Thứ Tư, 26/08/2026
Kengo Kitazume (Thay: Reon Yamahara)
15
Ryoya Yamashita (Kiến tạo: Neta Lavi)
36
Ryoya Yamashita
43
Kazuki Kozuka (Thay: Yudai Shimamoto)
46
Makoto Mitsuta
58
Zento Uno
67
Ahmed Ahmedov (Thay: Takashi Inui)
67
Shoji Toyama (Thay: Makoto Mitsuta)
68
Tokuma Suzuki
69
Rin Mito (Thay: Tokuma Suzuki)
77
Takeru Kishimoto (Thay: Ryoya Yamashita)
77
Motoki Nishihara (Thay: Zento Uno)
80
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
80
Jun Ichimori
82
Shinya Nakano (Thay: Shu Kurata)
87

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Shu Kurata rời sân và được thay thế bởi Shinya Nakano.

82' Thẻ vàng cho Jun Ichimori.

Thẻ vàng cho Jun Ichimori.

80'

Koya Kitagawa rời sân và được thay thế bởi Douglas.

80'

Zento Uno rời sân và được thay thế bởi Motoki Nishihara.

77'

Ryoya Yamashita rời sân và được thay thế bởi Takeru Kishimoto.

77'

Tokuma Suzuki rời sân và được thay thế bởi Rin Mito.

69' Thẻ vàng cho Tokuma Suzuki.

Thẻ vàng cho Tokuma Suzuki.

68'

Makoto Mitsuta rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.

67'

Takashi Inui rời sân và được thay thế bởi Ahmed Ahmedov.

67' Thẻ vàng cho Zento Uno.

Thẻ vàng cho Zento Uno.

58' Thẻ vàng cho Makoto Mitsuta.

Thẻ vàng cho Makoto Mitsuta.

46'

Yudai Shimamoto rời sân và được thay thế bởi Kazuki Kozuka.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Ryoya Yamashita.

Thẻ vàng cho Ryoya Yamashita.

36'

Neta Lavi đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Ryoya Yamashita đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryoya Yamashita đã ghi bàn!

15'

Reon Yamahara rời sân và được thay thế bởi Kengo Kitazume.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Gamba Osaka (4-2-3-1): Jun Ichimori (22), Riku Handa (3), Shota Fukuoka (2), Shogo Sasaki (67), Keisuke Kurokawa (4), Neta Lavi (6), Tokuma Suzuki (16), Ryoya Yamashita (17), Makoto Mitsuta (51), Shu Kurata (10), Issam Jebali (11)

Shimizu S-Pulse (3-4-3): Yuya Oki (1), Jelani Sumiyoshi (66), Sodai Hasukawa (4), Sen Takagi (70), Yudai Shimamoto (47), Zento Uno (36), Matheus Bueno (98), Reon Yamahara (14), Hikaru Nakahara (11), Takashi Inui (33), Koya Kitagawa (23)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
22
Jun Ichimori
3
Riku Handa
2
Shota Fukuoka
67
Shogo Sasaki
4
Keisuke Kurokawa
6
Neta Lavi
16
Tokuma Suzuki
17
Ryoya Yamashita
51
Makoto Mitsuta
10
Shu Kurata
11
Issam Jebali
23
Koya Kitagawa
33
Takashi Inui
11
Hikaru Nakahara
14
Reon Yamahara
98
Matheus Bueno
36
Zento Uno
47
Yudai Shimamoto
70
Sen Takagi
4
Sodai Hasukawa
66
Jelani Sumiyoshi
1
Yuya Oki
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
3-4-3
Thay người
68’
Makoto Mitsuta
Shoji Toyama
15’
Reon Yamahara
Kengo Kitazume
77’
Ryoya Yamashita
Takeru Kishimoto
46’
Yudai Shimamoto
Kazuki Kozuka
77’
Tokuma Suzuki
Rin Mito
67’
Takashi Inui
Ahmed Ahmedov
87’
Shu Kurata
Shinya Nakano
80’
Zento Uno
Motoki Nishihara
80’
Koya Kitagawa
Douglas
Cầu thủ dự bị
Masaaki Higashiguchi
Togo Umeda
Genta Miura
Yuji Takahashi
Takeru Kishimoto
Kengo Kitazume
Shinya Nakano
Yutaka Yoshida
Rin Mito
Kota Miyamoto
Gaku Nawata
Kazuki Kozuka
Shoji Toyama
Motoki Nishihara
Harumi Minamino
Ahmed Ahmedov
Douglas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/08 - 2021
10/04 - 2022
14/08 - 2022
08/03 - 2025
15/06 - 2025
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
AFC Champions League
11/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
07/08 - 2026
Giao hữu
15/07 - 2026
J League 1
24/05 - 2026
AFC Champions League Two
17/05 - 2026
J League 1
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
22/08 - 2026
24/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia3300109T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol330059T T T
3Kashima AntlersKashima Antlers330039T T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima321067T T H
5Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos320116B T T
6Cerezo OsakaCerezo Osaka3201-16T B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock311114B H T
8Vissel KobeVissel Kobe311104T H B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC311104B T H
10Gamba OsakaGamba Osaka3111-14T H B
11FC TokyoFC Tokyo3111-24B H T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka310213B T B
13Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale303003H H H
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight310203B B T
15Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse3102-13T B B
16V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3102-23T B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy3021-22H B H
18Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC3012-31B H B
19Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds3003-60B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba3003-90B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow