Alperen Babacan 28 | |
Onur Akbay 45 | |
Muhammed Himmet Erturk (Kiến tạo: Souleymane Doukara) 51 | |
Enes Keskin 58 | |
(Pen) Hakan Ozmert 60 | |
Philipp Angeler 62 | |
Atalay Gokce (Thay: Sekou Tidiany Bangoura) 64 | |
Souleymane Doukara (Kiến tạo: Mete Kaan Demir) 66 | |
Samet Yalcin 71 | |
Dever Orgill (Thay: Omar Imeri) 72 | |
Celal Dumanli (Thay: Aminu Umar) 72 | |
Abdullah Durak (Thay: Enes Keskin) 74 | |
Erkan Eyibil (Thay: Souleymane Doukara) 74 | |
Eren Albayrak (Thay: Cenk Sen) 80 | |
Yekta Kurtulus (Thay: Hakan Ozmert) 80 | |
Erdem Cetinkaya 81 | |
Apti Mert Cayir (Thay: Ali Aytemur) 85 | |
Chukwuma Emmanuel Akabueze (Thay: Bugra Cagiran) 90 | |
Ilker Karakas (Thay: Muhammed Himmet Erturk) 90 | |
Atalay Gokce 90+6' | |
Yekta Kurtulus 90+12' | |
Erdem Cetinkaya 90+13' | |
Mete Kaan Demir 90+14' |
Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Belediyesi Bodrumspor
số liệu thống kê

Genclerbirligi

Belediyesi Bodrumspor
45 Kiểm soát bóng 55
8 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
4 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 20
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 6
14 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 7
7 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Genclerbirligi vs Belediyesi Bodrumspor
| Thay người | |||
| 64’ | Sekou Tidiany Bangoura Atalay Gokce | 72’ | Aminu Umar Celal Dumanli |
| 74’ | Enes Keskin Abdullah Durak | 72’ | Omar Imeri Dever Orgill |
| 74’ | Souleymane Doukara Erkan Eyibil | 80’ | Hakan Ozmert Yekta Kurtulus |
| 90’ | Muhammed Himmet Erturk Ilker Karakas | 80’ | Cenk Sen Eren Albayrak |
| 90’ | Bugra Cagiran Chukwuma Emmanuel Akabueze | 85’ | Ali Aytemur Apti Mert Cayir |
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdullah Durak | Celal Dumanli | ||
Ilker Karakas | Dever Orgill | ||
Tiago Rodrigues | Erkan Degismez | ||
Hayrullah Erkip | Apti Mert Cayir | ||
Jaime Javier Ayovi Corozo | Yekta Kurtulus | ||
Erkan Eyibil | Hakan Yesil | ||
Abdullah Sahindere | Eren Albayrak | ||
Chukwuma Emmanuel Akabueze | Burak Oksuz | ||
Moha | Ismail Tarim | ||
Atalay Gokce | Bahri Can Tosun | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Belediyesi Bodrumspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 | B H T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 19 | T T T H T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | T T T B B | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | T T B H T | |
| 6 | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 13 | H T T H H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | H H T B B | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B T B T T | |
| 9 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H H B H T | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | T T H H H | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 10 | H B T H B | |
| 12 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H B T H H | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H B B H B | |
| 14 | 8 | 1 | 5 | 2 | 1 | 8 | H H B T H | |
| 15 | 8 | 1 | 5 | 2 | -2 | 8 | B H T H H | |
| 16 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B T | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -9 | 6 | H B H H B | |
| 18 | 8 | 0 | 5 | 3 | -6 | 5 | B H B H B | |
| 19 | 8 | 1 | 2 | 5 | -12 | 5 | H B B B T | |
| 20 | 8 | 0 | 1 | 7 | -17 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch