Kabongo Kassongo (Kiến tạo: Burak Suleyman) 23 | |
Isaac Donkor 45+1' | |
Abdullah Durak (Thay: Sekou Tidiany Bangoura) 46 | |
Erkan Eyibil (Thay: Muhammed Himmet Erturk) 46 | |
Aias Aosman (Thay: Francis Beny Nzaba) 46 | |
Oguzhan Berber (Thay: Olarenwaju Kayode) 46 | |
Thomas Fontaine 50 | |
Yasin Gureler (Kiến tạo: Erkan Eyibil) 51 | |
Odise Roshi (Kiến tạo: Yonathan Del Valle) 56 | |
Bugra Cagiran (Kiến tạo: Enes Keskin) 58 | |
Hifsullah Ismail Erdogan (Thay: Oguz Yildirim) 64 | |
Oguzhan Akgun (Thay: Hakan Yavuz) 64 | |
Sinan Kurt 64 | |
(Pen) Aias Aosman 64 | |
Ataberk Gok (Thay: Bugra Cagiran) 68 | |
Hasan Kilic 68 | |
Souleymane Doukara 69 | |
Ilker Karakas (Thay: Souleymane Doukara) 72 | |
Yasin Gureler (Kiến tạo: Oguzhan Berber) 75 | |
Deni Milosevic (Thay: Michal Nalepa) 76 | |
Zdravko Minchev Dimitrov (Thay: Burak Suleyman) 76 | |
Cihan Topaloglu 76 | |
Dino Ndlovu (Thay: Oguz Yildirim) 80 | |
Erdi Dikmen (Thay: Yonathan Del Valle) 80 | |
Burak Suleyman (Thay: Sinan Kurt) 80 | |
Mustapha Yatabare 82 | |
Zdravko Minchev Dimitrov (Thay: Kabongo Kasongo) 83 | |
Murat Cem Akpinar 87 | |
Yigit Efe Demir (Thay: Ensar Kemaloglu) 87 | |
Mehmet Akyuz (Thay: Dmytro Hrechyshkin) 88 | |
Ivan Ikic (Thay: Mete Kaan Demir) 88 | |
Oltan Karakullukcu (Thay: Mustapha Yatabare) 90 | |
Melih Bostan (Thay: Amilton) 90 | |
Dino Ndlovu 90+6' |
Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Genclerbirligi

Sakaryaspor
7 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
2 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 4
12 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 4
Nhận định Genclerbirligi vs Sakaryaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 15 | 28 | T B T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 17 | 27 | T T T H H | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 26 | H T H T T | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | B B T H T | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 5 | 21 | B T T B T | |
| 6 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H T H T B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 4 | 18 | H H B T T | |
| 8 | 12 | 6 | 0 | 6 | -1 | 18 | T T B T B | |
| 9 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H B T T T | |
| 10 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | T H B B T | |
| 11 | 12 | 4 | 4 | 4 | -3 | 16 | T H B H B | |
| 12 | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 14 | B T H B B | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | 3 | 13 | B T H T T | |
| 14 | 12 | 2 | 7 | 3 | -3 | 13 | H T H H B | |
| 15 | 12 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 | B T H T B | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | B B T B T | |
| 17 | 12 | 2 | 5 | 5 | -9 | 11 | H B B B H | |
| 18 | 12 | 2 | 4 | 6 | -3 | 10 | B B H B B | |
| 19 | 12 | 1 | 2 | 9 | -22 | 5 | T B B B B | |
| 20 | 11 | 0 | 1 | 10 | -22 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
