Thứ Sáu, 18/09/2026
Momodou Sonko (Kiến tạo: Omri Gandelman)
23
Abu Francis (Thay: Erick Nunes)
31
Abu Francis (Thay: Erick Nunes Barbosa dos Santos)
33
Felipe Augusto (Thay: Alan Minda)
69
Paris Brunner (Thay: Kazeem Olaigbe)
69
Kevin Denkey
70
Omri Gandelman
70
Franck Surdez (Thay: Andrew Hjulsager)
72
Andri Gudjohnsen (Thay: Max Dean)
81
Tibe De Vlieger (Thay: Momodou Sonko)
81
Senna Miangue (Thay: Lawrence Agyekum)
85
Nils De Wilde (Thay: Hannes van der Bruggen)
85
Pieter Gerkens (Thay: Sven Kums)
90

Thống kê trận đấu Gent vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Gent
Gent
Cercle Brugge
Cercle Brugge
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gent vs Cercle Brugge

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Sven Kums rời sân và được thay thế bởi Pieter Gerkens.

85'

Hannes van der Bruggen rời sân và được thay thế bởi Nils De Wilde.

85'

Lawrence Agyekum rời sân và được thay thế bởi Senna Miangue.

81'

Momodou Sonko rời sân và được thay thế bởi Tibe De Vlieger.

81'

Max Dean rời sân và được thay thế bởi Andri Gudjohnsen.

72'

Andrew Hjulsager rời sân và được thay thế bởi Franck Surdez.

70' Thẻ vàng cho Omri Gandelman.

Thẻ vàng cho Omri Gandelman.

70' V À A A O O O - Kevin Denkey ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin Denkey ghi bàn!

69'

Kazeem Olaigbe rời sân và được thay thế bởi Paris Brunner.

69'

Alan Minda rời sân và được thay thế bởi Felipe Augusto.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31'

Erick Nunes rời sân và được thay thế bởi Abu Francis.

23'

Omri Gandelman đã kiến tạo cho bàn thắng.

23' V À A A O O O - Momodou Sonko ghi bàn!

V À A A O O O - Momodou Sonko ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gent vs Cercle Brugge

Gent (4-3-3): Davy Roef (33), Hugo Gambor (12), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Archie Brown (3), Sven Kums (24), Omri Gandelman (6), Mathias Delorge-Knieper (16), Momodou Lamin Sonko (11), Max Dean (21), Andrew Hjulsager (17)

Cercle Brugge (3-4-3): Maxime Delanghe (21), Ibrahim Diakite (2), Christiaan Ravych (66), Emmanuel Kakou (90), Erick Nunes (8), Lawrence Agyekum (6), Hannes van der Bruggen (28), Thibo Somers (34), Alan Minda (11), Kevin Denkey (9), Kazeem Olaigbe (19)

Gent
Gent
4-3-3
33
Davy Roef
12
Hugo Gambor
4
Tsuyoshi Watanabe
23
Jordan Torunarigha
3
Archie Brown
24
Sven Kums
6
Omri Gandelman
16
Mathias Delorge-Knieper
11
Momodou Lamin Sonko
21
Max Dean
17
Andrew Hjulsager
19
Kazeem Olaigbe
9
Kevin Denkey
11
Alan Minda
34
Thibo Somers
28
Hannes van der Bruggen
6
Lawrence Agyekum
8
Erick Nunes
90
Emmanuel Kakou
66
Christiaan Ravych
2
Ibrahim Diakite
21
Maxime Delanghe
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-3
Thay người
72’
Andrew Hjulsager
Franck Surdez
31’
Erick Nunes
Abu Francis
81’
Max Dean
Andri Gudjohnsen
69’
Kazeem Olaigbe
Paris Brunner
81’
Momodou Sonko
Tibe De Vlieger
69’
Alan Minda
Felipe Augusto
90’
Sven Kums
Pieter Gerkens
85’
Hannes van der Bruggen
Nils De Wilde
85’
Lawrence Agyekum
Senna Miangue
Cầu thủ dự bị
Daniel Schmidt
Paris Brunner
Pieter Gerkens
Felipe Augusto
Andri Gudjohnsen
Malamine Efekele
Stefan Mitrovic
Nils De Wilde
Franck Surdez
Abu Francis
Tiago Araujo
Jonas Lietaert
Tibe De Vlieger
Senna Miangue
Helio Varela
Eloy Room
Gilles De Meyer
Dalangunypole Gomis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
26/09 - 2021
03/04 - 2022
02/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
21/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Bỉ
29/01 - 2023
22/10 - 2023
12/02 - 2024
27/09 - 2024
16/12 - 2024
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
04/12 - 2025
VĐQG Bỉ
21/02 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
13/09 - 2026
H1: 0-1
06/09 - 2026
04/09 - 2026
30/08 - 2026
Europa Conference League
28/08 - 2026
H1: 0-1
21/08 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
VĐQG Bỉ
09/08 - 2026
Europa Conference League
07/08 - 2026

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
25/07 - 2026
18/07 - 2026
11/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise65101616H T T T T
2GentGent6510816T T T T H
3Club BruggeClub Brugge6501915T T B T T
4Sporting CharleroiSporting Charleroi6501715T T T B T
5Zulte WaregemZulte Waregem6321611H T H T B
6Standard LiegeStandard Liege6321211H T T T B
7AnderlechtAnderlecht6312-110B B T H T
8SK BeverenSK Beveren6303-39T B B T T
9GenkGenk623149T H T H H
10St.TruidenSt.Truiden622228H T B T B
11Royal AntwerpRoyal Antwerp6213-27T H B B B
12LommelLommel6213-27B T T B B
13WesterloWesterlo6213-37B B H T T
14Raal La LouviereRaal La Louviere6114-54B B H B T
15Cercle BruggeCercle Brugge6033-53H B B B H
16KV MechelenKV Mechelen6024-92H B H B B
17Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven6015-101B B B B H
18KortrijkKortrijk6006-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow