Thứ Sáu, 18/09/2026
Umidjan Yusup
26
Do-Hyun Kim (Thay: Jun-Seok Song)
57
Gabrielzinho (Thay: Jin Feng)
63
Jingchao Meng (Thay: Shimeng Bao)
63
Xinxiang Li (Thay: Oscar Melendo)
76
Yun-Gu Kang (Thay: Jae-Hyeon Mo)
78
Jiwen Kuai (Thay: Yongtao Lu)
85
Yuan Zhang (Thay: Zhurun Liu)
85
Abdalla Halaihal (Thay: Young-Joon Goh)
87
Seung-Won Lee (Thay: Min-Woo Seo)
87
Ji-Ho Lee (Thay: Chung-Hyo Park)
88

Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Gangwon FC
Gangwon FC
Shanghai Port
Shanghai Port
64 Kiểm soát bóng 36
2 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 9

Diễn biến Gangwon FC vs Shanghai Port

Tất cả (15)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Chung-Hyo Park rời sân và Ji-Ho Lee vào thay thế.

87'

Min-Woo Seo rời sân và Seung-Won Lee vào thay thế.

87'

Young-Joon Goh rời sân và Abdalla Halaihal vào thay thế.

85'

Zhurun Liu rời sân và Yuan Zhang vào thay thế.

85'

Yongtao Lu rời sân và Jiwen Kuai vào thay thế.

78'

Jae-Hyeon Mo rời sân và được thay thế bởi Yun-Gu Kang.

76'

Oscar Melendo rời sân và được thay thế bởi Xinxiang Li.

63'

Shimeng Bao rời sân và được thay thế bởi Jingchao Meng.

63'

Jin Feng rời sân và được thay thế bởi Gabrielzinho.

57'

Jun-Seok Song rời sân và được thay thế bởi Do-Hyun Kim.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

26' Thẻ vàng cho Umidjan Yusup.

Thẻ vàng cho Umidjan Yusup.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Shanghai Port

Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (21), Joon-hyuck Kang (99), Min-Ha Shin (47), Marko Tuci (23), Song Jun-seok (34), Jae-Hyeon Mo (42), Seo Min-woo (4), Lee Gi-hyuk (13), Dae-Won Kim (7), Young-Joon Goh (11), Park Sang-hyeok (19)

Shanghai Port (4-5-1): Yan Junling (1), Shimeng Bao (31), Kodjo Aziangbe (8), Umidjan Yusup (40), Shuai Li (32), Feng Jin (27), Óscar Melendo (21), Mateus Vital (10), Yongtao Lu (38), Liu Zhurun (33), Matt Orr (16)

Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
21
Chung-Hyo Park
99
Joon-hyuck Kang
47
Min-Ha Shin
23
Marko Tuci
34
Song Jun-seok
42
Jae-Hyeon Mo
4
Seo Min-woo
13
Lee Gi-hyuk
7
Dae-Won Kim
11
Young-Joon Goh
19
Park Sang-hyeok
16
Matt Orr
33
Liu Zhurun
38
Yongtao Lu
10
Mateus Vital
21
Óscar Melendo
27
Feng Jin
32
Shuai Li
40
Umidjan Yusup
8
Kodjo Aziangbe
31
Shimeng Bao
1
Yan Junling
Shanghai Port
Shanghai Port
4-5-1
Thay người
57’
Jun-Seok Song
Do-Hyun Kim
63’
Shimeng Bao
Jingchao Meng
78’
Jae-Hyeon Mo
Yun-Gu Kang
63’
Jin Feng
Gabrielzinho
87’
Young-Joon Goh
Abdalla Halaihal
76’
Oscar Melendo
Xinxiang Li
87’
Min-Woo Seo
Lee Seung-won
85’
Zhurun Liu
Yuan Zhang
88’
Chung-Hyo Park
Ji-ho Lee
85’
Yongtao Lu
Kuai Jiwen
Cầu thủ dự bị
Jung-Hoon Kim
Chen Wei
Hyo-Bin Lee
Yue Xin
Abdalla Halaihal
Ming Tian
Park Ho-young
Jingchao Meng
Hyun-Tae Jo
Yuan Zhang
Tae-hwan Kim
Gabrielzinho
Lee Seung-won
Kuai Jiwen
Yun-Gu Kang
Xinxiang Li
Eun-Chong Hwang
Afrden Asqer
Byeong-chan Choe
Yuhang Zhang
Do-Hyun Kim
Dongcheng Wang
Ji-ho Lee

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
11/02 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
K League 1
16/08 - 2026
AFC Champions League
11/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Shanghai Port

AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
01/09 - 2026
China Super League
28/08 - 2026
23/08 - 2026
19/08 - 2026
14/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers110063
2Gamba OsakaGamba Osaka110033T
3Shanghai PortShanghai Port110023
4Beijing GuoanBeijing Guoan110023
5Jeonbuk FCJeonbuk FC110013
6Vissel KobeVissel Kobe110013
7Daejeon CitizenDaejeon Citizen110013
8Buriram UnitedBuriram United101001
9Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC101001
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1001-10
11Port FCPort FC1001-10
12Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC1001-10
13Ratchaburi FCRatchaburi FC1001-20
14Pohang SteelersPohang Steelers1001-20
15CAHNCAHN1001-30T
16Newcastle JetsNewcastle Jets1001-60
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-AinAl-Ain110043
2EsteghlalEsteghlal110033
3Al HilalAl Hilal110013
4Al QadsiahAl Qadsiah110013
5Neftchi FargonaNeftchi Fargona110013
6Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC110013
7Al AhliAl Ahli101001
8Al IttihadAl Ittihad101001T
9Al-ShamalAl-Shamal101001
10Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent101001T
11Al-GharafaAl-Gharafa1001-10
12Al-WaslAl-Wasl1001-10
13Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya1001-10
14Tractor FCTractor FC1001-10
15Al-SaddAl-Sadd1001-30
16Al NassrAl Nassr1001-40
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow