Thứ Sáu, 01/05/2026
Taiga Hata (Thay: Ryo Takahashi)
14
Yuki Ohashi (Thay: Tarik Elyounoussi)
58
Naoki Yamada (Thay: Masaki Ikeda)
58
Isa Sakamoto (Thay: Hiroto Yamami)
61
Kohei Okuno (Thay: Yuki Yamamoto)
68
Jiro Nakamura (Thay: Yuya Fukuda)
77
Hiroki Fujiharu (Thay: Keisuke Kurokawa)
77
Leandro Pereira (Thay: Patric)
77
Shuto Machino
82
Wellington (Thay: Shuto Machino)
82
Kazunari Ono (Thay: Shuto Yamamoto)
90
Shuto Yamamoto
90+1'

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Shonan Bellmare

Gamba Osaka (3-4-2-1): Jun Ichimori (22), Gen Shoji (3), Genta Miura (5), Kyung-Won Kwon (20), Kosuke Onose (8), Yuki Yamamoto (29), Dawhan (23), Keisuke Kurokawa (24), Hiroto Yamami (37), Yuya Fukuda (14), Patric (18)

Shonan Bellmare (3-3-2-2): Daiki Tomii (23), Shuto Yamamoto (16), Kazuki Oiwa (22), Daiki Sugioka (2), Hirokazu Ishihara (3), Satoshi Tanaka (7), Ryo Takahashi (42), Masaki Ikeda (27), Tarik Elyounoussi (11), Shuto Machino (18), Yusuke Segawa (13)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
3-4-2-1
22
Jun Ichimori
3
Gen Shoji
5
Genta Miura
20
Kyung-Won Kwon
8
Kosuke Onose
29
Yuki Yamamoto
23
Dawhan
24
Keisuke Kurokawa
37
Hiroto Yamami
14
Yuya Fukuda
18
Patric
13
Yusuke Segawa
18
Shuto Machino
11
Tarik Elyounoussi
27
Masaki Ikeda
42
Ryo Takahashi
7
Satoshi Tanaka
3
Hirokazu Ishihara
2
Daiki Sugioka
22
Kazuki Oiwa
16
Shuto Yamamoto
23
Daiki Tomii
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-3-2-2
Thay người
61’
Hiroto Yamami
Isa Sakamoto
14’
Ryo Takahashi
Taiga Hata
68’
Yuki Yamamoto
Kohei Okuno
58’
Tarik Elyounoussi
Yuki Ohashi
77’
Patric
Leandro Pereira
58’
Masaki Ikeda
Naoki Yamada
77’
Yuya Fukuda
Jiro Nakamura
82’
Shuto Machino
Wellington
77’
Keisuke Kurokawa
Hiroki Fujiharu
90’
Shuto Yamamoto
Kazunari Ono
Cầu thủ dự bị
Isa Sakamoto
Yuki Ohashi
Leandro Pereira
Wellington
Jiro Nakamura
Takuji Yonemoto
Kohei Okuno
Naoki Yamada
Kei Ishikawa
Taiga Hata
Hiroki Fujiharu
Kotaro Tachikawa
Ryu Takao
Kazunari Ono

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/09 - 2021
J League 1
04/12 - 2021
17/04 - 2022
06/07 - 2022
01/04 - 2023
19/08 - 2023
01/06 - 2024
20/07 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/08 - 2024
J League 1
03/05 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
AFC Champions League Two
15/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow