M. Touré 21 | |
B. Ndiaye 31 | |
J. Mwanga 80 | |
Mahmoud Abdel Halim 85 | |
Mohab Yasser 90+5' |
Thống kê trận đấu Ghazl Al Mehalla vs Pharco FC
số liệu thống kê

Ghazl Al Mehalla

Pharco FC
64 Kiểm soát bóng 36
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 4
7 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 24
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
34 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Ghazl Al Mehalla
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Pharco FC
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 4 | 2 | 20 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 12 | 4 | 3 | 17 | 40 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 11 | 7 | 1 | 15 | 40 | T T T H T | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 13 | 38 | T B H H H | |
| 5 | 19 | 8 | 8 | 3 | 10 | 32 | H H T B T | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 8 | 31 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 3 | 29 | B H T H H | |
| 8 | 19 | 6 | 9 | 4 | 3 | 27 | H B H B T | |
| 9 | 19 | 5 | 11 | 3 | 5 | 26 | H H T B H | |
| 10 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | T H H B H | |
| 11 | 19 | 5 | 10 | 4 | 0 | 25 | H B H T H | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | -2 | 25 | H H T H B | |
| 13 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | T H H B H | |
| 14 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | T T B T B | |
| 15 | 20 | 2 | 13 | 5 | -3 | 19 | B H B B H | |
| 16 | 19 | 4 | 7 | 8 | -11 | 19 | H B H T T | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | -8 | 18 | B T H H B | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | -14 | 17 | H B T B B | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | -15 | 16 | T B H H T | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | -14 | 15 | H H B B H | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | -17 | 11 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch