Thứ Bảy, 28/02/2026
Ryotaro Meshino
27
Deniz Hummet (Kiến tạo: Shuto Abe)
41
H. Minamino (Thay: G. Nawata)
46
Harumi Minamino (Thay: Gaku Nawata)
46
Shu Kurata (Thay: Shoji Toyama)
46
Kai Matsuzaki (Thay: Toshiki Takahashi)
59
Zento Uno (Thay: Kanta Chiba)
59
Kanji Okunuki (Thay: Ryotaro Meshino)
60
Makoto Mitsuta (Thay: Deniz Hummet)
74
Alfredo Stephens (Thay: Kazuki Kozuka)
77
Kengo Kitazume (Thay: Seung-Wook Park)
77
Koya Kitagawa (Kiến tạo: Capixaba)
83
Capixaba (Kiến tạo: Zento Uno)
86
Yudai Shimamoto (Thay: Capixaba)
90
(Pen) Koya Kitagawa
(Pen) Harumi Minamino
(Pen) Matheus Bueno
(Pen) Shu Kurata
(Pen) Zento Uno
(Pen) Makoto Mitsuta
(Pen) Kai Matsuzaki
(Pen) Kanji Okunuki
(Pen) Alfredo Stephens
(Pen) Tokuma Suzuki

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Tất cả (32)
91' V À A A O O O - Tokuma Suzuki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Tokuma Suzuki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Alfredo Stephens thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Alfredo Stephens thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kanji Okunuki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kanji Okunuki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Kai Matsuzaki bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Kai Matsuzaki bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Makoto Mitsuta thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Makoto Mitsuta thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Zento Uno thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Zento Uno thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Shu Kurata thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shu Kurata thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Matheus Bueno thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Matheus Bueno thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Harumi Minamino thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Harumi Minamino thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Koya Kitagawa thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Koya Kitagawa thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+4'

Capixaba rời sân và được thay thế bởi Yudai Shimamoto.

86'

Zento Uno đã kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - Capixaba đã ghi bàn!

V À A A O O O - Capixaba đã ghi bàn!

83'

Capixaba đã kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Koya Kitagawa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Koya Kitagawa đã ghi bàn!

77'

Seung-Wook Park rời sân và được thay thế bởi Kengo Kitazume.

77'

Kazuki Kozuka rời sân và được thay thế bởi Alfredo Stephens.

74'

Deniz Hummet rời sân và được thay thế bởi Makoto Mitsuta.

60'

Ryotaro Meshino rời sân và được thay thế bởi Kanji Okunuki.

59'

Kanta Chiba rời sân và được thay thế bởi Zento Uno.

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Gamba Osaka (4-2-3-1): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Shinnosuke Nakatani (4), Ryo Hatsuse (21), Shuto Abe (13), Tokuma Suzuki (16), Shoji Toyama (40), Gaku Nawata (38), Gaku Nawata (38), Ryotaro Meshino (8), Deniz Hummet (23)

Shimizu S-Pulse (4-1-2-3): Yuya Oki (1), Seung-wook Park (14), Jelani Sumiyoshi (51), Yuki Honda (15), Yutaka Yoshida (28), Matheus Bueno (10), Kazuki Kozuka (81), Kanta Chiba (23), Koya Kitagawa (49), Toshiki Takahashi (38), Capixaba (7)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
1
Masaaki Higashiguchi
3
Riku Handa
5
Genta Miura
4
Shinnosuke Nakatani
21
Ryo Hatsuse
13
Shuto Abe
16
Tokuma Suzuki
40
Shoji Toyama
38
Gaku Nawata
38
Gaku Nawata
8
Ryotaro Meshino
23
Deniz Hummet
7
Capixaba
38
Toshiki Takahashi
49
Koya Kitagawa
23
Kanta Chiba
81
Kazuki Kozuka
10
Matheus Bueno
28
Yutaka Yoshida
15
Yuki Honda
51
Jelani Sumiyoshi
14
Seung-wook Park
1
Yuya Oki
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-1-2-3
Thay người
46’
Shoji Toyama
Shu Kurata
59’
Kanta Chiba
Zento Uno
46’
Gaku Nawata
Harumi Minamino
59’
Toshiki Takahashi
Kai Matsuzaki
60’
Ryotaro Meshino
Kanji Okunuki
77’
Seung-Wook Park
Kengo Kitazume
74’
Deniz Hummet
Makoto Mitsuta
77’
Kazuki Kozuka
Alfredo Stephens
90’
Capixaba
Yudai Shimamoto
Cầu thủ dự bị
Rui Araki
Togo Umeda
Ginjiro Ikegaya
Kengo Kitazume
Shu Kurata
Zento Uno
Takeru Kishimoto
Masaki Yumiba
Rin Mito
Kai Matsuzaki
Jiro Nakamura
Yudai Shimamoto
Kanji Okunuki
Rinsei Ohata
Makoto Mitsuta
Riku Gunji
Harumi Minamino
Alfredo Stephens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/08 - 2021
10/04 - 2022
14/08 - 2022
08/03 - 2025
15/06 - 2025
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026
J League 1
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
AFC Champions League Two
12/02 - 2026
J League 1
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
AFC Champions League Two
11/12 - 2025
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
AFC Champions League Two
27/11 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers4310410H T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia422029T H H T
3Tokyo VerdyTokyo Verdy421128T T H B
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds421137T H T B
5FC TokyoFC Tokyo4121-17H H T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale311115T H B
7Mito HollyhockMito Hollyhock3021-23B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol4103-33B B B T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos4103-33B B B T
10JEF United ChibaJEF United Chiba4022-32B H H B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC422039H H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima421128T H T B
3Vissel KobeVissel Kobe421128H T B T
4Gamba OsakaGamba Osaka413018H H T H
5Cerezo OsakaCerezo Osaka412115H T B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse412105B H T H
7Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight3111-15T H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki4112-24B B T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3021-12H H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka4013-52H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow