Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
D. Amadou 45+3' | |
Alexander Johansson (Thay: Julian Larsson) 48 | |
Demba N'Diaye 55 | |
Mille Eriksson (Thay: Isak Lindstroem Halling) 61 | |
Lino Wernberg Hyppaenen (Thay: Demba N'Diaye) 63 | |
Timothe Rupil (Thay: Max Svensson) 63 | |
Edvard Carrick (Thay: Eron Gojani) 69 | |
Alexander Johansson (Kiến tạo: Ervin Gigovic) 76 | |
Marc Manchon (Thay: Malte Hallin) 79 | |
Elvis Hansson (Thay: Ludvig Naavik) 79 | |
Leo Hedenberg (Thay: Kevin Appiah Nyarko) 79 | |
Jakob Hedenquist 87 | |
Leo Hedenberg 90 | |
Alieu Atlee Manneh (Kiến tạo: Marc Manchon) 90+7' |
Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Helsingborgs IF


Diễn biến GIF Sundsvall vs Helsingborgs IF
Marc Manchon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alieu Atlee Manneh đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leo Hedenberg.
Thẻ vàng cho Jakob Hedenquist.
Kevin Appiah Nyarko rời sân và được thay thế bởi Leo Hedenberg.
Ludvig Naavik rời sân và được thay thế bởi Elvis Hansson.
Malte Hallin rời sân và được thay thế bởi Marc Manchon.
V À A A A O O O Helsingborg ghi bàn.
Ervin Gigovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Johansson đã ghi bàn!
Eron Gojani rời sân và được thay thế bởi Edvard Carrick.
Max Svensson rời sân và được thay thế bởi Timothe Rupil.
Demba N'Diaye rời sân và được thay thế bởi Lino Wernberg Hyppaenen.
Isak Lindstroem Halling rời sân và được thay thế bởi Mille Eriksson.
Thẻ vàng cho Demba N'Diaye.
Julian Larsson rời sân và được thay thế bởi Alexander Johansson.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Daouda Amadou.
Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Helsingborgs IF
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Malte Hallin (3), Lucas Forsberg (18), Jakob Hedenquist (4), Atlee Manneh (5), Taiki Kagayama (9), Ludvig Nåvik (21), Alper Demirol (14), Eron Gojani (19), Shalom Ekong (15), Isak Halling (24)
Helsingborgs IF (4-4-2): Emil Radahl (30), Lukas Kjellnas (14), Obafemi Awodesu (2), Demba N'Diaye (27), Simon Bengtsson (5), Adam Akimey (11), Ervin Gigović (8), Daouda Amadou (45), Max Svensson (10), Julian Larsson (21), Kevin Appiah Nyarko (29)


| Thay người | |||
| 61’ | Isak Lindstroem Halling Mille Eriksson | 48’ | Julian Larsson Alexander Johansson |
| 79’ | Malte Hallin Marc Manchon Armans | ||
| 79’ | Ludvig Naavik Elvis x Hansson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Pantelidis | Lino Wernberg Hyppänen | ||
Marc Manchon Armans | Timothé Rupil | ||
Joshua Mambu | Lucas Persson | ||
Daniel Henareh | Alexander Johansson | ||
Elvis x Hansson | Leo Hedenberg | ||
Mille Eriksson | Jonathan Hasselqvist | ||
Edvard Carrick | Johan Brattberg | ||
Jeremiah Björnler | Clancy Biten | ||
Amaro Bahtijar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 3 | 4 | 30 | 51 | T T T H T | |
| 2 | 23 | 12 | 5 | 6 | 11 | 41 | T B T B T | |
| 3 | 23 | 10 | 9 | 4 | 8 | 39 | H H H T H | |
| 4 | 23 | 11 | 5 | 7 | 9 | 38 | H B T H B | |
| 5 | 23 | 9 | 8 | 6 | 5 | 35 | H T B T T | |
| 6 | 23 | 9 | 8 | 6 | 1 | 35 | H T B T B | |
| 7 | 23 | 9 | 7 | 7 | 6 | 34 | H H H T B | |
| 8 | 23 | 9 | 6 | 8 | 8 | 33 | B H H T B | |
| 9 | 23 | 10 | 3 | 10 | 0 | 33 | T T H B B | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | H B H B T | |
| 11 | 23 | 7 | 5 | 11 | -11 | 26 | H H T H T | |
| 12 | 23 | 6 | 7 | 10 | -4 | 25 | B H B H T | |
| 13 | 23 | 4 | 11 | 8 | -6 | 23 | B H B B B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | H T H B T | |
| 15 | 23 | 5 | 7 | 11 | -8 | 22 | H B B B H | |
| 16 | 23 | 5 | 1 | 17 | -31 | 16 | H B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch