Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Rafiu Durosinmi 9 | |
Junya Ito 19 | |
Yoni Gomis 29 | |
Josue Kongolo (Kiến tạo: Jeppe Erenbjerg) 43 | |
J. Margaritha (Thay: F. Slegers) 46 | |
C. Conde (Thay: C. Brüls) 46 | |
E. Kaboré (Thay: K. Abrahams) 46 | |
Daan Heymans (Thay: Jeppe Erenbjerg) 71 | |
Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Ayumu Yokoyama) 72 | |
Aaron Bibout (Thay: Rafiu Durosinmi) 72 | |
Joris Kayembe Ditu (Kiến tạo: Noah Adedeji-Sternberg) 74 | |
Yaimar Medina (Thay: Joris Kayembe Ditu) 77 | |
Jannik Robatsch (Thay: Bruno Godeau) 77 | |
Kevin Amaro (Thay: Zakaria El Ouahdi) 85 |
Thống kê trận đấu Genk vs SK Beveren


Diễn biến Genk vs SK Beveren
Zakaria El Ouahdi rời sân và được thay thế bởi Kevin Amaro.
Bruno Godeau rời sân và được thay thế bởi Jannik Robatsch.
Joris Kayembe Ditu rời sân và được thay thế bởi Yaimar Medina.
Noah Adedeji-Sternberg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joris Kayembe Ditu đã ghi bàn!
Rafiu Durosinmi rời sân và được thay thế bởi Aaron Bibout.
Ayumu Yokoyama rời sân và được thay thế bởi Noah Adedeji-Sternberg.
Jeppe Erenbjerg rời sân và được thay thế bởi Daan Heymans.
Kurt Abrahams rời sân và được thay thế bởi Elohim Kabore.
Christian Bruels rời sân và được thay thế bởi Cheick Conde.
Ferre Slegers rời sân và được thay thế bởi Jearl Margaritha.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Jeppe Erenbjerg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josue Kongolo đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Yoni Gomis.
V À A A O O O - Junya Ito đã ghi bàn!
V À A A O O O - Rafiu Durosinmi của Genk thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Genk vs SK Beveren
Genk (4-2-3-1): Lucca Kiaba Brughmans (28), Zakaria El Ouahdi (77), Matte Smets (6), Josue Ndenge Kongolo (44), Joris Kayembe (18), Ibrahima Sory Bangoura (21), Bryan Heynen (8), Junya Ito (10), Jeppe Erenbjerg (11), Ayumu Yokoyama (30), Rafiu Durosinmi (17)
SK Beveren (4-2-3-1): Johannes Schenk (1), Laurent Jans (21), Yoni Gomis (35), Bruno Godeau (31), Christophe Janssens (4), Sieben Dewaele (18), Ferre Slegers (8), Kurt Abrahams (34), Christian Brüls (22), Chris Lokesa (5), Lennart Mertens (92)


| Thay người | |||
| 71’ | Jeppe Erenbjerg Daan Heymans | 46’ | Kurt Abrahams Moise Kabore |
| 72’ | Rafiu Durosinmi Aaron Bibout | 46’ | Ferre Slegers Jearl Margaritha |
| 72’ | Ayumu Yokoyama Noah Adedeji-Sternberg | 46’ | Christian Bruels Cheick Conde |
| 77’ | Joris Kayembe Ditu Yaimar Abel Medina Ortiz | 77’ | Bruno Godeau Jannik Robatsch |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Lawal | Dominic Thompson | ||
Kevin Amaro | Dante Rigo | ||
Aaron Bibout | Moise Kabore | ||
Nikolas Sattlberger | Guillaume De Schryver | ||
Yaimar Abel Medina Ortiz | Leandre Kuavita | ||
Robin Mirisola | Jearl Margaritha | ||
Noah Adedeji-Sternberg | Cheick Conde | ||
Jerry Afriyie | Jannik Robatsch | ||
Daan Heymans | Josua Tshiolola | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Genk
Thành tích gần đây SK Beveren
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T T B | |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | T H T H | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | T H T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | B T H T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H H T | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B T B B | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H H B B | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H B H | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | B B B H | |
| 17 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B | |
| 18 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch