Thứ Tư, 28/10/2026
Ho-Young Park
56
Bon-Cheul Goo (Thay: Ji-Ho Lee)
57
Jae-Hyeon Mo (Thay: Sang-Heon Lee)
57
Jae-Hee Jung (Thay: Joao Victor)
72
Hyeon-Ug Kim (Thay: Masatoshi Ishida)
72
Seung-Dae Kim (Thay: Hernandes)
72
Hyeon-Ug Kim
81
Chul Hong (Thay: Jun-Seok Song)
84
Do-Hyun Kim (Thay: Dae-Won Kim)
84
Kang-Hyun Yoo (Thay: Min-Kyu Joo)
86

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Daejeon Citizen

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gangwon FC vs Daejeon Citizen

Tất cả (14)
90+7'

Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Min-Kyu Joo rời sân và được thay thế bởi Kang-Hyun Yoo.

84'

Dae-Won Kim rời sân và được thay thế bởi Do-Hyun Kim.

84'

Jun-Seok Song rời sân và được thay thế bởi Chul Hong.

81' Thẻ vàng cho Hyeon-Ug Kim.

Thẻ vàng cho Hyeon-Ug Kim.

72'

Hernandes rời sân và được thay thế bởi Seung-Dae Kim.

72'

Masatoshi Ishida rời sân và được thay thế bởi Hyeon-Ug Kim.

72'

Joao Victor rời sân và được thay thế bởi Jae-Hee Jung.

57'

Sang-Heon Lee rời sân và được thay thế bởi Jae-Hyeon Mo.

57'

Ji-Ho Lee rời sân và được thay thế bởi Bon-Cheul Goo.

56' Thẻ vàng cho Ho-Young Park.

Thẻ vàng cho Ho-Young Park.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Daejeon Citizen

Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (21), Joon-hyuck Kang (99), Park Ho-young (24), Marko Tuci (23), Song Jun-seok (34), Ji-ho Lee (39), You-Hyeon Lee (97), Seo Min-woo (4), Dae-Won Kim (7), Kim Gun-hee (16), Sang-Heon Lee (22)

Daejeon Citizen (4-4-2): Lee Jun-seo (25), Kim Moon-hwan (33), Ha Chang-rae (3), Anton Krivotsyuk (98), Lee Myung-jae (16), Joao Victor (77), Lee Soon-min (44), Kim Bong-soo (30), Hernandes (76), Masatoshi Ishida (7), Joo Min-Kyu (10)

Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
21
Chung-Hyo Park
99
Joon-hyuck Kang
24
Park Ho-young
23
Marko Tuci
34
Song Jun-seok
39
Ji-ho Lee
97
You-Hyeon Lee
4
Seo Min-woo
7
Dae-Won Kim
16
Kim Gun-hee
22
Sang-Heon Lee
10
Joo Min-Kyu
7
Masatoshi Ishida
76
Hernandes
30
Kim Bong-soo
44
Lee Soon-min
77
Joao Victor
16
Lee Myung-jae
98
Anton Krivotsyuk
3
Ha Chang-rae
33
Kim Moon-hwan
25
Lee Jun-seo
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
4-4-2
Thay người
57’
Ji-Ho Lee
Bon-cheol Ku
72’
Masatoshi Ishida
Hyeon-Ug Kim
57’
Sang-Heon Lee
Jae-Hyeon Mo
72’
Joao Victor
Jeong Jae-Hee
84’
Jun-Seok Song
Hong Chul
72’
Hernandes
Seung-Dae Kim
84’
Dae-Won Kim
Do-Hyun Kim
86’
Min-Kyu Joo
Kang Hyun Yoo
Cầu thủ dự bị
Kim Dae-woo
Kyungtae Lee
Kwang-Yeon Lee
Lim Jong Eun
Hyun-Tae Jo
Min-Deok Kim
Hong Chul
Yoon-Sung Kang
Kang-gook Kim
Han-Seo Kim
Bon-cheol Ku
Hyeon-Ug Kim
Jae-Hyeon Mo
Jeong Jae-Hee
Yun-Gu Kang
Seung-Dae Kim
Do-Hyun Kim
Kang Hyun Yoo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
26/02 - 2023
07/06 - 2023
01/10 - 2023
16/03 - 2024
11/05 - 2024
13/07 - 2024
27/04 - 2025
19/07 - 2025
27/09 - 2025
22/11 - 2025
12/04 - 2026
12/05 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Daejeon Citizen

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow