Thứ Bảy, 07/11/2026

Trực tiếp kết quả Gent vs Club Brugge hôm nay 29-08-2021

Giải VĐQG Bỉ - CN, 29/8

Kết thúc
Hiệp một: 3-0
CN, 18:30 29/08/2021
Vòng 6 - VĐQG Bỉ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tarik Tissoudali (Kiến tạo: Nurio)
9
(Pen) Julien De Sart
15
Sven Kums
20
Noa Lang
28
Sinan Bolat
28
Vadis Odjidja-Ofoe
28
Noah Mbamba
36
Nurio
38
Roman Bezus
61
Hans Vanaken (Kiến tạo: Ruud Vormer)
65
Laurent Depoitre (Kiến tạo: Tarik Tissoudali)
66
(og) Simon Mignolet
79

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
22/02 - 2015
04/10 - 2015
29/08 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
03/02 - 2022
VĐQG Bỉ
06/02 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
03/03 - 2022
VĐQG Bỉ
06/11 - 2022
26/02 - 2023
03/09 - 2023
17/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
17/01 - 2024
VĐQG Bỉ
22/09 - 2024
01/03 - 2025
20/04 - 2025
01/05 - 2025
31/08 - 2025
21/12 - 2025
26/04 - 2026
24/05 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Gent

Europa Conference League
06/11 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
02/11 - 2026
H1: 0-0
26/10 - 2026
H1: 1-0
Europa Conference League
23/10 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Bỉ
18/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Europa Conference League
15/10 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
11/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
H1: 0-1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
05/11 - 2026
H1: 0-1
VĐQG Bỉ
31/10 - 2026
25/10 - 2026
Champions League
22/10 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
18/10 - 2026
Champions League
14/10 - 2026
VĐQG Bỉ
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
Champions League
08/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge109011827T T T T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise108202226T T H T T
3GentGent108111325H T T T B
4Sporting CharleroiSporting Charleroi10802924T T T B T
5AnderlechtAnderlecht10613219T T T B T
6GenkGenk10433415H B T T B
7Standard LiegeStandard Liege11434215B B B H T
8LommelLommel10433215B H T H T
9WesterloWesterlo10424014T T T H B
10KV MechelenKV Mechelen10334-512B H T T T
11Zulte WaregemZulte Waregem10325-411B B B B B
12Royal AntwerpRoyal Antwerp10316-610B B B T B
13SK BeverenSK Beveren11317-1010B B H B B
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven10235-79H T H H T
15St.TruidenSt.Truiden10226-38B B B B B
16Raal La LouviereRaal La Louviere10217-107T B B T B
17Cercle BruggeCercle Brugge10136-96H B B B T
18KortrijkKortrijk10118-184B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow