Joseph Paintsil 45+1' | |
Robert Bauer 45+1' | |
Gianni Bruno (Thay: Daichi Hayashi) 55 | |
Nicolas Castro (Thay: Andras Nemeth) 65 | |
Mbwana Samatta (Thay: Mike Tresor) 65 | |
Matias Galarza (Thay: Bilal El Khannous) 80 | |
Stan Van Dessel (Thay: Shinji Kagawa) 85 | |
Paul Onuachu (Thay: Joseph Paintsil) 89 | |
Frank Boya (Thay: Shinji Okazaki) 89 | |
(VAR check) 90+2' | |
Stan Van Dessel 90+3' | |
Toni Leistner 90+6' |
Thống kê trận đấu Genk vs St.Truiden
số liệu thống kê

Genk

St.Truiden
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genk vs St.Truiden
Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Andras Nemeth (35)
St.Truiden (3-4-1-2): Daniel Schmidt (21), Wolke Janssens (22), Toni Leistner (37), Ameen Al-Dakhil (3), Daiki Hashioka (4), Robert Bauer (20), Christian Bruls (44), Mory Konate (6), Shinji Kagawa (10), Daichi Hayashi (8), Shinji Okazaki (30)

Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
28
Joseph Paintsil
34
Bilal El Khannouss
11
Mike Tresor Ndayishimiye
35
Andras Nemeth
30
Shinji Okazaki
8
Daichi Hayashi
10
Shinji Kagawa
6
Mory Konate
44
Christian Bruls
20
Robert Bauer
4
Daiki Hashioka
3
Ameen Al-Dakhil
37
Toni Leistner
22
Wolke Janssens
21
Daniel Schmidt

St.Truiden
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 65’ | Mike Tresor Mbwana Samatta | 55’ | Daichi Hayashi Gianni Bruno |
| 65’ | Andras Nemeth Nicolas Federico Castro | 85’ | Shinji Kagawa Stan Van Dessel |
| 80’ | Bilal El Khannous Matias Alejandro Galarza | 89’ | Shinji Okazaki Frank Boya |
| 89’ | Joseph Paintsil Paul Onuachu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tobe Leysen | Jo Coppens | ||
Mbwana Samatta | Gianni Bruno | ||
Nicolas Federico Castro | Eric Junior Bocat | ||
Paul Onuachu | Frank Boya | ||
Rasmus Carstensen | Stan Van Dessel | ||
Matias Alejandro Galarza | Matte Smets | ||
Matisse Didden | Fatih Kaya | ||
Angelo Preciado | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây St.Truiden
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 7 | 2 | 25 | 46 | H T H T H | |
| 2 | 22 | 14 | 3 | 5 | 9 | 45 | B T T T T | |
| 3 | 22 | 14 | 2 | 6 | 14 | 44 | T T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 4 | 36 | T H B B H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | B B T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 8 | 6 | 2 | 32 | T B H B H | |
| 7 | 22 | 8 | 6 | 8 | 1 | 30 | H H T T T | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | -11 | 27 | B T B B B | |
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 0 | 27 | T H T B B | |
| 10 | 22 | 6 | 8 | 8 | -3 | 26 | H B B T B | |
| 11 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | H H B B H | |
| 12 | 22 | 6 | 7 | 9 | -4 | 25 | H T B B H | |
| 13 | 22 | 5 | 8 | 9 | -6 | 23 | H B H T B | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | T B H B H | |
| 15 | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B T H T H | |
| 16 | 22 | 3 | 8 | 11 | -17 | 17 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch