Hans Vanaken (Kiến tạo: Bjorn Meijer) 21 | |
Carlos Cuesta (Kiến tạo: Joseph Paintsil) 25 | |
Noa Lang 28 | |
Joseph Paintsil 28 | |
Tajon Buchanan 33 | |
Daniel Munoz 36 | |
Daniel Munoz 38 | |
Abakar Sylla 40 | |
Roman Yaremchuk (Thay: Ferran Jutgla) 61 | |
Mats Rits (Thay: Eder Alvarez) 61 | |
Paul Onuachu (Kiến tạo: Joseph Paintsil) 67 | |
Abakar Sylla 75 | |
Abakar Sylla 76 | |
Denis Odoi (Thay: Noa Lang) 80 | |
Kamal Sowah (Thay: Bjorn Meijer) 80 | |
Bryan Heynen (Kiến tạo: Bilal El Khannous) 81 | |
Collins Sor (Thay: Bilal El Khannous) 88 |
Thống kê trận đấu Genk vs Club Brugge
số liệu thống kê

Genk

Club Brugge
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genk vs Club Brugge
Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Paul Onuachu (18)
Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Bjorn Meijer (14), Abakar Sylla (94), Brandon Mechele (44), Tajon Buchanan (17), Hans Vanaken (20), Eder Balanta (3), Casper Nielsen (27), Noa Lang (10), Ferran Jutgla (9), Andreas Olsen (7)

Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
28
Joseph Paintsil
34
Bilal El Khannouss
11
Mike Tresor Ndayishimiye
18
Paul Onuachu
7
Andreas Olsen
9
Ferran Jutgla
10
Noa Lang
27
Casper Nielsen
3
Eder Balanta
20
Hans Vanaken
17
Tajon Buchanan
44
Brandon Mechele
94
Abakar Sylla
14
Bjorn Meijer
22
Simon Mignolet

Club Brugge
4-3-3
| Thay người | |||
| 88’ | Bilal El Khannous Yira Sor | 61’ | Ferran Jutgla Roman Yaremchuk |
| 61’ | Eder Alvarez Mats Rits | ||
| 80’ | Bjorn Meijer Kamal Sowah | ||
| 80’ | Noa Lang Denis Odoi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Matisse Didden | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | ||
Nicolas Federico Castro | Roman Yaremchuk | ||
Yira Sor | Kamal Sowah | ||
Jay-Dee Geusens | Mats Rits | ||
Rasmus Carstensen | Denis Odoi | ||
Tobe Leysen | Clinton Mata | ||
Mujaid Sadick | Eduard Sobol | ||
Aziz Ouattara Mohammed | Nick Shinton | ||
Mbwana Samatta | Senne Lammens | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 25 | 46 | H T H T H | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 9 | 45 | B T T T T | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 14 | 44 | T T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 4 | 36 | T H B B H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | B B T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 8 | 6 | 2 | 32 | T B H B H | |
| 7 | 22 | 8 | 6 | 8 | 1 | 30 | H H T T T | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | -11 | 27 | B T B B B | |
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 0 | 27 | T H T B B | |
| 10 | 22 | 6 | 8 | 8 | -3 | 26 | H B B T B | |
| 11 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | H H B B H | |
| 12 | 22 | 6 | 7 | 9 | -4 | 25 | H T B B H | |
| 13 | 22 | 5 | 8 | 9 | -6 | 23 | H B H T B | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | T B H B H | |
| 15 | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B T H T H | |
| 16 | 22 | 3 | 8 | 11 | -17 | 17 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch