Thứ Tư, 28/10/2026
Djene
37
Sandro Ramirez (Kiến tạo: Carles Alena)
40
Mikel Merino
43
David Soria
66
Mikel Oyarzabal (Kiến tạo: Andoni Gorosabel)
68
Carles Alena
72
Andoni Gorosabel
74
Enes Unal
86

Thống kê trận đấu Getafe vs Sociedad

số liệu thống kê
Getafe
Getafe
Sociedad
Sociedad
38 Kiểm soát bóng 62
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 5
3 Việt vị 4
16 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
28 Ném biên 35
13 Chuyền dài 18
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Getafe vs Sociedad

Huấn luyện viên

Jose Bordalas

Pellegrino Matarazzo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
12/12 - 2015
22/04 - 2016
29/10 - 2017
18/03 - 2018
15/12 - 2018
28/04 - 2019
06/10 - 2019
30/06 - 2020
03/10 - 2020
14/02 - 2021
03/10 - 2021
H1: 1-0
24/01 - 2022
H1: 0-0
11/09 - 2022
H1: 1-0
08/04 - 2023
H1: 1-0
24/09 - 2023
H1: 1-2
21/04 - 2024
H1: 1-1
02/09 - 2024
H1: 0-0
26/01 - 2025
H1: 0-0
10/01 - 2026
H1: 0-1
23/04 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Getafe

La Liga
25/10 - 2026
Europa Conference League
22/10 - 2026
H1: 1-3
La Liga
20/10 - 2026
Europa Conference League
15/10 - 2026
La Liga
10/10 - 2026
20/09 - 2026
H1: 0-0
18/09 - 2026
13/09 - 2026
08/09 - 2026
01/09 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Sociedad

La Liga
26/10 - 2026
Europa League
23/10 - 2026
La Liga
18/10 - 2026
H1: 0-2
Europa League
15/10 - 2026
La Liga
11/10 - 2026
Giao hữu
03/10 - 2026
La Liga
21/09 - 2026
Europa League
18/09 - 2026
La Liga
14/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-2

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona109012927T T T T B
2AtleticoAtletico108111225T T T T T
3Real MadridReal Madrid108021524T B T T T
4Real BetisReal Betis10622220T H T B H
5SociedadSociedad10613119B T T T T
6SevillaSevilla10523017T B H B T
7AlavesAlaves10334312B H B B H
8Athletic ClubAthletic Club9333312H H H B T
9Celta VigoCelta Vigo10262312H T H T H
10VillarrealVillarreal10334112T T B H T
11Deportivo A CorunaDeportivo A Coruna10253011B H B H B
12OsasunaOsasuna10325-1011B H B T B
13Racing SantanderRacing Santander10325-1111B B H B T
14LevanteLevante10244-310B H H T B
15ElcheElche10244-310B T H H T
16VallecanoVallecano9234-89B T H H B
17GetafeGetafe10235-109B T B H B
18EspanyolEspanyol10226-28B B H B B
19ValenciaValencia10136-106T B H H B
20MalagaMalaga10055-125B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow