Thứ Sáu, 30/10/2026
Chang-Rae Ha (Kiến tạo: Taichi Kikuchi)
5
Isa Sakamoto
21
Haruki Yoshida (Thay: Yuki Nogami)
25
Isa Sakamoto (Kiến tạo: Keisuke Kurokawa)
28
Yuya Yamagishi (Thay: Ryuji Izumi)
46
Haruki Yoshida
56
Tokuma Suzuki (Thay: Rin Mito)
60
Takashi Usami (Thay: Ryotaro Meshino)
60
Kasper Junker (Thay: Kensuke Nagai)
69
Yuya Fukuda (Thay: Kota Yamada)
74
Yuya Fukuda (Kiến tạo: Takashi Usami)
78
Ken Masui (Thay: Tsukasa Morishima)
79
Shu Kurata (Thay: Dawhan)
87
Takeru Kishimoto (Thay: Ryoya Yamashita)
87

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
63 Kiểm soát bóng 37
6 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Nagoya Grampus Eight

Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Riku Handa (3), Shinnosuke Nakatani (20), Shota Fukuoka (2), Keisuke Kurokawa (4), Dawhan (23), Rin Mito (27), Ryoya Yamashita (17), Kota Yamada (9), Ryotaro Meshino (8), Isa Sakamoto (13)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Takuya Uchida (34), Ha Chang-rae (3), Yuki Nogami (2), Taichi Kikuchi (33), Shuhei Tokumoto (55), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Ryuji Izumi (7), Kensuke Nagai (18)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
22
Jun Ichimori
3
Riku Handa
20
Shinnosuke Nakatani
2
Shota Fukuoka
4
Keisuke Kurokawa
23
Dawhan
27
Rin Mito
17
Ryoya Yamashita
9
Kota Yamada
8
Ryotaro Meshino
13 2
Isa Sakamoto
18
Kensuke Nagai
7
Ryuji Izumi
14
Tsukasa Morishima
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
55
Shuhei Tokumoto
33
Taichi Kikuchi
2
Yuki Nogami
3
Ha Chang-rae
34
Takuya Uchida
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
60’
Rin Mito
Tokuma Suzuki
25’
Yuki Nogami
Yoshida Haruki
60’
Ryotaro Meshino
Takashi Usami
46’
Ryuji Izumi
Yuya Yamagishi
74’
Kota Yamada
Yuya Fukuda
69’
Kensuke Nagai
Kasper Junker
87’
Ryoya Yamashita
Takeru Kishimoto
79’
Tsukasa Morishima
Ken Masui
87’
Dawhan
Shu Kurata
Cầu thủ dự bị
Takeru Kishimoto
Kasper Junker
Yuya Fukuda
Yuya Yamagishi
Shu Kurata
Patric
Yusei Egawa
Ryosuke Yamanaka
Masaaki Higashiguchi
Ken Masui
Tokuma Suzuki
Yoshida Haruki
Takashi Usami
Yohei Takeda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
02/04 - 2022
27/08 - 2022
06/05 - 2023
21/10 - 2023
11/05 - 2024
23/10 - 2024
12/04 - 2025
25/10 - 2025
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

AFC Champions League
28/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 2-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
21/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow