Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Soma Anzai (Kiến tạo: Shion Homma) 38 | |
K. Bangnagande (Thay: Y. Nagatomo) 46 | |
R. Mito (Thay: T. Suzuki) 46 | |
Kein Sato (Thay: S. Homma) 46 | |
M. Morishige (Thay: A. Scholz) 46 | |
Motoki Nagakura (Kiến tạo: Marcelo Ryan) 52 | |
Takashi Usami (Thay: Issam Jebali) 63 | |
Yusei Toshida (Thay: Deniz Hummet) 63 | |
Kota Tawaratsumida (Thay: Motoki Nagakura) 67 | |
Shinya Nakano (Thay: Ryotaro Meshino) 75 | |
Eli Adams (Thay: Koshiro Sumi) 76 | |
Marcelo Ryan 79 | |
Hirokazu Ishihara (Thay: Marcelo Ryan) 85 | |
Hirokazu Ishihara 89 | |
Kashifu Bangunagande 90+1' |
Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs FC Tokyo


Diễn biến Gamba Osaka vs FC Tokyo
Thẻ vàng cho Kashifu Bangunagande.
Thẻ vàng cho Hirokazu Ishihara.
Marcelo Ryan rời sân và được thay thế bởi Hirokazu Ishihara.
Thẻ vàng cho Marcelo Ryan.
Koshiro Sumi rời sân và được thay thế bởi Eli Adams.
Ryotaro Meshino rời sân và được thay thế bởi Shinya Nakano.
Motoki Nagakura rời sân và được thay thế bởi Kota Tawaratsumida.
Deniz Hummet rời sân và được thay thế bởi Yusei Toshida.
Issam Jebali rời sân và được thay thế bởi Takashi Usami.
Marcelo Ryan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Motoki Nagakura đã ghi bàn!
Alexander Scholz rời sân và được thay thế bởi Masato Morishige.
Shion Homma rời sân và được thay thế bởi Kein Sato.
Yuto Nagatomo rời sân và được thay thế bởi Kashifu Bangunagande.
Tokuma Suzuki rời sân và được thay thế bởi Rin Mito.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Marcelo Ryan đã kiến tạo cho bàn thắng.
Shion Homma đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Soma Anzai đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs FC Tokyo
Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Takeru Kishimoto (15), Shinnosuke Nakatani (4), Shota Fukuoka (2), Ryo Hatsuse (21), Shuto Abe (13), Tokuma Suzuki (16), Koshiro Sumi (39), Issam Jebali (11), Ryotaro Meshino (8), Deniz Hummet (23)
FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Sei Muroya (2), Alexander Scholz (24), Hayato Inamura (4), Yuto Nagatomo (5), Soma Anzai (7), Takahiro Ko (8), Kyota Tokiwa (27), Shion Homma (19), Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (9), Motoki Nagakura (26)


| Thay người | |||
| 46’ | Tokuma Suzuki Rin Mito | 46’ | Alexander Scholz Masato Morishige |
| 63’ | Issam Jebali Takashi Usami | 46’ | Yuto Nagatomo Kashifu Bangunagande |
| 75’ | Ryotaro Meshino Shinya Nakano | 67’ | Motoki Nagakura Kota Tawaratsumida |
| 76’ | Koshiro Sumi Eli Adams | 85’ | Marcelo Ryan Hirokazu Ishihara |
| Cầu thủ dự bị | |||
Takashi Usami | Teruhito Nakagawa | ||
Yusei Toshida | Hayate Tanaka | ||
Shogo Sasaki | Kota Tawaratsumida | ||
Shinya Nakano | Fuki Yamada | ||
Rin Mito | Shuto Nagano | ||
Shu Kurata | Masato Morishige | ||
Ginjiro Ikegaya | Kein Sato | ||
Rui Araki | Hirokazu Ishihara | ||
Eli Adams | Kashifu Bangunagande | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gamba Osaka
Thành tích gần đây FC Tokyo
Bảng xếp hạng J League 1
| J1 League | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 7 | 8 | 27 | 76 | T T B B B | |
| 2 | 38 | 21 | 12 | 5 | 26 | 75 | T T B B T | |
| 3 | 38 | 19 | 11 | 8 | 22 | 68 | B T H B B | |
| 4 | 38 | 20 | 8 | 10 | 18 | 68 | H H T B T | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 13 | 64 | B T T T T | |
| 6 | 38 | 17 | 9 | 12 | 14 | 60 | T H T T H | |
| 7 | 38 | 16 | 11 | 11 | 6 | 59 | B T T T B | |
| 8 | 38 | 15 | 12 | 11 | 10 | 57 | H T B T T | |
| 9 | 38 | 17 | 6 | 15 | -2 | 57 | B H H B B | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 3 | 52 | T B T H B | |
| 11 | 38 | 13 | 11 | 14 | -7 | 50 | T T H T T | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | -4 | 48 | B B B H B | |
| 13 | 38 | 12 | 9 | 17 | -9 | 45 | H B T T T | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | -10 | 44 | B B H B T | |
| 15 | 38 | 12 | 7 | 19 | -1 | 43 | T B H T H | |
| 16 | 38 | 11 | 10 | 17 | -12 | 43 | T T B B B | |
| 17 | 38 | 11 | 10 | 17 | -18 | 43 | H B B H H | |
| 18 | 38 | 9 | 8 | 21 | -18 | 35 | ||
| 19 | 38 | 8 | 8 | 22 | -27 | 32 | ||
| 20 | 38 | 4 | 12 | 22 | -31 | 24 | ||
| 21 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | T H T H B | |
| 22 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B T | |
| 23 | 7 | 1 | 1 | 5 | -10 | 4 | B B B T H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch