Berkay Ozcan (Kiến tạo: Serdar Gurler) 44 | |
Alexandru Maxim 45+4' | |
Angelo Sagal (Thay: Valmir Veliu) 56 | |
Lazar Markovic (Thay: Mustafa Eskihellac) 70 | |
Matej Hanousek (Thay: Halil Pehlivan) 70 | |
Furkan Soyalp (Thay: Alexander Merkel) 70 | |
Lazar Markovic 73 | |
Mounir Chouiar (Thay: Danijel Aleksic) 77 | |
Patryk Szysz (Thay: Deniz Turuc) 86 | |
Sener Ozbayrakli (Thay: Serdar Gurler) 86 | |
Francis Nzaba (Thay: Berkay Ozcan) 90 | |
Philippe Keny (Thay: Stefano Okaka Chuka) 90 | |
Alexandru Maxim (Kiến tạo: Joao Figueiredo) 90+7' |
Thống kê trận đấu Gaziantep vs Basaksehir
số liệu thống kê

Gaziantep

Basaksehir
44 Kiểm soát bóng 56
8 Phạm lỗi 6
19 Ném biên 22
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gaziantep vs Basaksehir
Gaziantep (4-2-3-1): Gunay Guvenc (1), Stelios Kitsiou (70), Ertugrul Ersoy (15), Papy Djilobodji (3), Halil Ibrahim Pehlivan (11), Marko Jevtovic (8), Alexander Merkel (52), Mustafa Eskihellac (17), Alexandru Maxim (44), Valmir Veliu (7), Joao Figueiredo (25)
Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Ahmed Touba (59), de Lima (60), Youssouf Ndayishimiye (55), Deniz Turuc (23), Danijel Aleksic (8), Berkay Ozcan (19), Serdar Gürler (7), Stefano Okaka (77)

Gaziantep
4-2-3-1
1
Gunay Guvenc
70
Stelios Kitsiou
15
Ertugrul Ersoy
3
Papy Djilobodji
11
Halil Ibrahim Pehlivan
8
Marko Jevtovic
52
Alexander Merkel
17
Mustafa Eskihellac
44
Alexandru Maxim
7
Valmir Veliu
25
Joao Figueiredo
77
Stefano Okaka
7
Serdar Gürler
19
Berkay Ozcan
8
Danijel Aleksic
23
Deniz Turuc
55
Youssouf Ndayishimiye
60
de Lima
59
Ahmed Touba
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
1
Volkan Babacan

Basaksehir
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 56’ | Valmir Veliu Angelo Sagal | 77’ | Danijel Aleksic Mounir Chouiar |
| 70’ | Mustafa Eskihellac Lazar Markovic | 86’ | Deniz Turuc Patryk Szysz |
| 70’ | Alexander Merkel Furkan Soyalp | 86’ | Serdar Gurler Sener Ozbayrakli |
| 70’ | Halil Pehlivan Matej Hanousek | 90’ | Berkay Ozcan Francis Beny Nzaba |
| 90’ | Stefano Okaka Chuka Philippe Keny | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mustafa Burak Bozan | Junior Caicara | ||
Angelo Sagal | Efe Arda Koyuncu | ||
Lazar Markovic | Francis Beny Nzaba | ||
Luka Stankovski | Patryk Szysz | ||
Furkan Soyalp | Philippe Keny | ||
Onurhan Babuscu | Batuhan Celik | ||
Matej Hanousek | Okechukwu Azubuike | ||
Omurcan Artan | Mounir Chouiar | ||
Arda Kizildag | Sener Ozbayrakli | ||
Alin Tosca | Muhammed Sengezer | ||
Nhận định Gaziantep vs Basaksehir
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 29 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 19 | 12 | 7 | 0 | 26 | 43 | H T T T H | |
| 3 | 19 | 12 | 5 | 2 | 15 | 41 | T H B T T | |
| 4 | 19 | 10 | 6 | 3 | 14 | 36 | B T T T H | |
| 5 | 19 | 9 | 6 | 4 | 9 | 33 | H H T T H | |
| 6 | 19 | 8 | 5 | 6 | 13 | 29 | H T T T T | |
| 7 | 19 | 6 | 9 | 4 | 2 | 27 | B B B H H | |
| 8 | 19 | 6 | 7 | 6 | -6 | 25 | H B B H H | |
| 9 | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | H H T B H | |
| 10 | 19 | 4 | 10 | 5 | 0 | 22 | H H T B H | |
| 11 | 19 | 5 | 4 | 10 | -4 | 19 | T H T H B | |
| 12 | 19 | 4 | 7 | 8 | -6 | 19 | H T B B H | |
| 13 | 19 | 4 | 7 | 8 | -8 | 19 | H B H H H | |
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | -14 | 19 | H B B H T | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -11 | 16 | H H B H B | |
| 16 | 19 | 3 | 6 | 10 | -14 | 15 | H B B H H | |
| 17 | 19 | 2 | 9 | 8 | -21 | 15 | H H H B B | |
| 18 | 19 | 2 | 3 | 14 | -21 | 9 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
