N'fanly Sylla 51 | |
N'fanly Sylla 60 | |
Ibrahima Fall 63 | |
Bejzad Limani 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây GFK Tikves Kavadarci
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Bashkimi
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 14 | 24 | H T H T H | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 23 | H T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 8 | 21 | H T T T H | |
| 4 | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 20 | H H T H T | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 8 | 16 | H H H T T | |
| 6 | 11 | 4 | 2 | 5 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 7 | 11 | 4 | 1 | 6 | -5 | 13 | H T B B T | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | -14 | 10 | H B H H B | |
| 9 | 11 | 2 | 1 | 8 | -22 | 7 | H B T B B | |
| 10 | 11 | 0 | 3 | 8 | -16 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch