Thứ Bảy, 12/09/2026
Young-Bin Kim
3
Won-Sang Eom (Kiến tạo: Min-Gi Lee)
23
Won-Sik Kim
45
Dong-Hyun Kim (Kiến tạo: Young-Bin Kim)
45
Young-Bin Kim
58
Ji-Seong Um
90
Yool Heo
90
Bong-Hun Yeo
90

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Gwangju

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Gwangju
Gwangju
60 Kiểm soát bóng 40
10 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Gwangju

Gangwon FC (4-4-2): Bum-Soo Lee (25), Chang-Woo Rim (23), Chae-Min Lim (26), Young-Bin Kim (2), Momchil Tsvetanov (71), Chang-Moo Sin (14), Dong-Hyun Kim (6), Dae-Woo Kim (66), Dae-Won Kim (17), Matija Ljujic (28), Sang-Hyeok Park (99)

Gwangju (4-2-3-1): Bo-Sang Yoon (77), Ji-Hun Lee (32), Aleksandar Andrejevic (28), Hee-Hoon Han (4), Min-Gi Lee (3), Soon-Min Lee (44), Won-Sik Kim (5), Won-Sang Eom (7), Reis (17), Ju-Gong Kim (11), Yool Heo (29)

Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
25
Bum-Soo Lee
23
Chang-Woo Rim
26
Chae-Min Lim
2
Young-Bin Kim
71
Momchil Tsvetanov
14
Chang-Moo Sin
6
Dong-Hyun Kim
66
Dae-Woo Kim
17
Dae-Won Kim
28
Matija Ljujic
99
Sang-Hyeok Park
29
Yool Heo
11
Ju-Gong Kim
17
Reis
7
Won-Sang Eom
5
Won-Sik Kim
44
Soon-Min Lee
3
Min-Gi Lee
4
Hee-Hoon Han
28
Aleksandar Andrejevic
32
Ji-Hun Lee
77
Bo-Sang Yoon
Gwangju
Gwangju
4-2-3-1
Thay người
34’
Dae-Woo Kim
Min-Woo Seo
61’
Ju-Gong Kim
Ji-Seong Um
34’
Sang-Hyeok Park
Jung-Hyub Lee
61’
Reis
Jong-Woo Kim
46’
Suk-Young Yun
Ji-Yong Jeong
68’
Won-Sik Kim
Bong-Hun Yeo
83’
Matija Ljujic
Mun-Ki Hwang
68’
Ji-Hun Lee
Chan-Dong Lee
86’
Ji-Yong Jeong
Suk-Young Yun
82’
Soon-Min Lee
Hyeon-Seok Doo
Cầu thủ dự bị
Mun-Ki Hwang
Pyung-Gook Yoon
Se-Gye Shin
Kwang-Seon Kwak
Suk-Young Yun
Bong-Hun Yeo
Jeong-Ho Kim
Chan-Dong Lee
Min-Woo Seo
Ji-Seong Um
Ji-Yong Jeong
Jong-Woo Kim
Jung-Hyub Lee
Hyeon-Seok Doo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
20/04 - 2021
21/07 - 2021
17/10 - 2021
23/04 - 2023
07/07 - 2023
08/10 - 2023
10/03 - 2024
07/07 - 2024
18/08 - 2024
13/04 - 2025
25/05 - 2025
23/08 - 2025
04/04 - 2026
09/05 - 2026
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
K League 1
16/08 - 2026
AFC Champions League
11/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
K League 1
01/08 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju

K League 1
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow