Thứ Bảy, 07/11/2026
Mun-Ki Hwang (Kiến tạo: Dong-Hyun Kim)
30
Jong-Gyu Yeun
35
Dong-Jin Park (Thay: Shin-Jin Kim)
46
Sung-Yueng Ki (Thay: Sang-Hee Kang)
46
Min-Woo Seo
52
Mun-Ki Hwang
61
Sang-Ho Na (Thay: Seong-Jin Kang)
62
Sang-Hyeok Park (Thay: Mun-Ki Hwang)
67
Aleksandar Palocevic (Thay: In-Beom Hwang)
74
Dae-Woo Kim (Thay: Min-Woo Seo)
80
Seok-Hwan Hong (Thay: Sang-Hyeok Park)
80
Tae-Seok Lee (Thay: Seung-Gyu Han)
80
Momchil Tsvetanov (Thay: Dae-Won Kim)
89
Momchil Tsvetanov
90+4'

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs FC Seoul

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
FC Seoul
FC Seoul
33 Kiểm soát bóng 67
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
27 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs FC Seoul

Gangwon FC (3-5-2): Sang-Hoon Yoo (1), Chang-Woo Rim (23), Young-Bin Kim (2), Suk-Young Yun (7), Jin-Ho Kim (24), Min-Woo Seo (4), Dong-Hyun Kim (6), Mun-Ki Hwang (88), Seung-Yong Jung (22), Hyun-Jun Yang (47), Dae-Won Kim (17)

FC Seoul (4-1-4-1): Jong-Beom Baek (1), Jong-Gyu Yeun (23), Sang-Hee Kang (28), Sang-heui Kang (28), Han-Beom Lee (20), Jin-Ya Kim (17), Osmar Barba (5), Osmar Barba Ibanez (5), Seong-jin Kang (29), Seung-Gyu Han (61), In-Beom Hwang (96), Young-Wook Cho (11), Shin-jin Kim (9)

Gangwon FC
Gangwon FC
3-5-2
1
Sang-Hoon Yoo
23
Chang-Woo Rim
2
Young-Bin Kim
7
Suk-Young Yun
24
Jin-Ho Kim
4
Min-Woo Seo
6
Dong-Hyun Kim
88
Mun-Ki Hwang
22
Seung-Yong Jung
47
Hyun-Jun Yang
17
Dae-Won Kim
9
Shin-jin Kim
11
Young-Wook Cho
96
In-Beom Hwang
61
Seung-Gyu Han
29
Seong-jin Kang
5
Osmar Barba Ibanez
5
Osmar Barba
17
Jin-Ya Kim
20
Han-Beom Lee
28
Sang-heui Kang
28
Sang-Hee Kang
23
Jong-Gyu Yeun
1
Jong-Beom Baek
FC Seoul
FC Seoul
4-1-4-1
Thay người
67’
Seok-Hwan Hong
Sang-Hyeok Park
46’
Sang-Hee Kang
Sung-Yueng Ki
80’
Min-Woo Seo
Dae-Woo Kim
46’
Shin-Jin Kim
Dong-Jin Park
80’
Sang-Hyeok Park
Seok-Hwan Hong
62’
Seong-Jin Kang
Sang-Ho Na
89’
Dae-Won Kim
Momchil Tsvetanov
74’
In-Beom Hwang
Aleksandar Palocevic
80’
Seung-Gyu Han
Tae-Seok Lee
Cầu thủ dự bị
Sang-Hyeok Park
Sang-Min Lee
Won-Gun Kim
Tae-Seok Lee
Jeong-Ho Kim
Han-Been Yang
Momchil Tsvetanov
Sung-Yueng Ki
Dae-Woo Kim
Dong-Jin Park
Yuki Kobayashi
Sang-Ho Na
Seok-Hwan Hong
Aleksandar Palocevic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
23/05 - 2021
24/10 - 2021
06/04 - 2022
18/05 - 2022
13/09 - 2022
26/04 - 2023
28/05 - 2023
15/07 - 2023
31/03 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
K League 1
26/06 - 2024
24/08 - 2024
20/10 - 2024
15/03 - 2025
17/06 - 2025
13/09 - 2025
26/10 - 2025
25/04 - 2026
12/07 - 2026
24/10 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

AFC Champions League Two
05/11 - 2026
K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

AFC Champions League Two
04/11 - 2026
K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
K League 1
10/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow