Ivo Rodrigues 29 | |
Carraca (Thay: Danilo Veiga) 46 | |
Juan Boselli 48 | |
Rui Fonte (Thay: Ivo Rodrigues) 62 | |
Pedro Tiba (Thay: Giorgi Aburjania) 63 | |
Mizuki Arai (Thay: Juan Boselli) 63 | |
Santiago Colombatto 67 | |
Ali Alipour (Thay: Kevin Villodres) 68 | |
Luiz Junior 72 | |
Heri (Thay: Pedro Brazao) 72 | |
Theo Fonseca (Thay: Junior Kadile) 76 | |
Gustavo Sa (Thay: Alex Millan) 76 | |
Theo Fonseca 90+4' | |
Hernan De La Fuente 90+6' |
Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Famalicao
số liệu thống kê

Gil Vicente

Famalicao
52 Kiểm soát bóng 48
12 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Famalicao
Gil Vicente (4-1-4-1): Andrew (42), Danilo Veiga (78), Lucas Cunha (3), Ruben Fernandes (26), Adrian Marin (19), Carvalho (21), Juan Boselli (20), Giorgi Aburjania (8), Kanya Fujimoto (10), Kevin Medina (17), Fran (9)
Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Hernan De La Fuente (22), Alexandre Penetra (6), Enea Mihaj (4), Ruben Lima (5), Zaydou Youssouf (28), Santiago Colombatto (97), Ivo Rodrigues (7), Pedro Brazao (11), Junior Morau Kadile (14), Alex Millan (9)

Gil Vicente
4-1-4-1
42
Andrew
78
Danilo Veiga
3
Lucas Cunha
26
Ruben Fernandes
19
Adrian Marin
21
Carvalho
20
Juan Boselli
8
Giorgi Aburjania
10
Kanya Fujimoto
17
Kevin Medina
9
Fran
9
Alex Millan
14
Junior Morau Kadile
11
Pedro Brazao
7
Ivo Rodrigues
97
Santiago Colombatto
28
Zaydou Youssouf
5
Ruben Lima
4
Enea Mihaj
6
Alexandre Penetra
22
Hernan De La Fuente
31
Luiz Junior

Famalicao
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Danilo Veiga Carraca | 62’ | Ivo Rodrigues Rui Fonte |
| 63’ | Juan Boselli Mizuki Arai | 72’ | Pedro Brazao Heri |
| 63’ | Giorgi Aburjania Pedro Tiba | 76’ | Junior Kadile Theo Fonseca |
| 68’ | Kevin Villodres Ali Alipour | 76’ | Alex Millan Gustavo Sa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Elder Santana | Theo Fonseca | ||
Carraca | Heri | ||
Mizuki Arai | Jhonder Cadiz | ||
Pedro Tiba | Dylan Batubinsika | ||
Ali Alipour | Gustavo Sa | ||
Henrique Gomes | Rui Fonte | ||
Matheus Bueno | Andre Simoes | ||
Tomas Araujo | Owen Beck | ||
Brian Araujo | Dalberson | ||
Nhận định Gil Vicente vs Famalicao
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 18 | 1 | 0 | 36 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 15 | 3 | 1 | 42 | 48 | T T H T T | |
| 3 | 19 | 13 | 6 | 0 | 31 | 45 | T H T T T | |
| 4 | 19 | 9 | 6 | 4 | 19 | 33 | B H H T T | |
| 5 | 19 | 8 | 7 | 4 | 8 | 31 | H H H T B | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | 0 | 30 | H T T B T | |
| 7 | 19 | 8 | 5 | 6 | 10 | 29 | B B B T T | |
| 8 | 19 | 7 | 5 | 7 | 6 | 26 | T T B T T | |
| 9 | 19 | 7 | 4 | 8 | -7 | 25 | B H T B B | |
| 10 | 19 | 7 | 2 | 10 | -14 | 23 | B B T T B | |
| 11 | 19 | 5 | 5 | 9 | -2 | 20 | H B H B T | |
| 12 | 19 | 4 | 8 | 7 | -13 | 20 | H B T B B | |
| 13 | 19 | 4 | 7 | 8 | -13 | 19 | H T H B B | |
| 14 | 19 | 4 | 5 | 10 | -7 | 17 | H B H B B | |
| 15 | 19 | 4 | 5 | 10 | -24 | 17 | H H B T B | |
| 16 | 19 | 3 | 6 | 10 | -18 | 15 | T H B B H | |
| 17 | 19 | 3 | 3 | 13 | -21 | 12 | B T B B B | |
| 18 | 19 | 0 | 5 | 14 | -33 | 5 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
