Thứ Ba, 27/10/2026
Italo (Kiến tạo: Yeong-Jae Lee)
15
Marko Tuci (Thay: Joon-hyuck Kang)
30
Jae-Hyeon Mo
35
Young-Bin Kim
36
Gun-Hee Kim
38
Abdalla Halaihal (Thay: Dong-Hyun Kim)
56
Abdalla Halaihal (Kiến tạo: You-Hyeon Lee)
59
Bruno Mota (Thay: Tiago Orobo)
59
Dong-Jun Lee (Thay: Seung-Sub Kim)
59
Wi-Je Cho
75
Dodo (Thay: Yeong-Jae Lee)
75
Young-Joon Goh (Thay: Jae-Hyeon Mo)
79
Seong-Ung Maeng (Thay: Italo)
84
Ha-Jun Kim (Thay: Tae-Hwan Kim)
84

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gangwon FC vs Jeonbuk FC

Tất cả (20)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Tae-Hwan Kim rời sân và được thay thế bởi Ha-Jun Kim.

84'

Italo rời sân và được thay thế bởi Seong-Ung Maeng.

79'

Jae-Hyeon Mo rời sân và được thay thế bởi Young-Joon Goh.

75'

Yeong-Jae Lee rời sân và được thay thế bởi Dodo.

75' Thẻ vàng cho Wi-Je Cho.

Thẻ vàng cho Wi-Je Cho.

59'

Seung-Sub Kim rời sân và được thay thế bởi Dong-Jun Lee.

59'

Tiago Orobo rời sân và được thay thế bởi Bruno Mota.

59'

You-Hyeon Lee đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Abdalla Halaihal đã ghi bàn!

V À A A O O O - Abdalla Halaihal đã ghi bàn!

56'

Dong-Hyun Kim rời sân và được thay thế bởi Abdalla Halaihal.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Gun-Hee Kim.

Thẻ vàng cho Gun-Hee Kim.

36' Thẻ vàng cho Young-Bin Kim.

Thẻ vàng cho Young-Bin Kim.

35' Thẻ vàng cho Jae-Hyeon Mo.

Thẻ vàng cho Jae-Hyeon Mo.

30'

Joon-hyuck Kang rời sân và được thay thế bởi Marko Tuci.

15'

Yeong-Jae Lee đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A O O O - Italo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Italo đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Jeonbuk FC

Gangwon FC (5-4-1): Cheong-Hyo Park (1), Ho-Yeong Park (24), Min-Woo Seo (4), Abdelkarim Mammar Chaouche (5), Do-Hyun Kim (27), Joon-Hyuck Kang (99), Jae-Hyeon Mo (10), You-Hyeon Lee (97), Dong-Hyun Kim (6), Dae-Won Kim (7), Gun-Hee Kim (9)

Jeonbuk FC (4-2-3-1): Song Bum-keun (31), Tae-Hwan Kim (23), Wi-Je Cho (4), Young-Bin Kim (2), Tae-Hyun Kim (77), João Pedro da Costa Gamboa (16), Yeong-Jae Lee (28), Seung-Sub Kim (11), Seung-Woo Lee (10), Italo (95), Orobo Tiago (9)

Gangwon FC
Gangwon FC
5-4-1
1
Cheong-Hyo Park
24
Ho-Yeong Park
4
Min-Woo Seo
5
Abdelkarim Mammar Chaouche
27
Do-Hyun Kim
99
Joon-Hyuck Kang
10
Jae-Hyeon Mo
97
You-Hyeon Lee
6
Dong-Hyun Kim
7
Dae-Won Kim
9
Gun-Hee Kim
9
Orobo Tiago
95
Italo
10
Seung-Woo Lee
11
Seung-Sub Kim
28
Yeong-Jae Lee
16
João Pedro da Costa Gamboa
77
Tae-Hyun Kim
2
Young-Bin Kim
4
Wi-Je Cho
23
Tae-Hwan Kim
31
Song Bum-keun
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Min-Kyu Cho
Je-Un Yeon
Marko Tuci
Sang-Myung Lee
Seung-bin Jung
Hyun-Min Park
Won-Woo Cho
Ha-Jun Kim
Sang-Hyeok Park
Ju-Hyun Lee
Jae-Hyeok Choi
Dong-Jun Lee
Young-Jun Goh
Seong-Ung Maeng
Abdalla Halaihal
Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos
Yong-Jae Lee
Bruno Rodrigues Mota

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
02/10 - 2021
02/04 - 2022
15/05 - 2022
03/08 - 2022
11/10 - 2022
29/04 - 2023
11/06 - 2023
16/09 - 2023
07/04 - 2024
29/05 - 2024
26/07 - 2024
09/03 - 2025
13/06 - 2025
23/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
27/08 - 2025
K League 1
01/11 - 2025
18/04 - 2026
04/07 - 2026
09/09 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow