Thứ Năm, 29/01/2026
Julien De Sart
26
Malick Fofana
46
Malick Fofana (Thay: Andrew Hjulsager)
46
Hamza Mendyl
47
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Hyun-Seok Hong)
49
Gift Orban
59
Laurent Depoitre (Thay: Gift Orban)
67
Emmanuel Toku (Thay: Siebe Schrijvers)
68
Sven Kums (Kiến tạo: Hugo Cuypers)
73
Nachon Nsingi (Thay: Jon Thorsteinsson)
79
Sofian Kiyine (Thay: Musa Al-Taamari)
79
Rune van den Bergh (Thay: Julien De Sart)
90

Thống kê trận đấu Gent vs Leuven

số liệu thống kê
Gent
Gent
Leuven
Leuven
56 Kiểm soát bóng 44
15 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Leuven

Gent (5-3-2): Paul Nardi (1), Andrew Hjulsager (17), Bruno Godeau (31), Michael Ngadeu (5), Jordan Torunarigha (23), Nurio (25), Julien De Sart (13), Hyeon-seok Hong (7), Sven Kums (24), Hugo Cuypers (11), Gift Orban (20)

Leuven (4-3-3): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Dylan Ouedraogo (15), Hamza Mendyl (20), Casper De Norre (24), Siebe Schrijvers (8), Joren Dom (6), Musa Al-Taamari (11), Mario Gonzalez (9), Jon Dagur Thorsteinsson (7)

Gent
Gent
5-3-2
1
Paul Nardi
17
Andrew Hjulsager
31
Bruno Godeau
5
Michael Ngadeu
23
Jordan Torunarigha
25
Nurio
13
Julien De Sart
7
Hyeon-seok Hong
24
Sven Kums
11
Hugo Cuypers
20
Gift Orban
7
Jon Dagur Thorsteinsson
9
Mario Gonzalez
11
Musa Al-Taamari
6
Joren Dom
8
Siebe Schrijvers
24
Casper De Norre
20
Hamza Mendyl
15
Dylan Ouedraogo
28
Ewoud Pletinckx
25
Louis Patris
12
Valentin Cojocaru
Leuven
Leuven
4-3-3
Thay người
46’
Andrew Hjulsager
Malick Fofana
68’
Siebe Schrijvers
Emmanuel Toku
67’
Gift Orban
Laurent Depoitre
79’
Musa Al-Taamari
Sofian Kiyine
90’
Julien De Sart
Rune Van Den Bergh
79’
Jon Thorsteinsson
Nachon Nsingi
Cầu thủ dự bị
Laurent Depoitre
Joel Schingtienne
Rune Van Den Bergh
Thibault Vlietinck
Malick Fofana
Sofian Kiyine
Alessio Castro-Montes
Nordin Jackers
Noah De Ridder
Kristiyan Malinov
Jens Hauge
Nachon Nsingi
Davy Roef
Emmanuel Toku
Loris Henry

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
04/12 - 2021
H1: 0-1
10/04 - 2022
H1: 1-0
31/10 - 2022
H1: 0-1
19/02 - 2023
H1: 0-0
17/09 - 2023
22/12 - 2023
29/09 - 2024
27/01 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
24/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-2
Cúp quốc gia Bỉ
16/01 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Bỉ
28/12 - 2025
H1: 2-0
21/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
04/12 - 2025
VĐQG Bỉ
01/12 - 2025
H1: 1-0
23/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
19/01 - 2026
Giao hữu
VĐQG Bỉ
22/12 - 2025
08/12 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
04/12 - 2025
VĐQG Bỉ
30/11 - 2025
24/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2213722546H T H T H
2St.TruidenSt.Truiden221435945B T T T T
3Club BruggeClub Brugge2214261444T T T B T
4AnderlechtAnderlecht221066436T H B B H
5GentGent22958532B B T T T
6KV MechelenKV Mechelen22886232T B H B H
7Sporting CharleroiSporting Charleroi22868130H H T T T
8Standard LiegeStandard Liege228311-1127B T B B B
9Royal AntwerpRoyal Antwerp22769027T H T B B
10Zulte WaregemZulte Waregem22688-326H B B T B
11GenkGenk22688-526H H B B H
12WesterloWesterlo22679-425H T B B H
13Raal La LouviereRaal La Louviere22589-623H B H T B
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven225611-1121T B H B H
15Cercle BruggeCercle Brugge22499-321B T H T H
16FCV Dender EHFCV Dender EH223811-1717B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow