Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Albin Andersson (Kiến tạo: Elias Mohammad) 24 | |
Lassina Sangare 31 | |
Shalom Ekong (Kiến tạo: Eron Gojani) 33 | |
William Videhult (Thay: Albin Andersson) 46 | |
Hugo Aviander 57 | |
Elvis Hansson (Thay: Hugo Aviander) 59 | |
Noel Hansson (Thay: Lassina Sangare) 64 | |
Mille Eriksson (Thay: Carl Bjoerk) 72 | |
Gazton Alexandersson (Thay: Tim Staalheden) 80 | |
Joshua Mambu (Thay: Malte Hallin) 82 | |
William Videhult 82 | |
Hampus Kaellstroem (Kiến tạo: Elias Mohammad) 88 | |
Hugo Komano (Thay: Hampus Kaellstroem) 90 | |
Lion Beqiri (Thay: Oskar Lindberg) 90 |
Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Falkenbergs FF


Diễn biến GIF Sundsvall vs Falkenbergs FF
Oskar Lindberg rời sân và được thay thế bởi Lion Beqiri.
Hampus Kaellstroem rời sân và được thay thế bởi Hugo Komano.
Elias Mohammad đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Hampus Kaellstroem đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho William Videhult.
Malte Hallin rời sân và được thay thế bởi Joshua Mambu.
Tim Staalheden rời sân và được thay thế bởi Gazton Alexandersson.
Carl Bjoerk rời sân và được thay thế bởi Mille Eriksson.
Lassina Sangare rời sân và được thay thế bởi Noel Hansson.
Hugo Aviander rời sân và được thay thế bởi Elvis Hansson.
Thẻ vàng cho Hugo Aviander.
Albin Andersson rời sân và được thay thế bởi William Videhult.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Eron Gojani đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Shalom Ekong đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lassina Sangare.
Elias Mohammad đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Albin Andersson đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Falkenbergs FF
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Lucas Forsberg (18), Malte Hallin (3), Jakob Hedenquist (4), Alieu Atlee Manneh (5), Taiki Kagayama (9), Hugo Aviander (23), Marc Manchon Armans (6), Eron Gojani (19), Carl Björk (8), Shalom Ekong (15)
Falkenbergs FF (4-4-2): Anton Andersson (1), Linus Borgstrom (6), Tim Stalheden (4), Alexander Salo (23), Nils Bertilsson (8), Oskar Lindberg (19), Lassina Sangare (18), Godwin Aguda (30), Elias Mohammad (10), Hampus Kallstrom (11), Albin Andersson (9)


| Thay người | |||
| 59’ | Hugo Aviander Elvis x Hansson | 46’ | Albin Andersson William Videhult |
| 72’ | Carl Bjoerk Mille Eriksson | 64’ | Lassina Sangare Noel Hansson |
| 82’ | Malte Hallin Joshua Mambu | 80’ | Tim Staalheden Gazton Alexandersson |
| 90’ | Oskar Lindberg Lion Beqiri | ||
| 90’ | Hampus Kaellstroem Hugo Komano | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Henareh | Gustav Lillienberg | ||
Elvis x Hansson | Noel Hansson | ||
Jeremiah Bjoernler | William Videhult | ||
Mille Eriksson | Wilton Ljunggren | ||
Charles Baah | Lion Beqiri | ||
Edvard Carrick | Gazton Alexandersson | ||
Amaro Bahtijar | Hugo Komano | ||
Joshua Mambu | |||
Kawa Sulaiman | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Thành tích gần đây Falkenbergs FF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 2 | 4 | 19 | 35 | T B T T T | |
| 2 | 17 | 10 | 3 | 4 | 11 | 33 | B T T B T | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T T H T T | |
| 5 | 18 | 7 | 7 | 4 | 3 | 28 | H T H H H | |
| 6 | 17 | 8 | 2 | 7 | 1 | 26 | B B T T B | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 9 | 25 | T H T B T | |
| 8 | 17 | 7 | 4 | 6 | 4 | 25 | T T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 7 | 5 | 3 | 25 | H B H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 3 | 7 | -4 | 24 | T B T H B | |
| 11 | 17 | 5 | 5 | 7 | 0 | 20 | T B B H T | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -3 | 20 | H T T H B | |
| 13 | 17 | 3 | 10 | 4 | -2 | 19 | H T T H H | |
| 14 | 17 | 3 | 6 | 8 | -11 | 15 | H B B H B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -15 | 14 | B B B H T | |
| 16 | 18 | 3 | 0 | 15 | -29 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch