Semih Guler 8 | |
Britt Assombalonga 60 | |
Lazar Markovic (Thay: Tomas Pekhart) 62 | |
Lazar Markovic (Kiến tạo: Gunay Guvenc) 69 | |
Ertugrul Ersoy 78 | |
Angelo Sagal 80 | |
Fredrik Gulbrandsen 83 | |
Fredrik Gulbrandsen (Thay: Henry Onyekuru) 84 | |
Artem Dzyuba (Thay: Emre Akbaba) 84 | |
Matej Hanousek (Thay: Angelo Sagal) 84 | |
Yusuf Sari (Thay: Babajide David) 86 | |
Alexander Merkel (Thay: Joao Figueiredo) 90 | |
Arda Kizildag (Thay: Furkan Soyalp) 90 | |
Papy Djilobodji 90+4' |
Thống kê trận đấu Gaziantep vs Adana Demirspor
số liệu thống kê

Gaziantep

Adana Demirspor
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Gaziantep vs Adana Demirspor
Gaziantep (3-4-2-1): Gunay Guvenc (1), Papy Djilobodji (3), Ertugrul Ersoy (15), Alin Tosca (6), Stelios Kitsiou (70), Angelo Sagal (28), Furkan Soyalp (5), Marko Jevtovic (8), Joao Figueiredo (25), Alexandru Maxim (44), Tomas Pekhart (9)
Adana Demirspor (4-2-3-1): Ertac Ozbir (25), Jonas Svensson (22), Samet Akaydin (5), Semih Guler (4), Kevin Rodrigues (77), Badou Ndiaye (17), Emre Akbaba (20), Babajide David (11), Younes Belhanda (10), Henry Onyekuru (7), Britt Assombalonga (9)

Gaziantep
3-4-2-1
1
Gunay Guvenc
3
Papy Djilobodji
15
Ertugrul Ersoy
6
Alin Tosca
70
Stelios Kitsiou
28
Angelo Sagal
5
Furkan Soyalp
8
Marko Jevtovic
25
Joao Figueiredo
44
Alexandru Maxim
9
Tomas Pekhart
9
Britt Assombalonga
7
Henry Onyekuru
10
Younes Belhanda
11
Babajide David
20
Emre Akbaba
17
Badou Ndiaye
77
Kevin Rodrigues
4
Semih Guler
5
Samet Akaydin
22
Jonas Svensson
25
Ertac Ozbir

Adana Demirspor
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 62’ | Tomas Pekhart Lazar Markovic | 84’ | Henry Onyekuru Fredrik Gulbrandsen |
| 84’ | Angelo Sagal Matej Hanousek | 84’ | Emre Akbaba Artem Dzyuba |
| 90’ | Joao Figueiredo Alexander Merkel | 86’ | Babajide David Yusuf Sari |
| 90’ | Furkan Soyalp Arda Kizildag | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Valmir Veliu | Vedat Karakus | ||
Mirza Cihan | Erhun Oztumer | ||
Mustafa Burak Bozan | Rahim Dursun | ||
Lazar Markovic | Mustafa Kapi | ||
Abdulkadir Parmak | Birkir Bjarnason | ||
Luka Stankovski | Jovan Manev | ||
Alexander Merkel | Ismail Cokcalis | ||
Matej Hanousek | Fredrik Gulbrandsen | ||
Omurcan Artan | Artem Dzyuba | ||
Arda Kizildag | Yusuf Sari | ||
Nhận định Gaziantep vs Adana Demirspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Adana Demirspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | H T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T B T B | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B T H | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T B T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | H B B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | -3 | 7 | T T H B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B | |
| 12 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B H B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | H T B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B T B | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B B | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
