Andrei Serban 5 | |
Tsvetelin Chunchukov 24 | |
Daniel Constantin Florea (Kiến tạo: Tsvetelin Chunchukov) 34 | |
Daniel Constantin Florea 37 | |
Patricio Matricardi (Thay: Cristian Avram) 46 | |
Francisco Junior (Thay: Calin Harfas) 46 | |
Mihai Gabriel Tala (Thay: Raul Steau) 46 | |
Doru Popadiuc (Thay: Tsvetelin Chunchukov) 62 | |
Horatiu Razvan Covaci (Thay: Denis Cosmin Ursu) 75 | |
Doru Popadiuc 76 | |
Denis Rusu (Thay: Andrei Serban) 80 | |
Milan Kocic (Thay: Daniel Constantin Florea) 80 | |
Lucian Noian (Thay: Dragos Petru Iancu) 83 | |
Cosmin Atanase (Thay: Marco Dulca) 84 | |
Mikael Cantave (Thay: Juan Pablo Passaglia) 84 |
Thống kê trận đấu Gaz Metan Medias vs Chindia Targoviste
số liệu thống kê

Gaz Metan Medias

Chindia Targoviste
41 Kiểm soát bóng 59
1 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 8
0 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 19
4 Chuyền dài 31
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Gaz Metan Medias vs Chindia Targoviste
Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Erik Grosz (99), Ismael Kanda (27), Felix Mathaus (13), Cristian Avram (14), Cristian Maxim (98), Dragos Petru Iancu (34), Calin Harfas (19), Raul Steau (70), Denis Cosmin Ursu (23), Paul Costea (11), Dobrin Gaspar (15)
Chindia Targoviste (4-4-2): Catalin Cabuz (33), Mihai Butean (16), Andrei Pitian (22), Paul Iacob (6), Simon Rumbullaku (20), Andrei Serban (77), Marco Dulca (8), Juan Pablo Passaglia (4), Richard Sila (14), Daniel Constantin Florea (11), Tsvetelin Chunchukov (10)

Gaz Metan Medias
4-2-3-1
99
Erik Grosz
27
Ismael Kanda
13
Felix Mathaus
14
Cristian Avram
98
Cristian Maxim
34
Dragos Petru Iancu
19
Calin Harfas
70
Raul Steau
23
Denis Cosmin Ursu
11
Paul Costea
15
Dobrin Gaspar
10
Tsvetelin Chunchukov
11 2
Daniel Constantin Florea
14
Richard Sila
4
Juan Pablo Passaglia
8
Marco Dulca
77
Andrei Serban
20
Simon Rumbullaku
6
Paul Iacob
22
Andrei Pitian
16
Mihai Butean
33
Catalin Cabuz

Chindia Targoviste
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Calin Harfas Francisco Junior | 62’ | Tsvetelin Chunchukov Doru Popadiuc |
| 46’ | Raul Steau Mihai Gabriel Tala | 80’ | Daniel Constantin Florea Milan Kocic |
| 46’ | Cristian Avram Patricio Matricardi | 80’ | Andrei Serban Denis Rusu |
| 75’ | Denis Cosmin Ursu Horatiu Razvan Covaci | 84’ | Juan Pablo Passaglia Mikael Cantave |
| 83’ | Dragos Petru Iancu Lucian Noian | 84’ | Marco Dulca Cosmin Atanase |
| Cầu thủ dự bị | |||
Francisco Junior | Dinu Moldovan | ||
Mihai Gabriel Tala | Laurentiu Corbu | ||
Simion Bumbar | Daniel Celea | ||
Cristian Campean | Marius Martac | ||
Horatiu Razvan Covaci | Milan Kocic | ||
Vlad Mihai Domsa | Mikael Cantave | ||
Lucian Noian | Denis Rusu | ||
Patricio Matricardi | Cosmin Atanase | ||
Doru Popadiuc | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Chindia Targoviste
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 21 | 50 | T T B T H | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | B T T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 10 | 3 | 17 | 49 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 13 | 4 | 9 | 8 | 43 | T T B B T | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 14 | 42 | B B H B T | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 10 | 42 | B T T T B | |
| 7 | 26 | 11 | 8 | 7 | 4 | 41 | T T T T T | |
| 8 | 26 | 11 | 7 | 8 | 6 | 40 | B B T T T | |
| 9 | 26 | 10 | 8 | 8 | -4 | 38 | T B T B B | |
| 10 | 26 | 10 | 7 | 9 | 12 | 37 | B T H B B | |
| 11 | 26 | 9 | 7 | 10 | 3 | 34 | H T T B B | |
| 12 | 26 | 5 | 10 | 11 | -8 | 25 | H B B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 7 | 13 | -27 | 25 | T B B T T | |
| 14 | 26 | 7 | 3 | 16 | -14 | 24 | B B B B T | |
| 15 | 26 | 3 | 8 | 15 | -23 | 17 | H B T B B | |
| 16 | 26 | 2 | 5 | 19 | -36 | 11 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch