Thứ Sáu, 01/05/2026
Patric (Kiến tạo: Gen Shoji)
26
Yoichiro Kakitani (Thay: Sho Inagaki)
46
(og) Kazuya Miyahara
54
Hideki Ishige (Thay: Shu Kurata)
60
Hiroyuki Abe (Thay: Yuki Soma)
60
Yutaka Yoshida (Thay: Ryoya Morishita)
60
Keisuke Kurokawa
62
Se-Jong Joo (Thay: Dawhan)
70
Wellington Silva (Thay: Hiroto Yamami)
70
Hidemasa Koda (Thay: Mateus)
71
Kohei Okuno (Thay: Mitsuki Saito)
77
Shota Fukuoka (Thay: Ryu Takao)
77
Keiya Sento
83

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 10
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Nagoya Grampus

Gamba Osaka (4-4-2): Jun Ichimori (22), Ryu Takao (13), Genta Miura (5), Gen Shoji (3), Keisuke Kurokawa (24), Kosuke Onose (8), Mitsuki Saito (15), Dawhan (23), Shu Kurata (10), Hiroto Yamami (37), Patric (18)

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Tiago Pagnussat (2), Haruya Fujii (13), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Leo Silva (16), Mateus (10), Keiya Sento (14), Yuki Soma (11), Noriyoshi Sakai (9)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
22
Jun Ichimori
13
Ryu Takao
5
Genta Miura
3
Gen Shoji
24
Keisuke Kurokawa
8
Kosuke Onose
15
Mitsuki Saito
23
Dawhan
10
Shu Kurata
37
Hiroto Yamami
18
Patric
9
Noriyoshi Sakai
11
Yuki Soma
14
Keiya Sento
10
Mateus
16
Leo Silva
15
Sho Inagaki
17
Ryoya Morishita
13
Haruya Fujii
2
Tiago Pagnussat
6
Kazuya Miyahara
1
Mitchell Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
Thay người
60’
Shu Kurata
Hideki Ishige
46’
Sho Inagaki
Yoichiro Kakitani
70’
Hiroto Yamami
Wellington Silva
60’
Ryoya Morishita
Yutaka Yoshida
70’
Dawhan
Se-Jong Joo
60’
Yuki Soma
Hiroyuki Abe
77’
Mitsuki Saito
Kohei Okuno
71’
Mateus
Hidemasa Koda
77’
Ryu Takao
Shota Fukuoka
Cầu thủ dự bị
Leandro Pereira
Kazuki Nagasawa
Hideki Ishige
Yohei Takeda
Kohei Okuno
Yuichi Maruyama
Wellington Silva
Yutaka Yoshida
Se-Jong Joo
Yoichiro Kakitani
Shota Fukuoka
Hidemasa Koda
Kei Ishikawa
Hiroyuki Abe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
02/04 - 2022
27/08 - 2022
06/05 - 2023
21/10 - 2023
11/05 - 2024
23/10 - 2024
12/04 - 2025
25/10 - 2025
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
AFC Champions League Two
15/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow