Thứ Hai, 02/11/2026
Ban-Suk Oh
5
Dong-Hyun Kim
8
Reum Yeo
11
Jun-Yub Kim
24
Stefan Mugosa (Thay: Yong-Jae Lee)
46
Do-Hyuk Kim (Thay: Jun-Seok Lee)
46
Dino Islamovic (Thay: Jung-Hyub Lee)
46
Chang-Moo Sin (Thay: Dae-Won Kim)
46
Yun-Koo Kang
61
Si-Woo Song (Thay: Elias Aguilar)
62
Dong-Min Kim
63
Yuki Kobayashi (Thay: Mun-Ki Hwang)
74
Jun-Yub Kim (Kiến tạo: Myeong-Ju Lee)
87
Dong-Soo Lee (Thay: Reum Yeo)
90
Kyeong-Hyeon Min (Thay: Yun-Koo Kang)
90

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Incheon United

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Incheon United
Incheon United
43 Kiểm soát bóng 57
1 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
31 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Incheon United

Gangwon FC (3-4-3): Sang-Hoon Yoo (1), Chang-Woo Rim (23), Min-Woo Seo (4), Young-Bin Kim (2), Ji-Hun Kang (19), Dae-Woo Kim (5), Dong-Hyun Kim (6), Seung-Yong Jung (22), Mun-Ki Hwang (88), Jung-Hyub Lee (18), Dae-Won Kim (17)

Incheon United (3-4-3): Dong-Heon Kim (21), Dong-Min Kim (47), Min-Soo Kang (4), Ban-Suk Oh (26), Jun-Yub Kim (17), Myeong-Ju Lee (5), Reum Yeo (18), Yun-Koo Kang (6), Elias Aguilar (10), Yong-Jae Lee (11), Jun-Seok Lee (31)

Gangwon FC
Gangwon FC
3-4-3
1
Sang-Hoon Yoo
23
Chang-Woo Rim
4
Min-Woo Seo
2
Young-Bin Kim
19
Ji-Hun Kang
5
Dae-Woo Kim
6
Dong-Hyun Kim
22
Seung-Yong Jung
88
Mun-Ki Hwang
18
Jung-Hyub Lee
17
Dae-Won Kim
31
Jun-Seok Lee
11
Yong-Jae Lee
10
Elias Aguilar
6
Yun-Koo Kang
18
Reum Yeo
5
Myeong-Ju Lee
17
Jun-Yub Kim
26
Ban-Suk Oh
4
Min-Soo Kang
47
Dong-Min Kim
21
Dong-Heon Kim
Incheon United
Incheon United
3-4-3
Thay người
46’
Jung-Hyub Lee
Dino Islamovic
46’
Jun-Seok Lee
Do-Hyuk Kim
46’
Dae-Won Kim
Chang-Moo Sin
46’
Yong-Jae Lee
Stefan Mugosa
74’
Mun-Ki Hwang
Yuki Kobayashi
62’
Elias Aguilar
Si-Woo Song
90’
Yun-Koo Kang
Kyeong-Hyeon Min
90’
Reum Yeo
Dong-Soo Lee
Cầu thủ dự bị
Dino Islamovic
Seong-Jun Min
Kwang-Yeon Lee
Kyeong-Hyeon Min
Jeong-Ho Kim
Si-Woo Song
Suk-Young Yun
Harrison Delbridge
Chang-Moo Sin
Dong-Soo Lee
Hyun-Jun Yang
Do-Hyuk Kim
Yuki Kobayashi
Stefan Mugosa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
06/10 - 2021
01/03 - 2022
22/06 - 2022
02/09 - 2022
08/10 - 2022
16/04 - 2023
02/07 - 2023
24/09 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
06/10 - 2024
02/05 - 2026
27/09 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026

Thành tích gần đây Incheon United

K League 1
01/11 - 2026
24/10 - 2026
18/10 - 2026
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow