Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Genk vs Anderlecht hôm nay 29-08-2021

Giải VĐQG Bỉ - CN, 29/8

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
CN, 23:30 29/08/2021
Vòng 6 - VĐQG Bỉ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benito Raman
42
Daniel Munoz
66
Taylor Harwood-Bellis
66
Kristoffer Olsson
68
Francis Amuzu
84
Ike Ugbo (Kiến tạo: Kristian Thorstvedt)
87
Sergio Gomez
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/09 - 2012
24/12 - 2012
11/11 - 2013
03/03 - 2014
05/10 - 2014
13/09 - 2015
29/08 - 2021
H1: 0-0
21/02 - 2022
H1: 2-0
14/11 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
22/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/04 - 2023
H1: 2-1
03/09 - 2023
H1: 0-0
24/12 - 2023
H1: 0-0
18/09 - 2024
H1: 0-1
22/12 - 2024
H1: 1-0
06/04 - 2025
25/05 - 2025
14/09 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-2
VĐQG Bỉ
08/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Genk

Europa League
13/03 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Bỉ
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Bỉ
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Bỉ
14/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
08/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
13/02 - 2026
VĐQG Bỉ
08/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
01/02 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-2

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2918923163H T H T T
2Club BruggeClub Brugge2919372060T T T H T
3St.TruidenSt.Truiden2818371557T T T B T
4AnderlechtAnderlecht281288644B H T T H
5GentGent2912611442T B B T T
6KV MechelenKV Mechelen281198442T B T T B
7Standard LiegeStandard Liege2811512-838B H T H T
8GenkGenk2810810-238T T B T B
9WesterloWesterlo2910811-438T T H T B
10Royal AntwerpRoyal Antwerp289712034B B B T H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi299713-334B B B H B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven298714-1231T B B B T
13Zulte WaregemZulte Waregem297814-1029B B B B B
14Cercle BruggeCercle Brugge2861012-728T B T H B
15Raal La LouviereRaal La Louviere2851211-927B H B H H
16FCV Dender EHFCV Dender EH2931016-2519B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow