Thứ Hai, 02/11/2026
Ji-Sol Lee (Kiến tạo: Dae-Won Kim)
6
Stefan Mugosa (Kiến tạo: Jin-Ho Shin)
12
Ji-Hwan Moon
38
Jun-Yub Kim (Thay: Woo-Jin Choi)
46
Do-Hyuk Kim (Thay: Jin-Ho Shin)
46
Paul-Jose M'Poku
49
Hyun-Tae Jo (Thay: Vitor Gabriel)
68
Jung-Hyub Lee (Thay: Yago Cariello)
68
Hyun-Tae Jo (Thay: Yago Cariello)
68
Jung-Hyub Lee (Thay: Vitor Gabriel)
68
Gerso Fernandes (Thay: Paul-Jose M'Poku)
74
Jung-Hyub Lee
85
Yeon-Su Kim
90
Ikrom Alibaev (Thay: Galego)
90
Mun-Ki Hwang (Thay: Kook-Young Han)
90
Il-Lok Yun (Thay: Dae-Won Kim)
90
Dong-Min Kim
90+4'

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Incheon United

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Incheon United
Incheon United
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
10 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Incheon United

Gangwon FC (4-4-2): Sang-hun Yu (1), Ji-Hun Kang (13), Yeong-bin Kim (2), Ji-Sol Lee (3), Kwang-Hyun Ryu (66), Galego (11), Kook-young Han (8), Min-woo Seo (4), Dae-Won Kim (10), Vitor Gabriel (63), Yago Cariello (9)

Incheon United (3-1-4-2): Dong-heon Kim (1), Yeon-su Kim (3), Dong-min Kim (47), Ban-Suk Oh (4), Ji-hwan Mun (6), Dong-yun Jeong (14), Paul-Jose Mpoku (40), Jin-ho Shin (8), Woo-Jin Choi (30), Hernandes (10), Stefan Mugosa (9)

Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
1
Sang-hun Yu
13
Ji-Hun Kang
2
Yeong-bin Kim
3
Ji-Sol Lee
66
Kwang-Hyun Ryu
11
Galego
8
Kook-young Han
4
Min-woo Seo
10
Dae-Won Kim
63
Vitor Gabriel
9
Yago Cariello
9
Stefan Mugosa
10
Hernandes
30
Woo-Jin Choi
8
Jin-ho Shin
40
Paul-Jose Mpoku
14
Dong-yun Jeong
6
Ji-hwan Mun
4
Ban-Suk Oh
47
Dong-min Kim
3
Yeon-su Kim
1
Dong-heon Kim
Incheon United
Incheon United
3-1-4-2
Thay người
68’
Yago Cariello
Jung-hyub Lee
46’
Woo-Jin Choi
Jun-yeob Kim
68’
Vitor Gabriel
Hyun-Tae Jo
46’
Jin-Ho Shin
Do-hyeok Kim
90’
Dae-Won Kim
Il-Lok Yun
74’
Paul-Jose M'Poku
Gerso Fernandes
90’
Kook-Young Han
Mun-ki Hwang
90’
Galego
Ikrom Alibaev
Cầu thủ dự bị
Jung-hyub Lee
Yu-seong Kim
Il-Lok Yun
Gun-hee Kim
Min-Kyu Cho
Jun-yeob Kim
Gang-han Lee
Do-hyeok Kim
Hyun-Tae Jo
Myung Joo Lee
Mun-ki Hwang
Gerso Fernandes
Ikrom Alibaev
Bo-seob Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
06/10 - 2021
01/03 - 2022
22/06 - 2022
02/09 - 2022
08/10 - 2022
16/04 - 2023
02/07 - 2023
24/09 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
06/10 - 2024
02/05 - 2026
27/09 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026

Thành tích gần đây Incheon United

K League 1
01/11 - 2026
24/10 - 2026
18/10 - 2026
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow