Thẻ vàng cho Hugo Azzi.
Hugo Aviander 39 | |
Curtis Edwards (Kiến tạo: Abdulla Qasem) 55 | |
Hugo Azzi 56 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Oestersunds FK
số liệu thống kê

GIF Sundsvall

Oestersunds FK
50 Kiểm soát bóng 50
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Oestersunds FK
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Lucas Forsberg (18), Malte Hallin (3), Jakob Hedenquist (4), Nils Eriksson (17), Jeremiah Bjoernler (20), Hugo Aviander (23), Marc Manchon Armans (6), Taiki Kagayama (9), Yaqub Finey (19), Mille Eriksson (22)
Oestersunds FK (3-5-2): Melker Uppenberg (1), Abdulla Qasem (5), Sunday Anyanwu (14), Dennis Widgren (19), Daniel Miljanovic (27), Emil Özkan (8), Curtis Edwards (17), Amar Begic (16), Hugo Azzi (3), Abel William Stensrud (9), Simon Marklund (10)

GIF Sundsvall
4-4-2
1
Jonas Olsson
18
Lucas Forsberg
3
Malte Hallin
4
Jakob Hedenquist
17
Nils Eriksson
20
Jeremiah Bjoernler
23
Hugo Aviander
6
Marc Manchon Armans
9
Taiki Kagayama
19
Yaqub Finey
22
Mille Eriksson
10
Simon Marklund
9
Abel William Stensrud
3
Hugo Azzi
16
Amar Begic
17
Curtis Edwards
8
Emil Özkan
27
Daniel Miljanovic
19
Dennis Widgren
14
Sunday Anyanwu
5
Abdulla Qasem
1
Melker Uppenberg

Oestersunds FK
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Wilmer Bjuhr | Tyree Griffiths | ||
Alexandros Pantelidis | Elliot Caarls | ||
Miguel Sandberg | Jonathan Westerberg | ||
Samuel Tammivuori | Edgar Sarkis Navassardian | ||
Suwaibou Kebbeh | Donald Molls Ntchamda | ||
Elvis x Hansson | Mario Palomino | ||
Kawa Sulaiman | Michael Aduragbemi Oluwayemi | ||
Amaro Bahtijar | Luka Bozickovic | ||
Joshua Mambu | Eseg Yossief Worke | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 8 | 28 | T B H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 11 | 27 | T T B B T | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 14 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T T H B H | |
| 5 | 13 | 6 | 4 | 3 | 7 | 22 | T H T T T | |
| 6 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | B T H H B | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | -1 | 20 | T B B T T | |
| 8 | 14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 | T T T B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | B T T T H | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | H H B T B | |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | B H H H T | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B B H H B | |
| 14 | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 11 | T B B B H | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -15 | 10 | B B B B B | |
| 16 | 14 | 3 | 1 | 10 | -18 | 10 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch