Thứ Ba, 03/03/2026
Hotaka Nakamura
24
Min-Woo Seo
31
Jae-Hyeon Mo
52
Takuma Nishimura (Thay: Sang-Ho Na)
59
Shota Fujio (Thay: Tete Yengi)
59
Abdalla Halaihal (Thay: Sang-Hyeok Park)
60
Dae-Won Kim (Thay: Young-Joon Goh)
71
Yun-Gu Kang (Thay: Jae-Hyeon Mo)
71
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Gangwon FC vs Machida Zelvia

Tất cả (11)
71'

Jae-Hyeon Mo rời sân và được thay thế bởi Yun-Gu Kang.

71'

Young-Joon Goh rời sân và được thay thế bởi Dae-Won Kim.

60'

Sang-Hyeok Park rời sân và được thay thế bởi Abdalla Halaihal.

59'

Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

59'

Sang-Ho Na rời sân và được thay thế bởi Takuma Nishimura.

52' Thẻ vàng cho Jae-Hyeon Mo.

Thẻ vàng cho Jae-Hyeon Mo.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

31' Thẻ vàng cho Min-Woo Seo.

Thẻ vàng cho Min-Woo Seo.

24' Thẻ vàng cho Hotaka Nakamura.

Thẻ vàng cho Hotaka Nakamura.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Machida Zelvia
Machida Zelvia
59 Kiểm soát bóng 41
0 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Machida Zelvia

Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (21), Song Jun-seok (34), Min-Ha Shin (47), Park Ho-young (24), Joon-hyuck Kang (99), Jae-Hyeon Mo (42), Seo Min-woo (4), Lee Gi-hyuk (13), Young-Joon Goh (11), Park Sang-hyeok (19), Lee Seung-won (28)

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Yuta Nakayama (19), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Hokuto Shimoda (18), Hotaka Nakamura (88), Na Sang-ho (10), Yuki Soma (7), Tete Yengi (99)

Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
21
Chung-Hyo Park
34
Song Jun-seok
47
Min-Ha Shin
24
Park Ho-young
99
Joon-hyuck Kang
42
Jae-Hyeon Mo
4
Seo Min-woo
13
Lee Gi-hyuk
11
Young-Joon Goh
19
Park Sang-hyeok
28
Lee Seung-won
99
Tete Yengi
7
Yuki Soma
10
Na Sang-ho
88
Hotaka Nakamura
18
Hokuto Shimoda
16
Hiroyuki Mae
6
Henry Heroki Mochizuki
19
Yuta Nakayama
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
Thay người
60’
Sang-Hyeok Park
Abdalla Halaihal
59’
Tete Yengi
Shota Fujio
71’
Jae-Hyeon Mo
Yun-Gu Kang
59’
Sang-Ho Na
Takuma Nishimura
71’
Young-Joon Goh
Dae-Won Kim
Cầu thủ dự bị
Jung-Hoon Kim
Tatsuya Morita
Yun-Gu Kang
Yoshiaki Arai
Hyun-Tae Jo
Shota Fujio
Marko Tuci
Asahi Masuyama
Hyo-Bin Lee
Ibrahim Dresevic
Do-Hyun Kim
Takuma Nishimura
Ji-ho Lee
Ryohei Shirasaki
Eun-Ho Lee
Kotaro Hayashi
Abdalla Halaihal
Neta Lavi
Byeong-chan Choe
Futa Tokumura
You-Hyeon Lee
Keiya Sento
Dae-Won Kim
Kanji Kuwayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
25/11 - 2025

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
28/02 - 2026
AFC Champions League
18/02 - 2026
11/02 - 2026
09/12 - 2025
K League 1
30/11 - 2025
AFC Champions League
25/11 - 2025
K League 1
22/11 - 2025
08/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
K League 1
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025
J League 1
06/12 - 2025
AFC Champions League
25/11 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia8521817
2Vissel KobeVissel Kobe8512716
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8431415
4Buriram UnitedBuriram United8422214
5Melbourne City FCMelbourne City FC8422214
6Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC8323111
7FC SeoulFC Seoul8242110
8Gangwon FCGangwon FC8233-29
9Ulsan HyundaiUlsan Hyundai8233-29
10Chengdu RongchengChengdu Rongcheng8134-46T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua8116-84
12Shanghai PortShanghai Port8044-94
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal87101122
2Al AhliAl Ahli85211217
3Tractor FCTractor FC8521817
4Al IttihadAl Ittihad85031315
5Al-WahdaAl-Wahda8422414
6Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC8323011
7Al-Duhail SCAl-Duhail SC822408T
8Al-SaddAl-Sadd8224-48
9Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club8224-88
10Al-GharafaAl-Gharafa8206-146
11Al ShortaAl Shorta8125-145
12Nasaf QarshiNasaf Qarshi8116-84
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow