Thẻ vàng cho Malte Hallin.
Gideon Granstroem (Kiến tạo: Albin Sporrong) 12 | |
Alieu Atlee Manneh 29 | |
Anton Lundin 42 | |
Yaqub Finey (Thay: Jeremiah Bjoernler) 46 | |
Suwaibou Kebbeh (Thay: Kawa Sulaiman) 46 | |
Tobias Stagaard 48 | |
Felix Hoerberg (Kiến tạo: Gustav Berggren) 52 | |
Alexandros Pantelidis 69 | |
Malte Hallin (Thay: Alexandros Pantelidis) 71 | |
Pontus Jonsson (Thay: Alex Mortensen) 73 | |
Jakob Roemo Skille (Thay: Anton Lundin) 73 | |
(Pen) Hugo Aviander 78 | |
Oliwer Stark (Thay: Gustav Nordh) 78 | |
Malte Persson (Thay: Anders Hellblom) 78 | |
Marc Manchon 80 | |
Malte Hallin 80 |
Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs IK Brage


Diễn biến GIF Sundsvall vs IK Brage
Thẻ vàng cho Marc Manchon.
Anders Hellblom rời sân và được thay thế bởi Malte Persson.
Gustav Nordh rời sân và được thay thế bởi Oliwer Stark.
V À A A O O O - Hugo Aviander từ GIF Sundsvall thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Anton Lundin rời sân và được thay thế bởi Jakob Roemo Skille.
Alex Mortensen rời sân và được thay thế bởi Pontus Jonsson.
Alexandros Pantelidis rời sân và được thay thế bởi Malte Hallin.
Thẻ vàng cho Alexandros Pantelidis.
Gustav Berggren đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Felix Hoerberg ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tobias Stagaard.
Kawa Sulaiman rời sân và anh được thay thế bởi Suwaibou Kebbeh.
Jeremiah Bjoernler rời sân và anh được thay thế bởi Yaqub Finey.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Anton Lundin.
Thẻ vàng cho Alieu Atlee Manneh.
V À A A O O O - Gideon Granstroem đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs IK Brage
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Alexandros Pantelidis (2), Jakob Hedenquist (4), Lucas Forsberg (18), Alieu Atlee Manneh (5), Samuel Tammivuori (11), Marc Manchon Armans (6), Hugo Aviander (23), Jeremiah Bjoernler (20), Kawa Sulaiman (21), Miguel Sandberg (7)
IK Brage (4-3-3): Viktor Frodig (1), Felix Hörberg (23), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), Anders Hellblom (24), Albin Sporrong (8), Gustav Berggren (10), Gideon Koumai Granstrom (28), Alex Mortensen (12), Oscar Tomas Lundin (11), Gustav Nordh (20)


| Thay người | |||
| 46’ | Kawa Sulaiman Suwaibou Kebbeh | 73’ | Anton Lundin Jakob Romo Skille |
| 46’ | Jeremiah Bjoernler Yaqub Finey | 73’ | Alex Mortensen Pontus Jonsson |
| 71’ | Alexandros Pantelidis Malte Hallin | 78’ | Anders Hellblom Malte Persson |
| 78’ | Gustav Nordh Oliwer Stark | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Malte Hallin | Adrian Engdahl | ||
Hugo Oestlund | Johan Guadagno | ||
Suwaibou Kebbeh | Malte Persson | ||
Yaqub Finey | Jakob Romo Skille | ||
Henrik Baeckstroem | Oliwer Stark | ||
Randy Bandolo Obam | Pontus Jonsson | ||
Joshua Mambu | Haris Brkic | ||
Wilmer Bjuhr | Noah Ostberg | ||
Albin Pihlstroem | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Thành tích gần đây IK Brage
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 6 | B T T | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | B H T | |
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B H T | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B | |
| 14 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch