Thứ Tư, 28/10/2026
Han-Min Jung
34
Jun-Seok Song
37
Gi-Hyuk Lee (Thay: Jun-Seok Song)
40
Chang-Moo Sin (Thay: Ji-Hoon Jeong)
40
Heui-Kyun Lee (Thay: Min-Seo Moon)
46
Jin-Hyuk Cho
48
Gabriel Tigrao (Thay: Han-Gil Kim)
63
Kun-Hee Lee (Thay: Beka Mikeltadze)
63
Kyeong-Min Kim (Thay: Jin-Hyuk Cho)
68
Henry Hore (Thay: Sang-Heon Lee)
68
Hyeon-Seok Doo (Thay: Sang-Gi Lee)
77
Hyung-Jin Kim (Thay: Min-Hyuk Yang)
80
Woo-Seok Kim (Thay: Han-Min Jung)
80
(og) Jin-Ho Kim
82
Jin-Ho Kim
84
Bruno Oliveira
86
Kwang-Yeon Lee
90

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Gwangju FC

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Gwangju FC
Gwangju FC
56 Kiểm soát bóng 44
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Gwangju FC

Gangwon FC (4-4-2): Kwang-Yeon Lee (1), Hwang Mun-ki (88), Marko Tuci (74), Kim Yeong-bin (2), Song Jun-seok (34), Min-Hyuk Yang (47), You-Hyeon Lee (97), Kang-gook Kim (18), Jin-Hyuk Cho (28), Han-Min Jung (37), Sang-Heon Lee (22)

Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Kim Jin-ho (27), Yool Heo (18), Bruno De Oliveira (96), Lee Sang-ki (22), Kim Han-gil (47), Ho-Yeon Jeong (14), Tae-joon Park (55), Minseo Moon (88), Ji-Hoon Jeong (16), Beka Mikeltadze (99)

Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
1
Kwang-Yeon Lee
88
Hwang Mun-ki
74
Marko Tuci
2
Kim Yeong-bin
34
Song Jun-seok
47
Min-Hyuk Yang
97
You-Hyeon Lee
18
Kang-gook Kim
28
Jin-Hyuk Cho
37
Han-Min Jung
22
Sang-Heon Lee
99
Beka Mikeltadze
16
Ji-Hoon Jeong
88
Minseo Moon
55
Tae-joon Park
14
Ho-Yeon Jeong
47
Kim Han-gil
22
Lee Sang-ki
96
Bruno De Oliveira
18
Yool Heo
27
Kim Jin-ho
1
Kyeong-Min Kim
Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
Thay người
40’
Jun-Seok Song
Lee Gi-hyuk
40’
Ji-Hoon Jeong
Shin Chang-moo
68’
Sang-Heon Lee
Henry Hore
46’
Min-Seo Moon
Lee Heui-kyun
80’
Han-Min Jung
Kim Woo-seok
63’
Han-Gil Kim
Gabriel Tigrao
80’
Min-Hyuk Yang
Hyung-Jin Kim
63’
Beka Mikeltadze
Kun-Hee Lee
77’
Sang-Gi Lee
Hyeon-Seok Doo
Cầu thủ dự bị
Chung-Hyo Park
Jun Lee
Min-Ha Shin
Ahn Young-kyu
Kim Woo-seok
Hyeon-Seok Doo
Henry Hore
Gabriel Tigrao
In-Soo Yu
Lee Kang-hyeon
Lee Gi-hyuk
Joao Magno
Yuta Kamiya
Lee Heui-kyun
Hyung-Jin Kim
Kun-Hee Lee
Shin Chang-moo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
20/04 - 2021
21/07 - 2021
17/10 - 2021
23/04 - 2023
07/07 - 2023
08/10 - 2023
10/03 - 2024
07/07 - 2024
18/08 - 2024
13/04 - 2025
25/05 - 2025
23/08 - 2025
04/04 - 2026
09/05 - 2026
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow