Chủ Nhật, 10/05/2026
Kengo Kitazume (Thay: Reon Yamahara)
15
Ryoya Yamashita (Kiến tạo: Neta Lavi)
36
Ryoya Yamashita
43
Kazuki Kozuka (Thay: Yudai Shimamoto)
46
Makoto Mitsuta
58
Zento Uno
67
Ahmed Ahmedov (Thay: Takashi Inui)
67
Shoji Toyama (Thay: Makoto Mitsuta)
68
Tokuma Suzuki
69
Rin Mito (Thay: Tokuma Suzuki)
77
Takeru Kishimoto (Thay: Ryoya Yamashita)
77
Motoki Nishihara (Thay: Zento Uno)
80
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
80
Jun Ichimori
82
Shinya Nakano (Thay: Shu Kurata)
87

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Shu Kurata rời sân và được thay thế bởi Shinya Nakano.

82' Thẻ vàng cho Jun Ichimori.

Thẻ vàng cho Jun Ichimori.

80'

Koya Kitagawa rời sân và được thay thế bởi Douglas.

80'

Zento Uno rời sân và được thay thế bởi Motoki Nishihara.

77'

Ryoya Yamashita rời sân và được thay thế bởi Takeru Kishimoto.

77'

Tokuma Suzuki rời sân và được thay thế bởi Rin Mito.

69' Thẻ vàng cho Tokuma Suzuki.

Thẻ vàng cho Tokuma Suzuki.

68'

Makoto Mitsuta rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.

67'

Takashi Inui rời sân và được thay thế bởi Ahmed Ahmedov.

67' Thẻ vàng cho Zento Uno.

Thẻ vàng cho Zento Uno.

58' Thẻ vàng cho Makoto Mitsuta.

Thẻ vàng cho Makoto Mitsuta.

46'

Yudai Shimamoto rời sân và được thay thế bởi Kazuki Kozuka.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Ryoya Yamashita.

Thẻ vàng cho Ryoya Yamashita.

36'

Neta Lavi đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Ryoya Yamashita đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryoya Yamashita đã ghi bàn!

15'

Reon Yamahara rời sân và được thay thế bởi Kengo Kitazume.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Riku Handa (3), Shota Fukuoka (2), Shogo Sasaki (67), Keisuke Kurokawa (4), Neta Lavi (6), Tokuma Suzuki (16), Ryoya Yamashita (17), Makoto Mitsuta (51), Shu Kurata (10), Issam Jebali (11)

Shimizu S-Pulse (3-4-3): Yuya Oki (1), Jelani Sumiyoshi (66), Sodai Hasukawa (4), Sen Takagi (70), Yudai Shimamoto (47), Zento Uno (36), Matheus Bueno (98), Reon Yamahara (14), Hikaru Nakahara (11), Takashi Inui (33), Koya Kitagawa (23)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
22
Jun Ichimori
3
Riku Handa
2
Shota Fukuoka
67
Shogo Sasaki
4
Keisuke Kurokawa
6
Neta Lavi
16
Tokuma Suzuki
17
Ryoya Yamashita
51
Makoto Mitsuta
10
Shu Kurata
11
Issam Jebali
23
Koya Kitagawa
33
Takashi Inui
11
Hikaru Nakahara
14
Reon Yamahara
98
Matheus Bueno
36
Zento Uno
47
Yudai Shimamoto
70
Sen Takagi
4
Sodai Hasukawa
66
Jelani Sumiyoshi
1
Yuya Oki
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
3-4-3
Thay người
68’
Makoto Mitsuta
Shoji Toyama
15’
Reon Yamahara
Kengo Kitazume
77’
Ryoya Yamashita
Takeru Kishimoto
46’
Yudai Shimamoto
Kazuki Kozuka
77’
Tokuma Suzuki
Rin Mito
67’
Takashi Inui
Ahmed Ahmedov
87’
Shu Kurata
Shinya Nakano
80’
Zento Uno
Motoki Nishihara
80’
Koya Kitagawa
Douglas
Cầu thủ dự bị
Masaaki Higashiguchi
Togo Umeda
Genta Miura
Yuji Takahashi
Takeru Kishimoto
Kengo Kitazume
Shinya Nakano
Yutaka Yoshida
Rin Mito
Kota Miyamoto
Gaku Nawata
Kazuki Kozuka
Shoji Toyama
Motoki Nishihara
Harumi Minamino
Ahmed Ahmedov
Douglas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/08 - 2021
10/04 - 2022
14/08 - 2022
08/03 - 2025
15/06 - 2025
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
AFC Champions League Two
15/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
02/05 - 2026
29/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
05/04 - 2026
01/04 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1611411739T B H T H
2FC TokyoFC Tokyo168621233T T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia14662128H T H H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy15645025H T T T B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds16736824B T T T T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale16646-524T T B B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock16286-1318B H H B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos16529-617T T H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba15339-712B B B B T
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol163211-712B B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight16853831H T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe15753428T H B H B
3Gamba OsakaGamba Osaka17494426B H H T B
4Cerezo OsakaCerezo Osaka16565125B H H H T
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse16484124B B T H H
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC16565-223T H T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima16556122T T H B H
8Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
9Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC15456-120T B H B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki16619-719H T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow