Thứ Sáu, 06/11/2026
Byeong-Chan Choi
28
Park Ho-Yeong (Thay: M. Tući)
46
João Pedro (Thay: D. Wenzel-Halls)
62
Safawi Rasid (Thay: Ryan Lambert)
62
Lee Eun-Ho (Thay: Lee Seung-Won)
68
J. Mpacko (Thay: Gabriel Nistelrooy)
73
Park Sang-Hyeok (Thay: Kim Gun-Hee)
76
Kim Dong-Hyun (Thay: Seo Min-Woo)
76
A. Halaihal (Thay: Choe Byeong-Chan)
82

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Kuching FA

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Kuching FA
Kuching FA
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 13

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Kuching FA

Gangwon FC (4-4-2): Cheong-Hyo Park (1), Joon-Hyuck Kang (99), Min-Ha Shin (47), Marko Tuci (23), Abdelkarim Mammar Chaouche (5), Byeong-chan Choe (96), You-Hyeon Lee (97), Min-Woo Seo (4), Dae-Won Kim (7), Seung-Won Lee (8), Gun-Hee Kim (9)

Kuching FA (4-4-2): Haziq Nadzli (20), Muhammad Ariff Farhan bin Mohd Isa (23), James Okwuosa (35), Yuki Tanigawa (77), Declan Stephen Lambert Lee Kit Meng (21), Kaishu Yamazaki (88), Dylan Wenzel-Halls (12), Ryan Edward Lambert Lee Kit Seng (5), Muhammad Ramadhan Saifullah (7), Petrus Shitembi (10), Gabriel Nistelrooy Anak Tamin (19)

Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
1
Cheong-Hyo Park
99
Joon-Hyuck Kang
47
Min-Ha Shin
23
Marko Tuci
5
Abdelkarim Mammar Chaouche
96
Byeong-chan Choe
97
You-Hyeon Lee
4
Min-Woo Seo
7
Dae-Won Kim
8
Seung-Won Lee
9
Gun-Hee Kim
19
Gabriel Nistelrooy Anak Tamin
10
Petrus Shitembi
7
Muhammad Ramadhan Saifullah
5
Ryan Edward Lambert Lee Kit Seng
12
Dylan Wenzel-Halls
88
Kaishu Yamazaki
21
Declan Stephen Lambert Lee Kit Meng
77
Yuki Tanigawa
35
James Okwuosa
23
Muhammad Ariff Farhan bin Mohd Isa
20
Haziq Nadzli
Kuching FA
Kuching FA
4-4-2
Thay người
46’
M. Tući
Ho-Yeong Park
62’
Ryan Lambert
Safawi Rasid
68’
Lee Seung-Won
Eun-Ho Lee
62’
D. Wenzel-Halls
Joao Pedro da Silva Freitas
76’
Seo Min-Woo
Dong-Hyun Kim
73’
Gabriel Nistelrooy
Jerome Mpacko
76’
Kim Gun-Hee
Sang-Hyeok Park
82’
Choe Byeong-Chan
Abdalla Halaihal
Cầu thủ dự bị
Won-Woo Cho
Rodney Celvin Akwensivie
Abdalla Halaihal
Jerome Mpacko
Chul Hong
Filemon Anyie Standly
Seong-Yun Kang
Mohamad Alif bin Hassan
Yu-Sung Kim
Nazmi Faiz Mansor
Do-Hyun Kim
Muhammad Haziq Aiman bin Mohd Esa
Yi-Seok Kim
Safawi Rasid
Dong-Hyun Kim
Mohd Shahril bin Sa'ari
Eun-Ho Lee
Joao Pedro da Silva Freitas
Jae-Hyeon Mo
Sang-Hyeok Park
Ho-Yeong Park

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
05/11 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

AFC Champions League Two
05/11 - 2026
K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Thành tích gần đây Kuching FA

AFC Champions League Two
05/11 - 2026
29/10 - 2026
Malaysia Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
ASEAN Club Championship
07/10 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
Malaysia Super League
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WahdaAl-Wahda430129
2Kuwait SCKuwait SC420216
3Nasaf QarshiNasaf Qarshi4112-14
4AL KhalidiyahAL Khalidiyah4112-24
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-JaziraAl-Jazira4310610
2ArkadagArkadag421117T
3MuharraqMuharraq4103-43
4Gol GoharGol Gohar4022-32
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al TaawounAl Taawoun4310510
2Al-RayyanAl-Rayyan430159
3Al-FaisalyAl-Faisaly4103-33
4Al-NahdaAl-Nahda4013-71
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al ShortaAl Shorta4310510
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC412105
3Al-SeebAl-Seeb4112-24
4East Bengal ClubEast Bengal Club4022-32T
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Persib BandungPersib Bandung4400512T
2FC SeoulFC Seoul420246
3Melbourne VictoryMelbourne Victory411204
4ViettelViettel4013-91
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lion City Sailors FCLion City Sailors FC4310810
2BG Pathum UnitedBG Pathum United421157
3Adelaide UnitedAdelaide United4202-36
4Tai PoTai Po4004-100
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia4400512
2Svay RiengSvay Rieng421147
3Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4112-14
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC4004-80
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Phnom PenhPhnom Penh430139
2KitcheeKitchee4121-15
3Kuching FAKuching FA411204
4Gangwon FCGangwon FC4112-24
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow