Thứ Bảy, 12/09/2026
Atsuki Ito (Kiến tạo: Tsuyoshi Watanabe)
17
Joel Chima Fujita
22
Jordan Torunarigha
29
Hugo Gambor
41
Adriano Bertaccini
41
Tiago Filipe Alves Araujo (Thay: Hugo Gambor)
60
Tibe De Vlieger (Thay: Momodou Lamin Sonko)
60
Tibe De Vlieger (Thay: Momodou Sonko)
61
Tiago Araujo (Thay: Hugo Gambor)
61
Stefan Mitrovic (Thay: Jordan Torunarigha)
66
Rihito Yamamoto (Thay: Robert-Jan Vanwesemael)
67
Atsuki Ito
74
Franck Surdez (Thay: Andrew Hjulsager)
77
Sven Kums (Thay: Atsuki Ito)
78
Sven Kums
83
Frederic Ananou (Thay: Zineddine Belaid)
86
Jay David Mbalanda (Thay: Ryoya Ogawa)
86
Rihito Yamamoto
90
Tibe De Vlieger (Kiến tạo: Omri Gandelman)
90+1'
Archie Brown
90+4'

Thống kê trận đấu Gent vs St.Truiden

số liệu thống kê
Gent
Gent
St.Truiden
St.Truiden
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 10
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 7
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gent vs St.Truiden

Tất cả (24)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Archie Brown.

Thẻ vàng cho Archie Brown.

90+1'

Omri Gandelman đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O - Tibe De Vlieger ghi bàn!

V À A A O O O - Tibe De Vlieger ghi bàn!

90' Thẻ vàng cho Rihito Yamamoto.

Thẻ vàng cho Rihito Yamamoto.

86'

Ryoya Ogawa rời sân và được thay thế bởi Jay David Mbalanda.

86'

Zineddine Belaid rời sân và được thay thế bởi Frederic Ananou.

83' Thẻ vàng cho Sven Kums.

Thẻ vàng cho Sven Kums.

78'

Atsuki Ito rời sân và được thay thế bởi Sven Kums.

77'

Andrew Hjulsager rời sân và được thay thế bởi Franck Surdez.

74' Thẻ vàng cho Atsuki Ito.

Thẻ vàng cho Atsuki Ito.

67'

Robert-Jan Vanwesemael rời sân và được thay thế bởi Rihito Yamamoto.

66'

Jordan Torunarigha rời sân và được thay thế bởi Stefan Mitrovic.

61'

Hugo Gambor rời sân và được thay thế bởi Tiago Araujo.

61'

Momodou Sonko rời sân và được thay thế bởi Tibe De Vlieger.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Adriano Bertaccini.

Thẻ vàng cho Adriano Bertaccini.

41' Thẻ vàng cho Hugo Gambor.

Thẻ vàng cho Hugo Gambor.

29' Thẻ vàng cho Jordan Torunarigha.

Thẻ vàng cho Jordan Torunarigha.

22' Thẻ vàng cho Joel Chima Fujita.

Thẻ vàng cho Joel Chima Fujita.

Đội hình xuất phát Gent vs St.Truiden

Gent (4-2-3-1): Davy Roef (33), Hugo Gambor (12), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Archie Brown (3), Atsuki Ito (15), Mathias Delorge-Knieper (16), Momodou Lamin Sonko (11), Omri Gandelman (6), Andrew Hjulsager (17), Max Dean (21)

St.Truiden (3-4-2-1): Leo Kokubo (16), Rein Van Helden (20), Zineddine Belaid (4), Bruno Godeau (31), Louis Patris (19), Ryoya Ogawa (2), Joel Chima Fujita (8), Ryotaro Ito (13), Robert-Jan Vanwesemael (60), Adriano Bertaccini (91), Andres Ferrari (9)

Gent
Gent
4-2-3-1
33
Davy Roef
12
Hugo Gambor
4
Tsuyoshi Watanabe
23
Jordan Torunarigha
3
Archie Brown
15
Atsuki Ito
16
Mathias Delorge-Knieper
11
Momodou Lamin Sonko
6
Omri Gandelman
17
Andrew Hjulsager
21
Max Dean
9
Andres Ferrari
91
Adriano Bertaccini
60
Robert-Jan Vanwesemael
13
Ryotaro Ito
8
Joel Chima Fujita
2
Ryoya Ogawa
19
Louis Patris
31
Bruno Godeau
4
Zineddine Belaid
20
Rein Van Helden
16
Leo Kokubo
St.Truiden
St.Truiden
3-4-2-1
Thay người
61’
Hugo Gambor
Tiago Araujo
67’
Robert-Jan Vanwesemael
Rihito Yamamoto
61’
Momodou Sonko
Tibe De Vlieger
86’
Ryoya Ogawa
Jay David Mbalanda
66’
Jordan Torunarigha
Stefan Mitrovic
86’
Zineddine Belaid
Frederic Ananou
77’
Andrew Hjulsager
Franck Surdez
78’
Atsuki Ito
Sven Kums
Cầu thủ dự bị
Daniel Schmidt
Jay David Mbalanda
Sven Kums
Adam Nhaili
Tiago Araujo
David Mindombe
Pieter Gerkens
Wolke Janssens
Tibe De Vlieger
Olivier Dumont
Stefan Mitrovic
Hugo Lambotte
Andri Gudjohnsen
Rihito Yamamoto
Franck Surdez
Frederic Ananou
Gilles De Meyer
Jo Coppens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
26/07 - 2021
19/12 - 2021
H1: 1-0
31/07 - 2022
H1: 1-0
23/01 - 2023
H1: 0-2
20/08 - 2023
H1: 1-2
Cúp quốc gia Bỉ
07/12 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Bỉ
02/02 - 2024
H1: 0-1
07/10 - 2024
H1: 0-1
08/12 - 2024
H1: 1-0
28/07 - 2025
H1: 0-0
01/12 - 2025
H1: 1-0
19/04 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
06/09 - 2026
04/09 - 2026
30/08 - 2026
Europa Conference League
28/08 - 2026
H1: 0-1
21/08 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
VĐQG Bỉ
09/08 - 2026
Europa Conference League
07/08 - 2026
31/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
06/09 - 2026
03/09 - 2026
30/08 - 2026
Europa League
28/08 - 2026
21/08 - 2026
VĐQG Bỉ
15/08 - 2026
09/08 - 2026
Giao hữu
02/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GentGent5500815T T T T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise54101113T H T T T
3Club BruggeClub Brugge5401712T T T B T
4Sporting CharleroiSporting Charleroi5401612T T T T B
5Zulte WaregemZulte Waregem5320711T H T H T
6Standard LiegeStandard Liege5320411H H T T T
7AnderlechtAnderlecht6312-110B B T H T
8St.TruidenSt.Truiden522148H H T B T
9GenkGenk522148B T H T H
10LommelLommel521237H B T T B
11Royal AntwerpRoyal Antwerp521207T T H B B
12SK BeverenSK Beveren5203-56B T B B T
13WesterloWesterlo5113-54B B B H T
14Cercle BruggeCercle Brugge5023-52H H B B B
15KV MechelenKV Mechelen6024-92H B H B B
16Raal La LouviereRaal La Louviere5014-81B B B H B
17Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5005-100B B B B B
18KortrijkKortrijk5005-110B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow