Thứ Hai, 16/03/2026
Myenty Abena (Thay: Kevin Rodrigues)
20
F. Mladenović
33
Filip Mladenovic
33
Fatih Kurucuk (Thay: Davide Biraschi)
45
Deian Sorescu (Thay: Melih Kabasakal)
46
Alexandru Maxim (Kiến tạo: Mohamed Bayo)
54
Victor Ntino-Emo Gidado (Thay: Drissa Camara)
59
Tiago Cukur (Thay: Daniele Verde)
60
Serginho (Thay: Sam Larsson)
60
Shavy Babicka (Thay: Matias Kranevitter)
61
Serginho (Kiến tạo: Tiago Cukur)
63
Christopher Lungoyi
68
Tayyib Sanuc
69
Nazim Sangare (Thay: Luis Perez)
72
Yusuf Kabadayi (Thay: Karamba Gassama)
72
Abdul Kader Moussa Kone (Thay: Baris Kalayci)
80
Yusuf Kabadayi
90+5'

Thống kê trận đấu Gaziantep FK vs Fatih Karagumruk

số liệu thống kê
Gaziantep FK
Gaziantep FK
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 12
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gaziantep FK vs Fatih Karagumruk

Tất cả (21)
90+5' Thẻ vàng cho Yusuf Kabadayi.

Thẻ vàng cho Yusuf Kabadayi.

80'

Baris Kalayci rời sân và được thay thế bởi Abdul Kader Moussa Kone.

72'

Karamba Gassama rời sân và được thay thế bởi Yusuf Kabadayi.

72'

Luis Perez rời sân và được thay thế bởi Nazim Sangare.

69' Thẻ vàng cho Tayyib Sanuc.

Thẻ vàng cho Tayyib Sanuc.

68' Thẻ vàng cho Christopher Lungoyi.

Thẻ vàng cho Christopher Lungoyi.

63'

Tiago Cukur đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O - Serginho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Serginho đã ghi bàn!

61'

Matias Kranevitter rời sân và được thay thế bởi Shavy Babicka.

60'

Sam Larsson rời sân và được thay thế bởi Serginho.

60'

Daniele Verde rời sân và được thay thế bởi Tiago Cukur.

59'

Drissa Camara rời sân và được thay thế bởi Victor Ntino-Emo Gidado.

54'

Mohamed Bayo đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Alexandru Maxim đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alexandru Maxim đã ghi bàn!

46'

Melih Kabasakal rời sân và được thay thế bởi Deian Sorescu.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1'

Davide Biraschi rời sân và Fatih Kurucuk vào thay thế.

33' Thẻ vàng cho Filip Mladenovic.

Thẻ vàng cho Filip Mladenovic.

20'

Kevin Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Myenty Abena.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gaziantep FK vs Fatih Karagumruk

Gaziantep FK (4-2-3-1): Zafer Gorgen (20), Luis Perez (2), Tayyib Talha Sanuç (23), Nihad Mujakić (5), Kévin Rodrigues (77), Melih Kabasakal (6), Alexandru Maxim (44), Karamba Gassama (17), Drissa Camara (3), Christopher Lungoyi (11), Mohamed Bayo (9)

Fatih Karagumruk (4-2-3-1): Ivo Grbic (13), Ricardo Esgaio (47), Davide Biraschi (4), Igor Lichnovsky (3), Filip Mladenović (25), Matias Kranevitter (5), Bartug Elmaz (6), Daniele Verde (10), Berkay Özcan (8), Baris Kalayci (72), Sam Larsson (23)

Gaziantep FK
Gaziantep FK
4-2-3-1
20
Zafer Gorgen
2
Luis Perez
23
Tayyib Talha Sanuç
5
Nihad Mujakić
77
Kévin Rodrigues
6
Melih Kabasakal
44
Alexandru Maxim
17
Karamba Gassama
3
Drissa Camara
11
Christopher Lungoyi
9
Mohamed Bayo
23
Sam Larsson
72
Baris Kalayci
8
Berkay Özcan
10
Daniele Verde
6
Bartug Elmaz
5
Matias Kranevitter
25
Filip Mladenović
3
Igor Lichnovsky
4
Davide Biraschi
47
Ricardo Esgaio
13
Ivo Grbic
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-2-3-1
Thay người
20’
Kevin Rodrigues
Myenty Abena
45’
Davide Biraschi
Fatih Kurucuk
46’
Melih Kabasakal
Deian Sorescu
60’
Sam Larsson
Serginho
59’
Drissa Camara
Victor Ntino-Emo Gidado
60’
Daniele Verde
Tiago Cukur
72’
Luis Perez
Nazim Sangare
61’
Matias Kranevitter
Shavy Babicka
72’
Karamba Gassama
Yusuf Kabadayi
80’
Baris Kalayci
Abdul Kader Moussa Kone
Cầu thủ dự bị
Burak Bozan
Furkan Beklevic
Arda Kızıldağ
Kurukalip Cagtay
Myenty Abena
Fatih Kurucuk
Nazim Sangare
Burhan Ersoy
Deian Sorescu
Yaya Onogo
Yusuf Kabadayi
Serginho
Victor Ntino-Emo Gidado
Shavy Babicka
Ogün Özçiçek
Tiago Cukur
Mervan Mujdeci
Ahmed Traore
Muhammed Akmelek
Abdul Kader Moussa Kone

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/08 - 2021
08/01 - 2022
Giao hữu
20/07 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13/11 - 2022
18/05 - 2024
05/10 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Gaziantep FK

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/02 - 2026
23/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2026
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2620424464T B T T T
2FenerbahçeFenerbahçe2616913057T H H T B
3TrabzonsporTrabzonspor2617632357B T T T T
4BeşiktaşBeşiktaş2614751749T T T B T
5GoztepeGoztepe26111051043H B H B H
6İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir2612681442B T T T B
7SamsunsporSamsunspor268117-235B H H B T
8KocaelisporKocaelispor269611-433T B B T B
9Gaziantep FKGaziantep FK26899-733B B H H T
10RizesporRizespor267910-430H T T T B
11AlanyasporAlanyaspor265138-428T B B H H
12KonyasporKonyaspor266911-927B T B H T
13GençlerbirliğiGençlerbirliği266713-825H B H H B
14AntalyasporAntalyaspor266614-1824T B H B B
15KasımpaşaKasımpaşa265912-1424T H B H T
16EyupsporEyupspor265714-1822B T H B B
17KayserisporKayserispor2631112-2820H T H B B
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk264517-2217B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow