Thứ Hai, 04/05/2026
Yuya Fukuda
22
Yuya Osako
26
Hiroto Yamami (Thay: Yuya Fukuda)
30
Ryuho Kikuchi
34
Tomoaki Makino (Thay: Koya Yuruki)
36
Andres Iniesta (Thay: Yuya Osako)
54
Yuki Kobayashi (Thay: Shion Inoue)
54
Leandro Pereira (Thay: Kosuke Onose)
56
Leandro Pereira
68
Wellington Silva (Thay: Jiro Nakamura)
73
Mitsuki Saito (Thay: Kohei Okuno)
73
Hiroki Fujiharu (Thay: Keisuke Kurokawa)
73
Leo Osaki
78
Kyung-Won Kwon
81
Ryo Hatsuse
83
Bojan Krkic (Thay: Yoshinori Muto)
86
Wellington Silva (Kiến tạo: Leandro Pereira)
90+1'

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Vissel Kobe
Vissel Kobe
62 Kiểm soát bóng 38
6 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 1
11 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Vissel Kobe

Gamba Osaka (4-4-2): Jun Ichimori (22), Ko Yanagisawa (26), Gen Shoji (3), Kyung-Won Kwon (20), Keisuke Kurokawa (24), Kosuke Onose (8), Kohei Okuno (17), Dawhan (23), Yuya Fukuda (14), Jiro Nakamura (41), Patric (18)

Vissel Kobe (4-4-2): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Leo Osaki (25), Ryo Hatsuse (19), Shion Inoue (20), Takahiro Ogihara (33), Hotaru Yamaguchi (5), Koya Yuruki (16), Yuya Osako (10), Yoshinori Muto (11)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
22
Jun Ichimori
26
Ko Yanagisawa
3
Gen Shoji
20
Kyung-Won Kwon
24
Keisuke Kurokawa
8
Kosuke Onose
17
Kohei Okuno
23
Dawhan
14
Yuya Fukuda
41
Jiro Nakamura
18
Patric
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
16
Koya Yuruki
5
Hotaru Yamaguchi
33
Takahiro Ogihara
20
Shion Inoue
19
Ryo Hatsuse
25
Leo Osaki
17
Ryuho Kikuchi
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
Thay người
30’
Yuya Fukuda
Hiroto Yamami
36’
Koya Yuruki
Tomoaki Makino
56’
Kosuke Onose
Leandro Pereira
54’
Yuya Osako
Andres Iniesta
73’
Kohei Okuno
Mitsuki Saito
54’
Shion Inoue
Yuki Kobayashi
73’
Jiro Nakamura
Wellington Silva
86’
Yoshinori Muto
Bojan Krkic
73’
Keisuke Kurokawa
Hiroki Fujiharu
Cầu thủ dự bị
Mitsuki Saito
Lincoln
Leandro Pereira
Bojan Krkic
Hiroto Yamami
Andres Iniesta
Wellington Silva
Yuta Goke
Genta Miura
Tomoaki Makino
Hiroki Fujiharu
Yuki Kobayashi
Kei Ishikawa
Hiroki Iikura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/07 - 2021
08/05 - 2022
18/09 - 2022
04/03 - 2023
03/12 - 2023
22/06 - 2024
17/08 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/11 - 2024
J League 1
17/05 - 2025
09/11 - 2025
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
AFC Champions League Two
15/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow