Ahmed Elkalamawy 42 | |
M. Magassa 50 | |
Mahmoud Salah 54 | |
Mohamed Rabia 54 | |
R. Arfaoui 57 | |
Ahmed Shousha 61 | |
Mahmoud Salah 65 | |
Ahmed El Saghiri 79 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Ghazl Al Mehalla vs ZED FC
số liệu thống kê

Ghazl Al Mehalla
ZED FC
46 Kiểm soát bóng 54
0 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
17 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Ghazl Al Mehalla
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây ZED FC
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 13 | 35 | T T B T B | |
| 2 | 16 | 10 | 4 | 2 | 17 | 34 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 10 | 4 | 2 | 14 | 34 | H H B T T | |
| 4 | 16 | 9 | 6 | 1 | 12 | 33 | H T H T T | |
| 5 | 18 | 7 | 6 | 5 | 3 | 27 | H T B B H | |
| 6 | 16 | 6 | 8 | 2 | 8 | 26 | H T H H H | |
| 7 | 17 | 6 | 7 | 4 | 4 | 25 | H H T T H | |
| 8 | 17 | 6 | 7 | 4 | 4 | 25 | T T T B B | |
| 9 | 16 | 4 | 10 | 2 | 6 | 22 | H H T H H | |
| 10 | 16 | 5 | 7 | 4 | 0 | 22 | H H T H H | |
| 11 | 16 | 4 | 9 | 3 | 2 | 21 | H B H B H | |
| 12 | 17 | 4 | 9 | 4 | -2 | 21 | T H B H H | |
| 13 | 16 | 4 | 8 | 4 | -1 | 20 | B T H H B | |
| 14 | 17 | 2 | 12 | 3 | 1 | 18 | H H B H B | |
| 15 | 18 | 3 | 8 | 7 | -6 | 17 | B T B T H | |
| 16 | 17 | 5 | 2 | 10 | -9 | 17 | B B T T T | |
| 17 | 17 | 2 | 8 | 7 | -11 | 14 | B B B H H | |
| 18 | 17 | 3 | 5 | 9 | -12 | 14 | B B B H B | |
| 19 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H B | |
| 20 | 17 | 3 | 3 | 11 | -16 | 12 | B B T B H | |
| 21 | 17 | 3 | 1 | 13 | -14 | 10 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch