Thứ Ba, 05/05/2026
Nassim Ben Khalifa
2
Pieros Sotiriou
19
Neta Lavi
31
Taishi Matsumoto (Thay: Pieros Sotiriou)
46
Takashi Usami (Kiến tạo: Yuya Fukuda)
70
Ryotaro Meshino (Thay: Yuya Fukuda)
71
Rihito Yamamoto (Thay: Dawhan)
71
Shuto Nakano (Thay: Taishi Matsumoto)
73
Ryu Takao (Thay: Riku Handa)
83
Hiroto Yamami (Thay: Juan)
83
Takaaki Shichi (Thay: Shunki Higashi)
83
Yuki Yamamoto (Thay: Takashi Usami)
85
Toshihiro Aoyama (Thay: Gakuto Notsuda)
90
(Pen) Makoto Mitsuta
90+4'

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

Gamba Osaka (4-1-2-3): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Yusei Egawa (34), Keisuke Kurokawa (24), Neta Lavi (18), Dawhan (23), Takashi Usami (7), Juan (47), Musashi Suzuki (9), Yuya Fukuda (14)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-1-2): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Makoto Mitsuta (11), Shunki Higashi (24), Takumu Kawamura (8), Gakuto Notsuda (7), Tsukasa Morishima (10), Pieros Sotiriou (20), Nassim Ben Khalifa (13)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-1-2-3
1
Masaaki Higashiguchi
3
Riku Handa
5
Genta Miura
34
Yusei Egawa
24
Keisuke Kurokawa
18
Neta Lavi
23
Dawhan
7
Takashi Usami
47
Juan
9
Musashi Suzuki
14
Yuya Fukuda
13
Nassim Ben Khalifa
20
Pieros Sotiriou
10
Tsukasa Morishima
7
Gakuto Notsuda
8
Takumu Kawamura
24
Shunki Higashi
11
Makoto Mitsuta
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-1-2
Thay người
71’
Dawhan
Rihito Yamamoto
46’
Shuto Nakano
Taishi Matsumoto
71’
Yuya Fukuda
Ryotaro Meshino
73’
Taishi Matsumoto
Shuto Nakano
83’
Riku Handa
Ryu Takao
83’
Shunki Higashi
Takaaki Shichi
83’
Juan
Hiroto Yamami
90’
Gakuto Notsuda
Toshihiro Aoyama
85’
Takashi Usami
Yuki Yamamoto
Cầu thủ dự bị
Kosei Tani
Goro Kawanami
Shota Fukuoka
Shuto Nakano
Ryu Takao
Takaaki Shichi
Rihito Yamamoto
Toshihiro Aoyama
Ryotaro Meshino
Shun Ayukawa
Yuki Yamamoto
Ezequiel
Hiroto Yamami
Taishi Matsumoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/06 - 2022
20/08 - 2022
12/03 - 2023
25/11 - 2023
Giao hữu
10/02 - 2024
J League 1
30/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/09 - 2024
J League 1
08/12 - 2024
11/05 - 2025
16/08 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
AFC Champions League Two
15/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
27/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow