Ji-Sol Lee (Kiến tạo: Dae-Won Kim) 6 | |
Stefan Mugosa (Kiến tạo: Jin-Ho Shin) 12 | |
Ji-Hwan Moon 38 | |
Jun-Yub Kim (Thay: Woo-Jin Choi) 46 | |
Do-Hyuk Kim (Thay: Jin-Ho Shin) 46 | |
Paul-Jose M'Poku 49 | |
Hyun-Tae Jo (Thay: Vitor Gabriel) 68 | |
Jung-Hyub Lee (Thay: Yago Cariello) 68 | |
Hyun-Tae Jo (Thay: Yago Cariello) 68 | |
Jung-Hyub Lee (Thay: Vitor Gabriel) 68 | |
Gerso Fernandes (Thay: Paul-Jose M'Poku) 74 | |
Jung-Hyub Lee 85 | |
Yeon-Su Kim 90 | |
Ikrom Alibaev (Thay: Galego) 90 | |
Mun-Ki Hwang (Thay: Kook-Young Han) 90 | |
Il-Lok Yun (Thay: Dae-Won Kim) 90 | |
Dong-Min Kim 90+4' |
Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Incheon United
số liệu thống kê

Gangwon FC

Incheon United
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
10 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Incheon United
Gangwon FC (4-4-2): Sang-hun Yu (1), Ji-Hun Kang (13), Yeong-bin Kim (2), Ji-Sol Lee (3), Kwang-Hyun Ryu (66), Galego (11), Kook-young Han (8), Min-woo Seo (4), Dae-Won Kim (10), Vitor Gabriel (63), Yago Cariello (9)
Incheon United (3-1-4-2): Dong-heon Kim (1), Yeon-su Kim (3), Dong-min Kim (47), Ban-Suk Oh (4), Ji-hwan Mun (6), Dong-yun Jeong (14), Paul-Jose Mpoku (40), Jin-ho Shin (8), Woo-Jin Choi (30), Hernandes (10), Stefan Mugosa (9)

Gangwon FC
4-4-2
1
Sang-hun Yu
13
Ji-Hun Kang
2
Yeong-bin Kim
3
Ji-Sol Lee
66
Kwang-Hyun Ryu
11
Galego
8
Kook-young Han
4
Min-woo Seo
10
Dae-Won Kim
63
Vitor Gabriel
9
Yago Cariello
9
Stefan Mugosa
10
Hernandes
30
Woo-Jin Choi
8
Jin-ho Shin
40
Paul-Jose Mpoku
14
Dong-yun Jeong
6
Ji-hwan Mun
4
Ban-Suk Oh
47
Dong-min Kim
3
Yeon-su Kim
1
Dong-heon Kim

Incheon United
3-1-4-2
| Thay người | |||
| 68’ | Yago Cariello Jung-hyub Lee | 46’ | Woo-Jin Choi Jun-yeob Kim |
| 68’ | Vitor Gabriel Hyun-Tae Jo | 46’ | Jin-Ho Shin Do-hyeok Kim |
| 90’ | Dae-Won Kim Il-Lok Yun | 74’ | Paul-Jose M'Poku Gerso Fernandes |
| 90’ | Kook-Young Han Mun-ki Hwang | ||
| 90’ | Galego Ikrom Alibaev | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jung-hyub Lee | Yu-seong Kim | ||
Il-Lok Yun | Gun-hee Kim | ||
Min-Kyu Cho | Jun-yeob Kim | ||
Gang-han Lee | Do-hyeok Kim | ||
Hyun-Tae Jo | Myung Joo Lee | ||
Mun-ki Hwang | Gerso Fernandes | ||
Ikrom Alibaev | Bo-seob Kim | ||
Nhận định Gangwon FC vs Incheon United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Gangwon FC
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
Thành tích gần đây Incheon United
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 7 | 6 | 32 | 67 | T B T H H | |
| 2 | 33 | 15 | 6 | 12 | 5 | 51 | T B B T H | |
| 3 | 33 | 13 | 10 | 10 | 12 | 49 | H H T T T | |
| 4 | 33 | 12 | 12 | 9 | 10 | 48 | B H B T H | |
| 5 | 33 | 11 | 15 | 7 | 10 | 48 | B H T H H | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 8 | 46 | H H T H T | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | H T B B B | |
| 8 | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | H T T H H | |
| 9 | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | H T B H H | |
| 10 | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | H T B H B | |
| 11 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | H B B B B | |
| 12 | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | H H T B T | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | T B B B H | |
| 2 | 34 | 11 | 13 | 10 | -7 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 34 | 11 | 10 | 13 | -9 | 43 | T B H H H | |
| 4 | 34 | 5 | 20 | 9 | -8 | 35 | T B H B H | |
| 5 | 34 | 7 | 11 | 16 | -16 | 32 | B B B B B | |
| 6 | 34 | 3 | 13 | 18 | -39 | 22 | H T B T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 31 | 67 | B T H H B | |
| 2 | 34 | 16 | 6 | 12 | 6 | 54 | B B T H T | |
| 3 | 34 | 13 | 11 | 10 | 12 | 50 | H T T T H | |
| 4 | 34 | 13 | 10 | 11 | 9 | 49 | H T H T T | |
| 5 | 34 | 12 | 13 | 9 | 10 | 49 | H B T H H | |
| 6 | 34 | 11 | 15 | 8 | 9 | 48 | H T H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
