thay: Ryoya Yamashita)
90

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 1
4 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 11

Diễn biến Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Tất cả (21)
90+15'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Ryoya Yamashita rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.

86'

Yumeki Yokoyama rời sân và được thay thế bởi Satoki Uejo.

86'

Motohiko Nakajima rời sân và được thay thế bởi Solomon Sakuragawa.

84' Thẻ vàng cho Harumi Minamino.

Thẻ vàng cho Harumi Minamino.

81'

Welton rời sân và được thay thế bởi Ryotaro Meshino.

71' V À A A A O O O - Shuto Abe đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Shuto Abe đã ghi bàn!

62'

Hayato Okuda rời sân và được thay thế bởi Dion Cools.

62'

Thiago rời sân và được thay thế bởi Shinji Kagawa.

54' Thẻ vàng cho Takeru Kishimoto.

Thẻ vàng cho Takeru Kishimoto.

46'

Gaku Nawata rời sân và được thay thế bởi Harumi Minamino.

46'

Shu Kurata rời sân và được thay thế bởi Shuto Abe.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.

45'

Reiya Sakata rời sân và được thay thế bởi Yumeki Yokoyama.

40' V À A A O O O - Thiago đã có cú sút trúng đích!

V À A A O O O - Thiago đã có cú sút trúng đích!

35'

Riku Handa rời sân và được thay thế bởi Takeru Kishimoto.

29' Thẻ vàng cho Shu Kurata.

Thẻ vàng cho Shu Kurata.

13' Thẻ vàng cho Thiago.

Thẻ vàng cho Thiago.

6' Thẻ vàng cho Hayato Okuda.

Thẻ vàng cho Hayato Okuda.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Gamba Osaka (4-2-3-1): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Shinnosuke Nakatani (4), Ryo Hatsuse (21), Tokuma Suzuki (16), Shu Kurata (10), Ryoya Yamashita (17), Gaku Nawata (38), Welton (97), Deniz Hummet (23)

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kosuke Nakamura (23), Hayato Okuda (16), Rikito Inoue (4), Shinnosuke Hatanaka (44), Ayumu Ohata (66), Nelson Ishiwatari (18), Shunta Tanaka (10), Masaya Shibayama (48), Motohiko Nakajima (13), Reiya Sakata (17), Thiago (11)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
1
Masaaki Higashiguchi
3
Riku Handa
5
Genta Miura
4
Shinnosuke Nakatani
21
Ryo Hatsuse
16
Tokuma Suzuki
10
Shu Kurata
17
Ryoya Yamashita
38
Gaku Nawata
97
Welton
23
Deniz Hummet
11
Thiago
17
Reiya Sakata
13
Motohiko Nakajima
48
Masaya Shibayama
10
Shunta Tanaka
18
Nelson Ishiwatari
66
Ayumu Ohata
44
Shinnosuke Hatanaka
4
Rikito Inoue
16
Hayato Okuda
23
Kosuke Nakamura
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thay người
35’
Riku Handa
Takeru Kishimoto
45’
Satoki Uejo
Yumeki Yokoyama
46’
Gaku Nawata
Harumi Minamino
62’
Thiago
Shinji Kagawa
46’
Shu Kurata
Shuto Abe
62’
Hayato Okuda
Dion Cools
81’
Welton
Ryotaro Meshino
86’
Motohiko Nakajima
Solomon Sakuragawa
90’
Ryoya Yamashita
Shoji Toyama
86’
Yumeki Yokoyama
Satoki Uejo
Cầu thủ dự bị
Harumi Minamino
Solomon Sakuragawa
Shoji Toyama
Kyohei Yoshino
Issam Jebali
Yumeki Yokoyama
Ryotaro Meshino
Shinji Kagawa
Kanji Okunuki
Satoki Uejo
Takeru Kishimoto
Hinata Kida
Shuto Abe
Dion Cools
Shinya Nakano
Kyohei Noborizato
Rui Araki
Kim Jin-hyeon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
28/08 - 2021
21/05 - 2022
16/07 - 2022
03/05 - 2023
28/10 - 2023
06/05 - 2024
02/10 - 2024
14/02 - 2025
05/07 - 2025
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

AFC Champions League
15/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
AFC Champions League
11/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
07/08 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
29/07 - 2026
J League 1
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow