Thứ Ba, 03/11/2026
Keigo Higashi (Thay: Takuya Aoki)
17
Issam Jebali (Kiến tạo: Yota Sato)
25
Issam Jebali (Kiến tạo: Dawhan)
29
Keisuke Kurokawa
45+3'
Adailton (Thay: Yuto Nagatomo)
46
Keigo Higashi
58
Riku Handa
60
Koki Tsukagawa (Thay: Shuto Abe)
68
Kota Tawaratsumida (Thay: Teruhito Nakagawa)
68
Yuya Fukuda (Thay: Shu Kurata)
68
Hideki Ishige (Thay: Dawhan)
68
Yuya Fukuda (Thay: Shu Kurata)
70
Hideki Ishige (Thay: Dawhan)
70
Ryotaro Meshino (Thay: Juan)
84
Genta Miura (Thay: Yota Sato)
84
Henrique (Thay: Yasuki Kimoto)
88
Pedro Perotti (Thay: Adailton)
88
Henrique (Thay: Yasuki Kimoto)
90
Pedro Perotti (Thay: Adailton)
90
Ko Yanagisawa (Thay: Keisuke Kurokawa)
90
Issam Jebali
90+1'
Koki Tsukagawa (Kiến tạo: Shuhei Tokumoto)
90+2'

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
FC Tokyo
FC Tokyo
55 Kiểm soát bóng 45
9 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
17 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs FC Tokyo

Gamba Osaka (4-1-2-3): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Shota Fukuoka (2), Yota Sato (16), Keisuke Kurokawa (24), Neta Lavi (18), Dawhan (23), Yuki Yamamoto (29), Juan (47), Issam Jebali (11), Shu Kurata (10)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (27), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Shuhei Tokumoto (17), Takuya Aoki (16), Kei Koizumi (37), Shuto Abe (8), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Ryoma Watanabe (11)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-1-2-3
1
Masaaki Higashiguchi
3
Riku Handa
2
Shota Fukuoka
16
Yota Sato
24
Keisuke Kurokawa
18
Neta Lavi
23
Dawhan
29
Yuki Yamamoto
47
Juan
11 2
Issam Jebali
10
Shu Kurata
11
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
39
Teruhito Nakagawa
8
Shuto Abe
37
Kei Koizumi
16
Takuya Aoki
17
Shuhei Tokumoto
3
Masato Morishige
4
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
27
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
68’
Dawhan
Hideki Ishige
17’
Takuya Aoki
Keigo Higashi
68’
Shu Kurata
Yuya Fukuda
46’
Pedro Perotti
Adailton
84’
Juan
Ryotaro Meshino
68’
Shuto Abe
Koki Tsukagawa
84’
Yota Sato
Genta Miura
68’
Teruhito Nakagawa
Kota Tawaratsumida
90’
Keisuke Kurokawa
Ko Yanagisawa
88’
Adailton
Pedro Perotti
88’
Yasuki Kimoto
Henrique
Cầu thủ dự bị
Hiroto Yamami
Pedro Perotti
Hideki Ishige
Adailton
Yuya Fukuda
Koki Tsukagawa
Ryotaro Meshino
Keigo Higashi
Ko Yanagisawa
Henrique
Genta Miura
Taishi Brandon Nozawa
Kosei Tani
Kota Tawaratsumida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/05 - 2021
21/08 - 2021
29/04 - 2022
10/09 - 2022
11/06 - 2023
01/10 - 2023
26/05 - 2024
07/08 - 2024
25/04 - 2025
22/06 - 2025
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League
28/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 2-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
31/10 - 2026
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia138412028T T T H H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13643522B T T T B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13562621H H H H T
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13337-512H B T B B
16Gamba OsakaGamba Osaka13265-712B H T H H
17Tokyo VerdyTokyo Verdy13256-1111B B H T T
18JEF United ChibaJEF United Chiba13247-910H H B H T
19Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
20Avispa FukuokaAvispa Fukuoka132110-117T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow