Thứ Tư, 18/03/2026
Zakaria El Ouahdi (Kiến tạo: Robin Mirisola)
20
Kaito Matsuzawa (Thay: Ilias Sebaoui)
63
Aaron Bibout (Thay: Robin Mirisola)
69
Jarne Steuckers (Thay: Konstantinos Karetsas)
69
Simen Kristiansen Jukleroed (Thay: Arbnor Muja)
77
Ryan Merlen (Thay: Rihito Yamamoto)
77
Oumar Diouf (Thay: Ryotaro Ito)
77
Ken Nkuba (Thay: Zakaria El Ouahdi)
80
Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Junya Ito)
80
Ibrahima Sory Bangoura
88
Tobias Lawal
90+3'

Thống kê trận đấu Genk vs St.Truiden

số liệu thống kê
Genk
Genk
St.Truiden
St.Truiden
36 Kiểm soát bóng 64
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Genk vs St.Truiden

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Tobias Lawal.

Thẻ vàng cho Tobias Lawal.

88' Thẻ vàng cho Ibrahima Sory Bangoura.

Thẻ vàng cho Ibrahima Sory Bangoura.

80'

Junya Ito rời sân và được thay thế bởi Noah Adedeji-Sternberg.

80'

Zakaria El Ouahdi rời sân và được thay thế bởi Ken Nkuba.

77'

Ryotaro Ito rời sân và được thay thế bởi Oumar Diouf.

77'

Rihito Yamamoto rời sân và được thay thế bởi Ryan Merlen.

77'

Arbnor Muja rời sân và được thay thế bởi Simen Kristiansen Jukleroed.

69'

Konstantinos Karetsas rời sân và được thay thế bởi Jarne Steuckers.

69'

Robin Mirisola rời sân và được thay thế bởi Aaron Bibout.

63'

Ilias Sebaoui rời sân và được thay thế bởi Kaito Matsuzawa.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21' V À A A O O O O Genk ghi bàn.

V À A A O O O O Genk ghi bàn.

20'

Robin Mirisola đã kiến tạo cho bàn thắng.

20' V À A A O O O - Zakaria El Ouahdi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zakaria El Ouahdi đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Genk vs St.Truiden

Genk (4-3-3): Tobias Lawal (26), Zakaria El Ouahdi (77), Josue Ndenge Kongolo (44), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Ibrahima Sory Bangoura (21), Bryan Heynen (8), Daan Heymans (38), Konstantinos Karetsas (20), Robin Mirisola (29), Junya Ito (10)

St.Truiden (4-3-3): Leo Kokubo (16), Robert-Jan Vanwesemael (60), Shogo Taniguchi (5), Loic Mbe Soh (4), Taiga Hata (3), Rihito Yamamoto (6), Abdoulaye Sissako (8), Ryotaro Ito (13), Arbnor Muja (7), Keisuke Goto (42), Ilias Sebaoui (10)

Genk
Genk
4-3-3
26
Tobias Lawal
77
Zakaria El Ouahdi
44
Josue Ndenge Kongolo
6
Matte Smets
18
Joris Kayembe
21
Ibrahima Sory Bangoura
8
Bryan Heynen
38
Daan Heymans
20
Konstantinos Karetsas
29
Robin Mirisola
10
Junya Ito
10
Ilias Sebaoui
42
Keisuke Goto
7
Arbnor Muja
13
Ryotaro Ito
8
Abdoulaye Sissako
6
Rihito Yamamoto
3
Taiga Hata
4
Loic Mbe Soh
5
Shogo Taniguchi
60
Robert-Jan Vanwesemael
16
Leo Kokubo
St.Truiden
St.Truiden
4-3-3
Thay người
69’
Robin Mirisola
Aaron Bibout
63’
Ilias Sebaoui
Kaito Matsuzawa
69’
Konstantinos Karetsas
Jarne Steuckers
77’
Rihito Yamamoto
Ryan Merlen
80’
Junya Ito
Noah Adedeji-Sternberg
77’
Arbnor Muja
Simen Juklerod
80’
Zakaria El Ouahdi
Ken Nkuba
77’
Ryotaro Ito
Oumar Diouf
Cầu thủ dự bị
Hendrik Van Crombrugge
Matt Lendfers
Lucca Kiaba Brughmans
Ryan Merlen
Noah Adedeji-Sternberg
Simen Juklerod
Aaron Bibout
Wolke Janssens
Jusef Erabi
Joedrick Pupe
Yaimar Abel Medina Ortiz
Visar Musliu
Ken Nkuba
Alouis Diriken
Mujaid Sadick
Kaito Matsuzawa
Nikolas Sattlberger
Oumar Diouf
Yira Sor
Jarne Steuckers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
H1: 1-0
13/03 - 2022
H1: 0-1
03/09 - 2022
H1: 0-0
05/03 - 2023
H1: 1-1
24/09 - 2023
H1: 0-3
28/01 - 2024
H1: 0-1
20/10 - 2024
H1: 3-1
01/12 - 2024
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
08/01 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Bỉ
28/09 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
15/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
13/03 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Bỉ
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Bỉ
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Bỉ
14/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
15/03 - 2026
H1: 1-0
09/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
19/01 - 2026
27/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2918923163H T H T T
2Club BruggeClub Brugge2919372060T T T H T
3St.TruidenSt.Truiden2918381457T T B T B
4KV MechelenKV Mechelen291298545B T T B T
5AnderlechtAnderlecht291289544H T T H B
6GentGent2912611442T B B T T
7GenkGenk2911810-141T B T B T
8Standard LiegeStandard Liege2911612-839H T H T H
9WesterloWesterlo2910811-438T T H T B
10Royal AntwerpRoyal Antwerp299812035B B T H H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi299713-334B B B H B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven298714-1231T B B B T
13Raal La LouviereRaal La Louviere2961211-730H B H H T
14Zulte WaregemZulte Waregem297814-1029B B B B B
15Cercle BruggeCercle Brugge2961013-928B T H B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH2931016-2519B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow