Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Soo-Bin Lee 19 | |
Dae-Won Kim 22 | |
Dae-Won Kim (Kiến tạo: You-Hyeon Lee) 42 | |
A. Halaihal (Thay: Goh Young-Jun) 46 | |
Kim Gun-Hee (Thay: Choe Byeong-Chan) 46 | |
Lee Kun-Hee (Thay: Jeong Jae-Min) 46 | |
Kim In-Gyun (Thay: Kim Ju-Chan) 46 | |
Kun-Hee Lee (Thay: Jae-Min Jeong) 46 | |
In-Kyun Kim (Thay: Joo-Chan Kim) 46 | |
Abdalla Halaihal (Thay: Young-Joon Goh) 46 | |
Byung-Kwan Jeon (Thay: Jae-Hyun Go) 57 | |
Sang-Hyeok Park (Thay: Jae-Hyeon Mo) 66 | |
Yi-Seok Kim (Thay: Se-Jin Park) 66 | |
Jesse Sekidika (Thay: Dae-Won Kim) 72 | |
Deok-Geun Lim (Thay: Tae-Joon Park) 79 | |
Jun-Seok Song 83 | |
Seung-Won Lee (Thay: You-Hyeon Lee) 85 | |
Jung-Taek Lee 87 | |
Gun-Hee Kim 87 | |
Byung-Kwan Jeon 90 | |
Abdalla Halaihal 90+2' |
Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu


Diễn biến Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu
Thẻ vàng cho Abdalla Halaihal.
Thẻ vàng cho Byung-Kwan Jeon.
Thẻ vàng cho Gun-Hee Kim.
Thẻ vàng cho Jung-Taek Lee.
You-Hyeon Lee rời sân và được thay thế bởi Seung-Won Lee.
Thẻ vàng cho Jun-Seok Song.
Tae-Joon Park rời sân và được thay thế bởi Deok-Geun Lim.
Dae-Won Kim rời sân và được thay thế bởi Jesse Sekidika.
Se-Jin Park rời sân và được thay thế bởi Yi-Seok Kim.
Jae-Hyeon Mo rời sân và được thay thế bởi Sang-Hyeok Park.
Jae-Hyun Go rời sân và được thay thế bởi Byung-Kwan Jeon.
Byeong-Chan Choi rời sân và được thay thế bởi Gun-Hee Kim.
Young-Joon Goh rời sân và được thay thế bởi Abdalla Halaihal.
Joo-Chan Kim rời sân và được thay thế bởi In-Kyun Kim.
Jae-Min Jeong rời sân và được thay thế bởi Kun-Hee Lee.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
You-Hyeon Lee đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dae-Won Kim đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đang có cú sút chính xác!
Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu
Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (1), Joon-hyuck Kang (99), Marko Tuci (23), Lee Gi-hyuk (13), Song Jun-seok (34), Jae-Hyeon Mo (10), You-Hyeon Lee (97), Seo Min-woo (4), Dae-Won Kim (7), Byeong-chan Choe (96), Young-Joon Goh (11)
Gimcheon Sangmu (4-4-2): Jong-Beom Baek (1), Kim Tae-hwan (11), Jun-Soo Byeon (45), Lee Jung-taek (26), Jin-seong Park (33), Jae-Hyun Go (7), Tae-joon Park (55), Lee Soo-bin (6), Joo-Chan Kim (17), Se-Jin Park (14), Jae-Min Jeong (57)


| Thay người | |||
| 46’ | Byeong-Chan Choi Kim Gun-hee | 46’ | Joo-Chan Kim Kim In-gyun |
| 46’ | Young-Joon Goh Abdalla Halaihal | 46’ | Jae-Min Jeong Kun-Hee Lee |
| 66’ | Jae-Hyeon Mo Park Sang-hyeok | 57’ | Jae-Hyun Go Byung-Kwan Jeon |
| 72’ | Dae-Won Kim Jesse Sekidika | 66’ | Se-Jin Park Kim Yi-seok |
| 85’ | You-Hyeon Lee Lee Seung-won | 79’ | Tae-Joon Park Lim Deok-geun |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jin-hyeok Hong | Hyeon-ho Moon | ||
Min-Ha Shin | Hong Si-hoo | ||
Do-Hyun Kim | Kim Yi-seok | ||
Lee Seung-won | Lim Deok-geun | ||
Jesse Sekidika | Yun-Sang Hong | ||
Dong-Hyun Kim | Kim In-gyun | ||
Park Sang-hyeok | Byung-Kwan Jeon | ||
Kim Gun-hee | Sang-Heon Lee | ||
Abdalla Halaihal | Kun-Hee Lee | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gangwon FC
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 18 | 43 | H T T B H | |
| 2 | 21 | 10 | 4 | 7 | 3 | 34 | B H B T T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 11 | 34 | T B H T H | |
| 4 | 21 | 8 | 8 | 5 | 8 | 32 | H T H B B | |
| 5 | 21 | 7 | 9 | 5 | 3 | 30 | T H T T B | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | 4 | 29 | B T T H H | |
| 7 | 21 | 7 | 7 | 7 | -1 | 28 | H T H T H | |
| 8 | 21 | 8 | 4 | 9 | -2 | 28 | T B B B B | |
| 9 | 21 | 5 | 8 | 8 | 2 | 23 | H H H B T | |
| 10 | 21 | 4 | 11 | 6 | -6 | 23 | H B H T T | |
| 11 | 21 | 5 | 8 | 8 | -4 | 23 | H B B H T | |
| 12 | 21 | 1 | 7 | 13 | -36 | 10 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch