Thứ Năm, 30/04/2026
Giovanni Simeone (Kiến tạo: Marco Davide Faraoni)
8
Nikola Maksimovic
48
(Pen) Antonin Barak
49
Valon Behrami
53
Goran Pandev
54
Koray Guenter
57
Ivan Ilic
59
Ivan Ilic
62
(Pen) Domenico Criscito
77
Mattia Destro (Kiến tạo: Nicolo Rovella)
80
Mattia Destro (Kiến tạo: Goran Pandev)
85
Nikola Kalinic (Kiến tạo: Nicolo Casale)
90

Thống kê trận đấu Genoa vs Hellas Verona

số liệu thống kê
Genoa
Genoa
Hellas Verona
Hellas Verona
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 7
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 2
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 13
14 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
4 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 23
27 Ném biên 23
26 Chuyền dài 16
26 Chuyền dài 16
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 4
5 Phản công 4
5 Phát bóng 9
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 3
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Genoa vs Hellas Verona

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
13/01 - 2020
03/08 - 2020
20/10 - 2020
21/02 - 2021
26/09 - 2021
04/04 - 2022
11/11 - 2023
07/04 - 2024
01/09 - 2024
13/04 - 2025
29/11 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Genoa

Serie A
26/04 - 2026
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 1-1
12/04 - 2026
H1: 1-0
06/04 - 2026
H1: 2-0
21/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
09/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hellas Verona

Serie A
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3425454979H T T T H
2NapoliNapoli3421671969T T H B T
3AC MilanAC Milan34191052167T B B T H
4JuventusJuventus34181062864H T T T H
5Como 1907Como 190734171073161T H B B T
6AS RomaAS Roma34194111961T B T H T
7AtalantaAtalanta34141281554T T B H B
8LazioLazio34121210448T H B T H
9BolognaBologna3414614148B T T B B
10SassuoloSassuolo3413714-346H T B T H
11UdineseUdinese3412814-544T H T B H
12ParmaParma34101212-1542B H H T T
13TorinoTorino3411815-1741B T T H H
14GenoaGenoa3410915-839B B T T B
15FiorentinaFiorentina3481313-737H T T H H
16CagliariCagliari349916-1336B B T B T
17LecceLecce347819-2429B B B H H
18CremoneseCremonese3461018-2528T B B H B
19Hellas VeronaHellas Verona3431021-3319B B B B H
20PisaPisa3421220-3718B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow