Byeong-Chan Choi 28 | |
Park Ho-Yeong (Thay: M. Tući) 46 | |
João Pedro (Thay: D. Wenzel-Halls) 62 | |
Safawi Rasid (Thay: Ryan Lambert) 62 | |
Lee Eun-Ho (Thay: Lee Seung-Won) 68 | |
J. Mpacko (Thay: Gabriel Nistelrooy) 73 | |
Park Sang-Hyeok (Thay: Kim Gun-Hee) 76 | |
Kim Dong-Hyun (Thay: Seo Min-Woo) 76 | |
A. Halaihal (Thay: Choe Byeong-Chan) 82 |
Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Kuching FA
số liệu thống kê

Gangwon FC

Kuching FA
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Kuching FA
Gangwon FC (4-4-2): Cheong-Hyo Park (1), Joon-Hyuck Kang (99), Min-Ha Shin (47), Marko Tuci (23), Abdelkarim Mammar Chaouche (5), Byeong-chan Choe (96), You-Hyeon Lee (97), Min-Woo Seo (4), Dae-Won Kim (7), Seung-Won Lee (8), Gun-Hee Kim (9)
Kuching FA (4-4-2): Haziq Nadzli (20), Muhammad Ariff Farhan bin Mohd Isa (23), James Okwuosa (35), Yuki Tanigawa (77), Declan Stephen Lambert Lee Kit Meng (21), Kaishu Yamazaki (88), Dylan Wenzel-Halls (12), Ryan Edward Lambert Lee Kit Seng (5), Muhammad Ramadhan Saifullah (7), Petrus Shitembi (10), Gabriel Nistelrooy Anak Tamin (19)

Gangwon FC
4-4-2
1
Cheong-Hyo Park
99
Joon-Hyuck Kang
47
Min-Ha Shin
23
Marko Tuci
5
Abdelkarim Mammar Chaouche
96
Byeong-chan Choe
97
You-Hyeon Lee
4
Min-Woo Seo
7
Dae-Won Kim
8
Seung-Won Lee
9
Gun-Hee Kim
19
Gabriel Nistelrooy Anak Tamin
10
Petrus Shitembi
7
Muhammad Ramadhan Saifullah
5
Ryan Edward Lambert Lee Kit Seng
12
Dylan Wenzel-Halls
88
Kaishu Yamazaki
21
Declan Stephen Lambert Lee Kit Meng
77
Yuki Tanigawa
35
James Okwuosa
23
Muhammad Ariff Farhan bin Mohd Isa
20
Haziq Nadzli

Kuching FA
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | M. Tući Ho-Yeong Park | 62’ | Ryan Lambert Safawi Rasid |
| 68’ | Lee Seung-Won Eun-Ho Lee | 62’ | D. Wenzel-Halls Joao Pedro da Silva Freitas |
| 76’ | Seo Min-Woo Dong-Hyun Kim | 73’ | Gabriel Nistelrooy Jerome Mpacko |
| 76’ | Kim Gun-Hee Sang-Hyeok Park | ||
| 82’ | Choe Byeong-Chan Abdalla Halaihal | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Won-Woo Cho | Rodney Celvin Akwensivie | ||
Abdalla Halaihal | Jerome Mpacko | ||
Chul Hong | Filemon Anyie Standly | ||
Seong-Yun Kang | Mohamad Alif bin Hassan | ||
Yu-Sung Kim | Nazmi Faiz Mansor | ||
Do-Hyun Kim | Muhammad Haziq Aiman bin Mohd Esa | ||
Yi-Seok Kim | Safawi Rasid | ||
Dong-Hyun Kim | Mohd Shahril bin Sa'ari | ||
Eun-Ho Lee | Joao Pedro da Silva Freitas | ||
Jae-Hyeon Mo | |||
Sang-Hyeok Park | |||
Ho-Yeong Park | |||
Nhận định Gangwon FC vs Kuching FA
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Gangwon FC
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Kuching FA
AFC Champions League Two
Malaysia Super League
AFC Champions League Two
ASEAN Club Championship
AFC Champions League Two
Malaysia Super League
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | ||
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T | |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | ||
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | ||
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | ||
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | ||
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | ||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | ||
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | ||
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
