V À A A O O O - Orkun Kokcu ghi bàn!
Sekou Koita 18 | |
Emmanuel Agbadou 33 | |
Junior Olaitan 56 | |
Pedro Pereira 66 | |
Orkun Kokcu 67 |
Đang cập nhậtDiễn biến Gençlerbirliği vs Beşiktaş
Thẻ vàng cho Pedro Pereira.
V À A A O O O - Junior Olaitan đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Emmanuel Agbadou.
Thẻ vàng cho Emmanuel Agbadou.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Sekou Koita nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Gençlerbirliği vs Beşiktaş


Đội hình xuất phát Gençlerbirliği vs Beşiktaş
Gençlerbirliği (4-1-4-1): Ricardo Velho (24), Pedro Pereira (13), Dimitrios Goutas (6), Zan Zuzek (4), Thalisson Kelven da Silva (2), Tom Dele-Bashiru (15), Goktan Gurpuz (11), Sekou Koita (22), Franco Tongya (70), Metehan Mimaroglu (10), M'Baye Niang (29)
Beşiktaş (4-1-4-1): Ersin Destanoğlu (30), Amir Murillo (62), Emmanuel Agbadou (12), Tiago Djalo (35), Ridvan Yilmaz (33), Wilfred Ndidi (4), Václav Černý (18), Kristjan Asllani (23), Orkun Kökçü (10), Junior Olaitan (15), Oh Hyeon-gyu (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Erhan Erenturk | Devis Vásquez | ||
Firatcan Uzum | Milot Rashica | ||
Ensar Kemaloglu | Salih Uçan | ||
Matej Hanousek | Cengiz Ünder | ||
Oğulcan Ülgün | Felix Uduokhai | ||
Samed Onur | Kartal Yilmaz | ||
Dal Varešanović | Gökhan Sazdağı | ||
Henry Onyekuru | Jota Silva | ||
Cihan Çanak | Yasin Özcan | ||
Adama Traoré | Mustafa Erhan Hekimoğlu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gençlerbirliği
Thành tích gần đây Beşiktaş
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 4 | 2 | 44 | 64 | T B T T T | |
| 2 | 26 | 16 | 9 | 1 | 30 | 57 | T H H T B | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 23 | 57 | B T T T T | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | H T T T B | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 10 | 43 | H B H B H | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B T T T B | |
| 7 | 26 | 7 | 12 | 7 | -3 | 33 | B B H H B | |
| 8 | 26 | 8 | 9 | 9 | -7 | 33 | B B H H T | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | -4 | 33 | T B B T B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -4 | 30 | H T T T B | |
| 11 | 26 | 5 | 13 | 8 | -4 | 28 | T B B H H | |
| 12 | 26 | 6 | 9 | 11 | -9 | 27 | B T B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 7 | 13 | -8 | 25 | B H B H H | |
| 14 | 26 | 6 | 6 | 14 | -18 | 24 | T B H B B | |
| 15 | 26 | 5 | 9 | 12 | -14 | 24 | T H B H T | |
| 16 | 26 | 5 | 7 | 14 | -18 | 22 | B T H B B | |
| 17 | 26 | 3 | 12 | 11 | -27 | 21 | B H T H B | |
| 18 | 26 | 4 | 5 | 17 | -22 | 17 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch