Thứ Hai, 02/11/2026
Jun-Yub Kim (Kiến tạo: Gerso Fernandes)
22
Galego (Thay: Hyun-Jun Yang)
46
Kook-Young Han (Thay: Ikrom Alibaev)
46
Min-Seog Kim (Thay: Seong-Hoon Cheon)
68
Suk-Young Yun
71
Ji-Hwan Moon
71
Young-Bin Kim
71
Mun-Ki Hwang (Thay: Dino Islamovic)
74
Dong-Yun Jeong (Thay: Kyeong-Hyeon Min)
77
Dong-Soo Lee (Thay: Ji-Hwan Moon)
77
Hernandes (Kiến tạo: Gerso Fernandes)
85
Sang-Hyeok Park (Thay: Min-Woo Seo)
86
Hernandes
89
Seung-Ho Park (Thay: Hernandes)
90
Do-Hyuk Kim (Thay: Gerso Fernandes)
90

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Incheon United

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Incheon United
Incheon United
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Incheon United

Gangwon FC (3-4-3): Sang-hun Yu (1), Chang-Woo Rim (23), Yeong-bin Kim (2), Suk-Young Yun (20), Jin-ho Kim (24), Ikrom Alibaev (6), Min-woo Seo (4), Seung-Yong Jung (22), Hyun-jun Yang (7), Dino Islamovic (9), Dae-Won Kim (10)

Incheon United (3-4-3): Seong-Jun Min (23), Yeon-su Kim (3), Dong-min Kim (47), Harrison Andrew Delbridge (20), Jun-yeob Kim (17), Ji-hwan Mun (6), Jin-ho Shin (8), Kyeong-hyeon Min (28), Hernandes (10), Seong-Hoon Cheon (99), Gerso Fernandes (11)

Gangwon FC
Gangwon FC
3-4-3
1
Sang-hun Yu
23
Chang-Woo Rim
2
Yeong-bin Kim
20
Suk-Young Yun
24
Jin-ho Kim
6
Ikrom Alibaev
4
Min-woo Seo
22
Seung-Yong Jung
7
Hyun-jun Yang
9
Dino Islamovic
10
Dae-Won Kim
11
Gerso Fernandes
99
Seong-Hoon Cheon
10
Hernandes
28
Kyeong-hyeon Min
8
Jin-ho Shin
6
Ji-hwan Mun
17
Jun-yeob Kim
20
Harrison Andrew Delbridge
47
Dong-min Kim
3
Yeon-su Kim
23
Seong-Jun Min
Incheon United
Incheon United
3-4-3
Thay người
46’
Ikrom Alibaev
Kook-young Han
68’
Seong-Hoon Cheon
Min-seog Kim
46’
Hyun-Jun Yang
Galego
77’
Kyeong-Hyeon Min
Dong-yun Jeong
74’
Dino Islamovic
Mun-ki Hwang
77’
Ji-Hwan Moon
Dong-su Lee
86’
Min-Woo Seo
Sang-hyeok Park
90’
Gerso Fernandes
Do-hyeok Kim
90’
Hernandes
Seung-Ho Park
Cầu thủ dự bị
Kwang-Yeon Lee
Tae-heui Lee
Woong Hee Lee
Ban-Suk Oh
In-Soo Yu
Dong-yun Jeong
Mun-ki Hwang
Dong-su Lee
Kook-young Han
Do-hyeok Kim
Galego
Min-seog Kim
Sang-hyeok Park
Seung-Ho Park

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
06/10 - 2021
01/03 - 2022
22/06 - 2022
02/09 - 2022
08/10 - 2022
16/04 - 2023
02/07 - 2023
24/09 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
06/10 - 2024
02/05 - 2026
27/09 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026

Thành tích gần đây Incheon United

K League 1
01/11 - 2026
24/10 - 2026
18/10 - 2026
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow